(Top Banner Ad)
entomophagy
C1
noun C1 Nhân chủng học, Thực phẩm học, Sinh học

entomophagy

UK: /ˌentəˈmɒfədʒi/ • US: /ˌentəˈmɑːfədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tục ăn côn trùng việc ăn côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of eating insects, especially by people.

Vietnamese Meaning

Việc ăn côn trùng, đặc biệt là bởi con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entomophagy is common in many parts of the world, especially in tropical regions."

    "Việc ăn côn trùng rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới."

  • "Entomophagy is being considered as a solution to global food security issues."

    "Việc ăn côn trùng đang được xem xét như một giải pháp cho các vấn đề an ninh lương thực toàn cầu."

  • "Cultural acceptance is a key factor in promoting entomophagy in Western societies."

    "Sự chấp nhận về mặt văn hóa là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy việc ăn côn trùng ở các xã hội phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entomophagy Việc ăn côn trùng, thực hành ăn côn trùng
Adjective entomophagous Thuộc về việc ăn côn trùng, ăn côn trùng
Noun entomophagist Người ăn côn trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Thực phẩm học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντομον (éntomon, 'insect')
Ancient Greek
φάγειν (phagein, 'to eat')
New Latin
entomophagia
English
entomophagy

Nguồn gốc từ 'entomophagy'

Từ 'entomophagy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành phần: 'éntomon' (ἔντομον), có nghĩa là 'côn trùng', và 'phágein' (φάγειν), có nghĩa là 'ăn'. Ban đầu, khái niệm này được sử dụng trong tiếng Latin mới với từ 'entomophagia' vào khoảng những năm 1870 để mô tả hành vi ăn côn trùng. Trong tiếng Anh, nó được tiếp nhận và trở thành 'entomophagy', giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Entomophagy là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, tài liệu về văn hóa ẩm thực, hoặc các cuộc thảo luận về tính bền vững của thực phẩm. Nó đề cập đến hành động ăn côn trùng một cách có ý thức và thường xuyên, không bao gồm việc vô tình nuốt phải côn trùng.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh về việc côn trùng được tiêu thụ như một nguồn thực phẩm hoặc dinh dưỡng. Ví dụ: 'Researchers are conducting studies on entomophagy.' Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh rộng hơn, ví dụ: 'Entomophagy plays a significant role in some cultures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entomophagy
  • widespread widespread entomophagy
    (việc ăn côn trùng phổ biến rộng rãi)
  • cultural cultural entomophagy
    (việc ăn côn trùng mang tính văn hóa)
  • sustainable sustainable entomophagy
    (việc ăn côn trùng bền vững)
  • growing growing entomophagy
    (việc ăn côn trùng đang gia tăng)
Verb + entomophagy
  • practice practice entomophagy
    (thực hành ăn côn trùng)
  • promote promote entomophagy
    (thúc đẩy việc ăn côn trùng)
  • adopt adopt entomophagy
    (áp dụng việc ăn côn trùng)
  • embrace embrace entomophagy
    (đón nhận việc ăn côn trùng)
Noun + of + entomophagy
  • benefits benefits of entomophagy
    (lợi ích của việc ăn côn trùng)
  • future future of entomophagy
    (tương lai của việc ăn côn trùng)
  • potential potential of entomophagy
    (tiềm năng của việc ăn côn trùng)

Idioms

  • the practice of entomophagy

    việc thực hành ăn côn trùng

    "The practice of entomophagy is common in many cultures."

    (Việc thực hành ăn côn trùng phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)

  • the acceptance of entomophagy

    sự chấp nhận việc ăn côn trùng

    "The acceptance of entomophagy is growing in Western countries."

    (Sự chấp nhận việc ăn côn trùng đang tăng lên ở các nước phương Tây.)

  • to promote entomophagy as a sustainable food source

    thúc đẩy việc ăn côn trùng như một nguồn thực phẩm bền vững

    "Experts are working to promote entomophagy as a sustainable food source."

    (Các chuyên gia đang nỗ lực thúc đẩy việc ăn côn trùng như một nguồn thực phẩm bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entomophagy

noun
Lật mặt

Việc ăn côn trùng, đặc biệt là bởi con người.

"Entomophagy is common in many parts of the world, especially in tropical regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Entomophagy, which is the practice of eating insects, is becoming more common in Western diets.
Entomophagy, tức là việc ăn côn trùng, đang trở nên phổ biến hơn trong chế độ ăn uống của phương Tây.
Phủ định
The chef, who dislikes entomophagic cuisine, refuses to include insects on the menu.
Đầu bếp, người không thích ẩm thực ăn côn trùng, từ chối đưa côn trùng vào thực đơn.
Nghi vấn
Is entomophagy, which some consider a sustainable food source, a viable solution to global food shortages?
Entomophagy, mà một số người coi là một nguồn thực phẩm bền vững, có phải là một giải pháp khả thi cho tình trạng thiếu lương thực toàn cầu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have proven that entomophagy will have solved many of the world's food security issues.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ chứng minh rằng ăn côn trùng sẽ giải quyết nhiều vấn đề an ninh lương thực của thế giới.
Phủ định
By the time the next generation is born, many people still won't have accepted entomophagy as a normal dietary practice.
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo ra đời, nhiều người vẫn sẽ không chấp nhận việc ăn côn trùng như một thói quen ăn uống bình thường.
Nghi vấn
Will the global population have embraced entomophagy by the end of this decade?
Liệu dân số toàn cầu sẽ chấp nhận việc ăn côn trùng vào cuối thập kỷ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entomophagy".

Thực hành trên thế giới

Mặc dù việc ăn côn trùng không phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nó là một phần truyền thống ẩm thực quan trọng và bền vững ở nhiều khu vực khác trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Hàng tỷ người trên thế giới thường xuyên tiêu thụ côn trùng như một phần chế độ ăn uống của họ.

Xu hướng bền vững ở phương Tây

Trong bối cảnh lo ngại về biến đổi khí hậu và an ninh lương thực, việc ăn côn trùng đang dần được xem xét nghiêm túc ở các nước phương Tây như một giải pháp protein thay thế bền vững. Các công ty khởi nghiệp đang phát triển sản phẩm từ côn trùng để giảm thiểu tác động môi trường của chăn nuôi truyền thống.