(Top Banner Ad)
insect
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

insect

UK: /ˈɪn.sekt/ • US: /ˈɪn.sekt/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng sâu bọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small invertebrate animal that has six legs and generally one or two pairs of wings.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống nhỏ có sáu chân và thường có một hoặc hai đôi cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many insects are important pollinators."

    "Nhiều loài côn trùng là loài thụ phấn quan trọng."

  • "The garden was full of insects."

    "Khu vườn đầy côn trùng."

  • "The insect flew away."

    "Con côn trùng bay đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecticide Thuốc diệt côn trùng
Adjective insectivorous Ăn côn trùng (động vật, thực vật)
Adjective insectlike Giống côn trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnsecāre
Late Latin
īnsectum
English
insect

Nguồn gốc của từ 'Insect'

Từ 'insect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'īnsectum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'īnsecāre' có nghĩa là 'cắt vào' hoặc 'cắt ra'. Điều này ám chỉ cấu trúc cơ thể của côn trùng được chia thành các đoạn hoặc 'cắt' thành nhiều phần (đầu, ngực, bụng). Từ này đã đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'insect' dùng để chỉ một nhóm lớn các loài động vật thuộc lớp Insecta. Chúng có những đặc điểm chung như cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân và thường có cánh. Cần phân biệt 'insect' với 'bug'. Trong tiếng Anh thông thường, 'bug' đôi khi được dùng để chỉ chung các loài côn trùng, nhưng về mặt khoa học, 'bug' chỉ một nhóm côn trùng nhất định thuộc bộ Hemiptera (cánh nửa cứng).

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The insect landed on the flower.' (Côn trùng đậu trên bông hoa.)
'The insect is in the jar.' (Côn trùng ở trong lọ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insect
  • flying flying insect
    (côn trùng bay)
  • small small insect
    (côn trùng nhỏ)
  • harmful harmful insect
    (côn trùng có hại)
  • pesky pesky insect
    (côn trùng phiền toái)
Verb + insect
  • attract attract insects
    (thu hút côn trùng)
  • kill kill insects
    (tiêu diệt côn trùng)
  • repel repel insects
    (xua đuổi côn trùng)
Noun + insect (compounds/fixed phrases)
  • insect insect repellent
    (thuốc chống côn trùng)
  • insect insect bite
    (vết côn trùng cắn/đốt)
  • insect insect screen
    (lưới chắn côn trùng)

Idioms

  • An insect's life

    Một cuộc đời ngắn ngủi, vô nghĩa (như đời côn trùng)

    "He felt that his life was as insignificant as an insect's life."

    (Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình thật vô nghĩa như đời côn trùng.)

  • Insect repellent

    Thuốc chống côn trùng

    "Don't forget to pack insect repellent for your camping trip."

    (Đừng quên mang theo thuốc chống côn trùng cho chuyến cắm trại của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insect

noun
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống nhỏ có sáu chân và thường có một hoặc hai đôi cánh.

"Many insects are important pollinators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the insect population is declining worries many scientists.
Việc quần thể côn trùng đang suy giảm khiến nhiều nhà khoa học lo lắng.
Phủ định
Whether insects can adapt to climate change is not yet known.
Liệu côn trùng có thể thích nghi với biến đổi khí hậu hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why insects are attracted to light remains a mystery to some.
Tại sao côn trùng bị thu hút bởi ánh sáng vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bees, butterflies, and ants, all insects, play vital roles in our ecosystem.
Ong, bướm và kiến, tất cả đều là côn trùng, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng ta.
Phủ định
Although many fear them, not all insects are harmful, and some are even beneficial.
Mặc dù nhiều người sợ chúng, không phải tất cả các loài côn trùng đều có hại và một số thậm chí còn có lợi.
Nghi vấn
Considering their small size, do insects, such as beetles and grasshoppers, possess incredible strength?
Xét đến kích thước nhỏ bé của chúng, liệu côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng và châu chấu, có sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is full of insects.
Khu vườn đầy côn trùng.
Phủ định
That creature is not an insect; it's an arachnid.
Sinh vật đó không phải là côn trùng; nó là một loài nhện.
Nghi vấn
Is that insectile creature dangerous?
Sinh vật giống côn trùng đó có nguy hiểm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist studies the insect in its natural habitat.
Nhà sinh vật học nghiên cứu côn trùng trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
She does not like the insectile appearance of the alien creature.
Cô ấy không thích vẻ ngoài giống côn trùng của sinh vật ngoài hành tinh.
Nghi vấn
Does the child know the name of this insect?
Đứa trẻ có biết tên của loài côn trùng này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied entomology, I would know more about that insect now.
Nếu tôi đã học côn trùng học, bây giờ tôi đã biết nhiều hơn về loài côn trùng đó.
Phủ định
If she weren't so afraid of insectile creatures, she would have enjoyed the jungle trek last week.
Nếu cô ấy không sợ những sinh vật giống côn trùng như vậy, cô ấy đã thích chuyến đi bộ trong rừng vào tuần trước.
Nghi vấn
If they had sprayed the crops earlier, would the insect infestation be as severe now?
Nếu họ phun thuốc cho cây trồng sớm hơn, liệu sự phá hoại của côn trùng có nghiêm trọng như bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so afraid of that insect yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không sợ con côn trùng đó đến thế.
Phủ định
If only there weren't so many insects in my garden.
Giá mà không có quá nhiều côn trùng trong vườn của tôi.
Nghi vấn
I wish someone would tell me what kind of insectile creature that was!
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết đó là loại sinh vật giống côn trùng gì!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insect".

Côn trùng: Từ loài gây hại đến sinh vật có ích

Trong văn hóa phương Tây, côn trùng thường bị coi là loài gây hại, truyền bệnh hoặc phiền toái. Tuy nhiên, nhiều loài côn trùng đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái như thụ phấn cho cây trồng (ong, bướm) hoặc kiểm soát các loài gây hại khác, thể hiện sự phức tạp trong cách con người nhìn nhận chúng.

Ăn côn trùng (Entomophagy)

Mặc dù việc ăn côn trùng là phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới (như ở châu Á, châu Phi), nhưng ở phương Tây, thực hành này thường gặp phải sự ghê sợ và không được chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, với sự quan tâm ngày càng tăng về an ninh lương thực và tính bền vững, côn trùng đang dần được nghiên cứu như một nguồn protein tiềm năng.