(Top Banner Ad)
sustainable food
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Kinh tế

sustainable food

UK: /səˈsteɪnəbəl fuːd/ • US: /səˈsteɪnəbəl fud/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm bền vững thực phẩm thân thiện môi trường thực phẩm có nguồn gốc bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sustainable food" refers to food that is produced in ways that are environmentally sound, socially equitable, and economically viable.

Vietnamese Meaning

"Thực phẩm bền vững" đề cập đến thực phẩm được sản xuất theo những cách thân thiện với môi trường, công bằng xã hội và khả thi về mặt kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly interested in purchasing sustainable food options."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua các lựa chọn thực phẩm bền vững."

  • "Eating sustainable food helps to reduce your environmental impact."

    "Ăn thực phẩm bền vững giúp giảm tác động đến môi trường của bạn."

  • "The restaurant prides itself on using locally sourced, sustainable food."

    "Nhà hàng tự hào sử dụng thực phẩm bền vững có nguồn gốc địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì
Noun sustenance sự duy trì sự sống; thức ăn, chất bổ dưỡng
Verb feed cho ăn, nuôi
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực

Synonyms

ecologically sound food (thực phẩm thân thiện với hệ sinh thái)responsibly sourced food (thực phẩm có nguồn gốc có trách nhiệm)

Antonyms

unsustainable food (thực phẩm không bền vững)industrially produced food (thực phẩm sản xuất công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (to hold up, keep up, support)
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English
sustain (c. 1300)
English
sustainable (c. 1610, in the sense of 'maintainable'; ecological/environmental sense became prominent late 20th century)
Proto-Germanic
fōdō
Old English
fōda
English
food (c. 900)
English Phrase
sustainable food (late 20th century, combining the concepts for environmental and social responsibility)

Nguồn gốc của 'sustainable'

Từ 'sustainable' (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere', có nghĩa là 'giữ vững, nâng đỡ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ khả năng duy trì một thứ gì đó trong thời gian dài. Mãi đến cuối thế kỷ 20, đặc biệt sau các báo cáo về môi trường và phát triển bền vững, 'sustainable' mới gắn liền mạnh mẽ với ý nghĩa bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai.

Sự ra đời của 'thực phẩm bền vững'

Cụm từ 'sustainable food' (thực phẩm bền vững) xuất hiện khi con người nhận ra tác động to lớn của hệ thống sản xuất và tiêu thụ thực phẩm đến môi trường, xã hội và kinh tế. Nó không chỉ là về việc trồng trọt mà còn bao gồm cả cách chế biến, vận chuyển, phân phối và tiêu thụ, nhằm đảm bảo nguồn thực phẩm lành mạnh, công bằng và thân thiện với hành tinh trong dài hạn.

Usage Note

Cụm từ "sustainable food" nhấn mạnh đến quy trình sản xuất thực phẩm có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Nó khác với "organic food" (thực phẩm hữu cơ) vốn tập trung vào quy trình canh tác không sử dụng hóa chất tổng hợp, mặc dù thực phẩm hữu cơ thường là một phần của thực phẩm bền vững. "Local food" (thực phẩm địa phương) cũng liên quan, vì nó giảm lượng khí thải carbon từ vận chuyển, nhưng không nhất thiết đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội hoặc kinh tế.

Prepositions

for in

"Sustainable food for ..." chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà thực phẩm bền vững hướng đến (ví dụ: sustainable food for future generations). "Sustainable food in ..." chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống mà thực phẩm bền vững được sản xuất hoặc tiêu thụ (ví dụ: sustainable food in urban environments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable food
  • healthy healthy sustainable food
    (thực phẩm bền vững lành mạnh)
  • local local sustainable food
    (thực phẩm bền vững địa phương)
  • organic organic sustainable food
    (thực phẩm bền vững hữu cơ)
  • ethical ethical sustainable food
    (thực phẩm bền vững có đạo đức)
  • affordable affordable sustainable food
    (thực phẩm bền vững giá cả phải chăng)
Verb + sustainable food
  • promote promote sustainable food
    (thúc đẩy thực phẩm bền vững)
  • produce produce sustainable food
    (sản xuất thực phẩm bền vững)
  • consume consume sustainable food
    (tiêu thụ thực phẩm bền vững)
  • source source sustainable food
    (tìm nguồn cung ứng thực phẩm bền vững)
  • provide provide sustainable food
    (cung cấp thực phẩm bền vững)
Noun + sustainable food
  • system sustainable food system
    (hệ thống thực phẩm bền vững)
  • production sustainable food production
    (sản xuất thực phẩm bền vững)
  • practices sustainable food practices
    (các thực hành thực phẩm bền vững)
  • choices sustainable food choices
    (những lựa chọn thực phẩm bền vững)

Idioms

  • A transition to sustainable food systems

    Sự chuyển đổi sang các hệ thống lương thực bền vững (một quá trình thay đổi toàn diện cách sản xuất, phân phối và tiêu thụ thực phẩm để đảm bảo tính bền vững)

    "Many countries are working towards a transition to sustainable food systems to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực chuyển đổi sang các hệ thống lương thực bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Advocating for sustainable food choices

    Vận động cho các lựa chọn thực phẩm bền vững (khuyến khích mọi người đưa ra quyết định tiêu dùng thực phẩm có lợi cho môi trường và xã hội)

    "Environmental groups are advocating for sustainable food choices in schools and universities."

    (Các nhóm môi trường đang vận động cho các lựa chọn thực phẩm bền vững tại các trường học và đại học.)

  • Ensuring access to sustainable food for all

    Đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận thực phẩm bền vững (một mục tiêu nhằm cung cấp thực phẩm bền vững cho tất cả mọi người, không phân biệt hoàn cảnh)

    "One of the UN's goals is ensuring access to sustainable food for all citizens globally."

    (Một trong những mục tiêu của Liên Hợp Quốc là đảm bảo mọi công dân trên toàn cầu đều có quyền tiếp cận thực phẩm bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable food

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Thực phẩm bền vững" đề cập đến thực phẩm được sản xuất theo những cách thân thiện với môi trường, công bằng xã hội và khả thi về mặt kinh tế.

"Consumers are increasingly interested in purchasing sustainable food options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable food".

Phong trào 'Từ nông trại đến bàn ăn' (Farm-to-Table)

Phong trào 'Farm-to-Table' (từ nông trại đến bàn ăn) nhấn mạnh việc sử dụng thực phẩm được sản xuất tại địa phương, theo mùa và có nguồn gốc rõ ràng. Mục đích là giảm quãng đường vận chuyển (giảm khí thải carbon), ủng hộ nông dân địa phương và đảm bảo thực phẩm tươi ngon, an toàn. Đây là một phần quan trọng của việc xây dựng hệ thống thực phẩm bền vững.

Giảm lãng phí thực phẩm và ý thức môi trường

Ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu, có một sự chú trọng ngày càng tăng vào việc giảm lãng phí thực phẩm. Điều này không chỉ liên quan đến tiết kiệm tiền mà còn là nhận thức sâu sắc về tài nguyên thiên nhiên (đất, nước, năng lượng) và công sức lao động đã bỏ ra để sản xuất ra thực phẩm đó. Các chiến dịch như 'Zero Waste' (Không rác thải) khuyến khích tiêu thụ có ý thức hơn và tái sử dụng, tái chế thay vì vứt bỏ.