(Top Banner Ad)
entity
B2
danh từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Triết học, Luật, Khoa học máy tính)

entity

UK: /ˈentɪti/ • US: /ˈentəti/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể tổ chức đơn vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing with distinct and independent existence.

Vietnamese Meaning

Một thực thể, một sự vật có sự tồn tại riêng biệt và độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum received a large donation from a private entity."

    "Bảo tàng đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một tổ chức tư nhân."

  • "Each business is registered as a separate legal entity."

    "Mỗi doanh nghiệp được đăng ký như một thực thể pháp lý riêng biệt."

  • "The database stores information about different types of entities."

    "Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về các loại thực thể khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entity thực thể, cá thể, sự vật có tồn tại độc lập
Noun nonentity người/vật không quan trọng, không có giá trị; sự không tồn tại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Triết học, Luật, Khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse (to be)
Latin
ens (a being, existing)
Late Latin
entitas (a being, essence)
Anglo-French
entité
English
entity

Nguồn gốc của 'entity'

Từ 'entity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ens', nghĩa là 'cái đang tồn tại' hoặc 'một sinh vật', vốn là thì hiện tại phân từ của động từ 'esse' (nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'). Sau đó, nó phát triển thành 'entitas' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa về sự tồn tại hoặc bản chất. Qua tiếng Anglo-Pháp, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là bất cứ thứ gì có sự tồn tại riêng biệt, dù là vật chất hay trừu tượng.

Usage Note

Từ 'entity' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định và phân biệt với những thứ khác. Nó có thể là một người, một tổ chức, một vật thể, một khái niệm, hoặc bất cứ thứ gì có thể được coi là một đơn vị riêng biệt. Sự khác biệt với 'thing' là 'entity' có tính trừu tượng và có tính hệ thống cao hơn. Ví dụ: một quốc gia là một 'entity' chứ không chỉ là một 'thing'.

Prepositions

as of

Ví dụ:
* 'Entity as': Xem xét một đối tượng dưới vai trò là một thực thể cụ thể. Ví dụ: 'The company was viewed as a legal entity.' (Công ty được xem là một thực thể pháp lý.)
* 'Entity of': Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The concept of a conscious entity.' (Khái niệm về một thực thể có ý thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entity
  • legal legal entity
    (thực thể pháp lý, pháp nhân)
  • separate separate entity
    (thực thể riêng biệt)
  • distinct distinct entity
    (thực thể khác biệt rõ ràng)
  • corporate corporate entity
    (thực thể doanh nghiệp, pháp nhân công ty)
  • abstract abstract entity
    (thực thể trừu tượng)
Verb + entity
  • create create an entity
    (tạo ra một thực thể)
  • recognize recognize an entity
    (công nhận một thực thể)
  • treat treat an entity as...
    (đối xử/xem một thực thể như...)

Idioms

  • operate as a single entity

    hoạt động như một thực thể duy nhất

    "Despite having many departments, the company operates as a single entity."

    (Mặc dù có nhiều phòng ban, công ty vẫn hoạt động như một thực thể duy nhất.)

  • recognize something as a distinct entity

    công nhận cái gì đó là một thực thể riêng biệt

    "The law recognizes the corporation as a distinct entity from its owners."

    (Luật pháp công nhận tập đoàn là một thực thể riêng biệt với các chủ sở hữu của nó.)

  • treat something as a separate entity

    đối xử/xem cái gì đó như một thực thể riêng biệt

    "For tax purposes, each branch is treated as a separate entity."

    (Vì mục đích thuế, mỗi chi nhánh được xem là một thực thể riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entity

danh từ
Lật mặt

Một thực thể, một sự vật có sự tồn tại riêng biệt và độc lập.

"The museum received a large donation from a private entity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the new regulation was implemented, each department became a separate legal entity.
Vì quy định mới được thực thi, mỗi phòng ban trở thành một thực thể pháp lý riêng biệt.
Phủ định
Unless the company creates a distinct digital entity, it will not effectively reach younger consumers.
Trừ khi công ty tạo ra một thực thể kỹ thuật số riêng biệt, nó sẽ không thể tiếp cận hiệu quả người tiêu dùng trẻ tuổi.
Nghi vấn
If a new department becomes a separate entity, will it be responsible for its own budget?
Nếu một bộ phận mới trở thành một thực thể riêng biệt, nó có chịu trách nhiệm cho ngân sách của chính mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a legal entity, the company is responsible for its actions, and it must adhere to all applicable laws.
Là một thực thể pháp lý, công ty chịu trách nhiệm cho các hành động của mình và phải tuân thủ tất cả các luật áp dụng.
Phủ định
The organization, though powerful, is not the only entity involved, and other groups also play significant roles.
Tổ chức này, mặc dù hùng mạnh, không phải là thực thể duy nhất tham gia, và các nhóm khác cũng đóng vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Considering all the data, is this unknown object a living entity, or is it simply a complex machine?
Xem xét tất cả dữ liệu, đối tượng không xác định này có phải là một thực thể sống hay nó chỉ đơn giản là một cỗ máy phức tạp?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government approves the merger, the new entity will become a major player in the market.
Nếu chính phủ chấp thuận việc sáp nhập, thực thể mới sẽ trở thành một người chơi lớn trên thị trường.
Phủ định
If this entity doesn't comply with the regulations, it will face severe penalties.
Nếu thực thể này không tuân thủ các quy định, nó sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.
Nghi vấn
Will this entity be able to deliver the project on time if they secure additional funding?
Thực thể này có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không nếu họ đảm bảo được nguồn vốn bổ sung?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly vetted each entity involved, the project would be running smoothly now.
Nếu công ty đã thẩm định đúng cách từng thực thể liên quan, thì dự án đã vận hành trơn tru rồi.
Phủ định
If the government weren't investigating that entity, they wouldn't have had to destroy all those documents.
Nếu chính phủ không điều tra thực thể đó, thì họ đã không phải tiêu hủy tất cả những tài liệu đó.
Nghi vấn
If you had known that the entity was unreliable, would you have signed the contract?
Nếu bạn biết thực thể đó không đáng tin cậy, bạn có ký hợp đồng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government views the corporation as a separate legal entity.
Chính phủ xem tập đoàn như một thực thể pháp lý riêng biệt.
Phủ định
Never before has such a powerful entity been created with so little oversight.
Chưa bao giờ một thực thể quyền lực như vậy được tạo ra với quá ít sự giám sát.
Nghi vấn
Were the entity to become insolvent, what would happen to its debts?
Nếu thực thể trở nên mất khả năng thanh toán, điều gì sẽ xảy ra với các khoản nợ của nó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would regulate that entity more strictly.
Tôi ước chính phủ sẽ quản lý thực thể đó chặt chẽ hơn.
Phủ định
If only that entity hadn't been involved in the scandal; its reputation would be intact.
Giá như thực thể đó không liên quan đến vụ bê bối; danh tiếng của nó đã còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
Do you wish this entity could improve its ethical standards?
Bạn có ước thực thể này có thể cải thiện các tiêu chuẩn đạo đức của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entity".

Thực thể Pháp lý và Tư cách Con người (Legal Personhood)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'entity' rất quan trọng, đặc biệt là 'legal entity' (pháp nhân). Một pháp nhân, như một công ty hoặc tổ chức, được coi là có các quyền và nghĩa vụ pháp lý riêng biệt, độc lập với những người sáng lập, điều hành hoặc sở hữu nó. Điều này có nghĩa là công ty có thể ký hợp đồng, sở hữu tài sản, kiện hoặc bị kiện như một 'người' trước pháp luật, dù không phải là con người sinh học.

Khái niệm Thực thể trong Triết học và Khoa học

Trong triết học và khoa học, 'entity' thường được dùng để chỉ bất cứ thứ gì được giả định tồn tại, dù là cụ thể hay trừu tượng. Nó có thể là một vật thể vật lý, một khái niệm (như số học), một ý tưởng, hoặc một thực thể lý thuyết trong khoa học (như lỗ đen). Khái niệm này giúp các nhà tư tưởng và khoa học phân loại và thảo luận về các đối tượng nghiên cứu của họ một cách rõ ràng, không giới hạn bởi tính hữu hình.