entomology
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Entomology'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngành côn trùng học, khoa học nghiên cứu về côn trùng.
Definition (English Meaning)
The scientific study of insects.
Ví dụ Thực tế với 'Entomology'
-
"He is a professor of entomology at the university."
"Ông ấy là giáo sư côn trùng học tại trường đại học."
-
"Entomology plays a crucial role in agriculture and public health."
"Côn trùng học đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng."
-
"She developed a keen interest in entomology after observing the butterflies in her garden."
"Cô ấy phát triển một sự quan tâm sâu sắc đến côn trùng học sau khi quan sát những con bướm trong vườn nhà mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Entomology'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: entomology
- Adjective: entomological
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Entomology'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Entomology là một nhánh của động vật học tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về côn trùng. Nó bao gồm việc phân loại, hành vi, sinh thái, sinh lý học, và phân bố của côn trùng. Khác với những quan tâm chung về côn trùng, Entomology tập trung vào nghiên cứu có hệ thống và khoa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Entomology'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Studying entomology provides valuable insights into insect behavior.
|
Nghiên cứu côn trùng học cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của côn trùng. |
| Phủ định |
He doesn't regret choosing entomology as his major.
|
Anh ấy không hối hận khi chọn côn trùng học là chuyên ngành của mình. |
| Nghi vấn |
Is researching entomological collections your primary task?
|
Nghiên cứu các bộ sưu tập côn trùng có phải là nhiệm vụ chính của bạn không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Entomology is a fascinating field of study.
|
Côn trùng học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn. |
| Phủ định |
He doesn't have much interest in entomology.
|
Anh ấy không có nhiều hứng thú với côn trùng học. |
| Nghi vấn |
Is entomology a popular major at your university?
|
Côn trùng học có phải là một ngành học phổ biến tại trường đại học của bạn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She studies entomology at the university.
|
Cô ấy học côn trùng học tại trường đại học. |
| Phủ định |
He does not find entomology interesting.
|
Anh ấy không thấy côn trùng học thú vị. |
| Nghi vấn |
Does entomological research require extensive fieldwork?
|
Nghiên cứu côn trùng học có đòi hỏi công việc thực địa rộng rãi không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had studied entomology, she would be working as a research scientist now.
|
Nếu cô ấy đã học côn trùng học, cô ấy bây giờ sẽ đang làm việc như một nhà khoa học nghiên cứu. |
| Phủ định |
If I hadn't developed an entomological interest as a child, I wouldn't have such a deep understanding of insect behavior today.
|
Nếu tôi không phát triển sự quan tâm đến côn trùng học khi còn nhỏ, tôi sẽ không có sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của côn trùng như ngày hôm nay. |
| Nghi vấn |
If he had pursued entomology, would he be happier with his career now?
|
Nếu anh ấy theo đuổi côn trùng học, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn với sự nghiệp của mình bây giờ không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is interested in entomology.
|
Cô ấy quan tâm đến côn trùng học. |
| Phủ định |
Is entomology not a fascinating field of study?
|
Có phải côn trùng học không phải là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn? |
| Nghi vấn |
Are entomological studies common in this region?
|
Có phải các nghiên cứu về côn trùng học phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had already completed her degree in entomology before she decided to travel the world.
|
Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp về côn trùng học trước khi quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định |
He had not realized how fascinating entomological research could be until he joined the project.
|
Anh ấy đã không nhận ra nghiên cứu côn trùng học có thể thú vị đến mức nào cho đến khi anh ấy tham gia dự án. |
| Nghi vấn |
Had the scientists identified the new species of beetle before the funding for entomology was cut?
|
Các nhà khoa học đã xác định loài bọ cánh cứng mới trước khi nguồn tài trợ cho côn trùng học bị cắt giảm phải không? |