(Top Banner Ad)
insectivore
B2
Noun B2 Động vật học, Sinh học

insectivore

UK: /ɪnˈsektɪvɔː(r)/ • US: /ɪnˈsektɪvɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Động vật ăn côn trùng Thực vật ăn côn trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal or plant that eats insects.

Vietnamese Meaning

Động vật hoặc thực vật ăn côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedgehog is a well-known insectivore."

    "Nhím là một loài động vật ăn côn trùng nổi tiếng."

  • "Many birds are insectivores, helping to control insect populations."

    "Nhiều loài chim là động vật ăn côn trùng, giúp kiểm soát quần thể côn trùng."

  • "Pitcher plants are insectivores that trap insects in their leaves."

    "Cây nắp ấm là loài cây ăn côn trùng, chúng bẫy côn trùng trong lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insectivore Động vật ăn côn trùng
Adjective insectivorous Thuộc về hoặc có thói quen ăn côn trùng
Noun insectivory Hành vi hoặc thói quen ăn côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectum
Latin
-vorus
Latin
insectivorus
English
insectivore

Nguồn gốc từ 'insectivore'

Từ 'insectivore' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'insecti-' đến từ 'insectum', nghĩa là 'cắt vào' hoặc 'có khía', ám chỉ các đốt trên cơ thể côn trùng. Phần '-vore' bắt nguồn từ 'vorare', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn'. Ghép lại, 'insectivore' mô tả một sinh vật chuyên 'ăn côn trùng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'insectivore' dùng để chỉ các loài động vật (thường là động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư, cá) và một số loài thực vật có khả năng tiêu thụ côn trùng làm nguồn thức ăn chính. Cần phân biệt với 'carnivore' (động vật ăn thịt) vì 'insectivore' chỉ tập trung vào côn trùng, trong khi 'carnivore' có thể ăn các loài động vật khác lớn hơn.

Prepositions

of

Khi mô tả loại thức ăn chính của một loài, ta có thể dùng 'insectivore of insects'. Ví dụ: 'The bat is an insectivore of moths and beetles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insectivore
  • nocturnal a nocturnal insectivore
    (một động vật ăn côn trùng hoạt động ban đêm)
  • small small insectivores
    (những động vật ăn côn trùng nhỏ)
  • obligate an obligate insectivore
    (một động vật ăn côn trùng chuyên biệt (chỉ ăn côn trùng))
Verb + insectivore (as subject or object)
  • classify classify an animal as an insectivore
    (phân loại một loài vật là động vật ăn côn trùng)
  • rely on insectivores rely on insects
    (động vật ăn côn trùng phụ thuộc vào côn trùng)
Noun + of insectivores
  • diet the diet of insectivores
    (chế độ ăn của động vật ăn côn trùng)
  • role the ecological role of insectivores
    (vai trò sinh thái của động vật ăn côn trùng)

Idioms

  • obligate insectivore

    Động vật ăn côn trùng chuyên biệt (chỉ ăn côn trùng)

    "Many bat species are obligate insectivores, relying entirely on insects for their diet."

    (Nhiều loài dơi là động vật ăn côn trùng chuyên biệt, hoàn toàn dựa vào côn trùng cho chế độ ăn của chúng.)

  • facultative insectivore

    Động vật ăn côn trùng tùy nghi (ăn côn trùng nhưng cũng ăn các loại thức ăn khác)

    "Some bear species are facultative insectivores, eating insects when available but also consuming plants and other small animals."

    (Một số loài gấu là động vật ăn côn trùng tùy nghi, chúng ăn côn trùng khi có sẵn nhưng cũng tiêu thụ thực vật và các loài động vật nhỏ khác.)

  • generalist insectivore

    Động vật ăn côn trùng tạp (ăn nhiều loại côn trùng khác nhau)

    "Sparrows are often considered generalist insectivores, adapting their diet to whatever insects are abundant."

    (Chim sẻ thường được coi là động vật ăn côn trùng tạp, chúng điều chỉnh chế độ ăn của mình theo loại côn trùng phong phú nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insectivore

Noun
Lật mặt

Động vật hoặc thực vật ăn côn trùng.

"The hedgehog is a well-known insectivore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many insectivores have specialized tongues: they use them to capture insects with great precision.
Nhiều loài ăn côn trùng có lưỡi đặc biệt: chúng sử dụng chúng để bắt côn trùng với độ chính xác cao.
Phủ định
Not all animals are insectivorous: some are herbivores, carnivores, or omnivores.
Không phải tất cả các loài động vật đều ăn côn trùng: một số là động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt hoặc động vật ăn tạp.
Nghi vấn
Is the bat an insectivore: does it primarily eat insects?
Con dơi có phải là động vật ăn côn trùng không: nó chủ yếu ăn côn trùng có phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist is going to study insectivorous plants in the Amazon rainforest.
Nhà động vật học sẽ nghiên cứu các loài cây ăn côn trùng ở rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
The gardener isn't going to plant any insectivore-attracting flowers in the garden.
Người làm vườn sẽ không trồng bất kỳ loài hoa nào thu hút động vật ăn côn trùng trong vườn.
Nghi vấn
Are you going to feed the frog insectivores?
Bạn có định cho ếch ăn côn trùng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist was studying how the insectivorous plants were trapping insects last night.
Nhà động vật học đã nghiên cứu cách những cây ăn côn trùng bẫy côn trùng như thế nào vào tối qua.
Phủ định
The anteater wasn't being insectivorous when we observed it; it was eating fruit instead.
Con thú ăn kiến không ăn côn trùng khi chúng tôi quan sát nó; thay vào đó nó đang ăn trái cây.
Nghi vấn
Were they researching insectivore behavior when the power went out?
Họ có đang nghiên cứu hành vi của động vật ăn côn trùng khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insectivore".

Vai trò sinh thái quan trọng

Động vật ăn côn trùng đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ sinh thái tự nhiên. Chúng giúp kiểm soát số lượng côn trùng gây hại cho mùa màng và cây trồng, từ đó bảo vệ nông nghiệp và giữ cân bằng môi trường. Ví dụ điển hình là dơi, chim và ếch nhái.

Dơi - Biểu tượng bí ẩn và người bạn của nông dân

Dơi là một trong những loài động vật ăn côn trùng nổi tiếng nhất. Trong văn hóa phương Tây, dơi thường gắn liền với bóng đêm, ma quỷ hoặc Halloween. Tuy nhiên, trên thực tế, chúng là loài săn côn trùng cực kỳ hiệu quả, tiêu thụ hàng tấn sâu bọ mỗi đêm, mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho người nông dân bằng cách giảm thiểu thiệt hại mùa màng và nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu.