(Top Banner Ad)
entomology
C1
noun C1 Sinh học

entomology

UK: /ˌentəˈmɒlədʒi/ • US: /ˌentəˈmɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngành côn trùng học khoa học về côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of insects.

Vietnamese Meaning

Ngành côn trùng học, khoa học nghiên cứu về côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a professor of entomology at the university."

    "Ông ấy là giáo sư côn trùng học tại trường đại học."

  • "Entomology plays a crucial role in agriculture and public health."

    "Côn trùng học đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng."

  • "She developed a keen interest in entomology after observing the butterflies in her garden."

    "Cô ấy phát triển một sự quan tâm sâu sắc đến côn trùng học sau khi quan sát những con bướm trong vườn nhà mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entomologist nhà côn trùng học (người nghiên cứu côn trùng)
Adjective entomological thuộc về côn trùng học

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντομος (éntomos, 'cut in, segmented') + -λογία (-logía, 'study of')
New Latin
entomologia
English
entomology

Nguồn gốc của từ 'Entomology'

Từ 'entomology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Entomon' có nghĩa là 'những thứ bị cắt ra' hoặc 'có đốt' (ám chỉ cơ thể côn trùng chia thành nhiều đoạn). 'Logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'entomology' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về những sinh vật có thân hình chia đốt' – một mô tả rất chính xác về côn trùng!

Usage Note

Entomology là một nhánh của động vật học tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về côn trùng. Nó bao gồm việc phân loại, hành vi, sinh thái, sinh lý học, và phân bố của côn trùng. Khác với những quan tâm chung về côn trùng, Entomology tập trung vào nghiên cứu có hệ thống và khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entomology
  • applied applied entomology
    (côn trùng học ứng dụng)
  • medical medical entomology
    (côn trùng học y tế)
  • forensic forensic entomology
    (côn trùng học pháp y)
  • agricultural agricultural entomology
    (côn trùng học nông nghiệp)
  • economic economic entomology
    (côn trùng học kinh tế)
Verb + entomology
  • study study entomology
    (nghiên cứu côn trùng học)
  • specialize in specialize in entomology
    (chuyên về côn trùng học)
  • pursue pursue entomology
    (theo đuổi ngành côn trùng học)
Noun + of + entomology
  • field field of entomology
    (lĩnh vực côn trùng học)
  • department department of entomology
    (khoa côn trùng học)

Idioms

  • the fascinating world of entomology

    thế giới côn trùng học đầy hấp dẫn

    "Many are drawn to the fascinating world of entomology because of its immense diversity."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi thế giới côn trùng học đầy hấp dẫn vì sự đa dạng to lớn của nó.)

  • a branch of entomology

    một nhánh của côn trùng học

    "Medical entomology is a fascinating branch of entomology that focuses on insects affecting human health."

    (Côn trùng học y tế là một nhánh côn trùng học hấp dẫn tập trung vào các loài côn trùng ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)

  • delve into entomology

    đi sâu vào côn trùng học

    "Researchers often delve into entomology to understand insect behavior and their ecological roles."

    (Các nhà nghiên cứu thường đi sâu vào côn trùng học để tìm hiểu hành vi của côn trùng và vai trò sinh thái của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entomology

noun
Lật mặt

Ngành côn trùng học, khoa học nghiên cứu về côn trùng.

"He is a professor of entomology at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying entomology provides valuable insights into insect behavior.
Nghiên cứu côn trùng học cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của côn trùng.
Phủ định
He doesn't regret choosing entomology as his major.
Anh ấy không hối hận khi chọn côn trùng học là chuyên ngành của mình.
Nghi vấn
Is researching entomological collections your primary task?
Nghiên cứu các bộ sưu tập côn trùng có phải là nhiệm vụ chính của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Entomology is a fascinating field of study.
Côn trùng học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
Phủ định
He doesn't have much interest in entomology.
Anh ấy không có nhiều hứng thú với côn trùng học.
Nghi vấn
Is entomology a popular major at your university?
Côn trùng học có phải là một ngành học phổ biến tại trường đại học của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies entomology at the university.
Cô ấy học côn trùng học tại trường đại học.
Phủ định
He does not find entomology interesting.
Anh ấy không thấy côn trùng học thú vị.
Nghi vấn
Does entomological research require extensive fieldwork?
Nghiên cứu côn trùng học có đòi hỏi công việc thực địa rộng rãi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied entomology, she would be working as a research scientist now.
Nếu cô ấy đã học côn trùng học, cô ấy bây giờ sẽ đang làm việc như một nhà khoa học nghiên cứu.
Phủ định
If I hadn't developed an entomological interest as a child, I wouldn't have such a deep understanding of insect behavior today.
Nếu tôi không phát triển sự quan tâm đến côn trùng học khi còn nhỏ, tôi sẽ không có sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của côn trùng như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had pursued entomology, would he be happier with his career now?
Nếu anh ấy theo đuổi côn trùng học, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn với sự nghiệp của mình bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in entomology.
Cô ấy quan tâm đến côn trùng học.
Phủ định
Is entomology not a fascinating field of study?
Có phải côn trùng học không phải là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn?
Nghi vấn
Are entomological studies common in this region?
Có phải các nghiên cứu về côn trùng học phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already completed her degree in entomology before she decided to travel the world.
Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp về côn trùng học trước khi quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
He had not realized how fascinating entomological research could be until he joined the project.
Anh ấy đã không nhận ra nghiên cứu côn trùng học có thể thú vị đến mức nào cho đến khi anh ấy tham gia dự án.
Nghi vấn
Had the scientists identified the new species of beetle before the funding for entomology was cut?
Các nhà khoa học đã xác định loài bọ cánh cứng mới trước khi nguồn tài trợ cho côn trùng học bị cắt giảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entomology".

Vai trò của côn trùng trong hệ sinh thái

Côn trùng, đối tượng nghiên cứu của côn trùng học, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là những tác nhân thụ phấn thiết yếu cho thực vật, giúp phân hủy chất hữu cơ, kiểm soát sâu bệnh tự nhiên và là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật khác.

Sưu tầm côn trùng như một sở thích

Mặc dù là một ngành khoa học nghiêm túc, côn trùng học cũng liên quan đến sở thích sưu tầm côn trùng (entomophilately) ở nhiều người. Đây không chỉ là một thú vui mà còn có thể đóng góp vào khoa học bằng cách giúp các nhà nghiên cứu phát hiện các loài mới, thu thập dữ liệu về sự phân bố và hành vi của côn trùng.