sustainable food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sustainable food" refers to food that is produced in ways that are environmentally sound, socially equitable, and economically viable.
Vietnamese Meaning
"Thực phẩm bền vững" đề cập đến thực phẩm được sản xuất theo những cách thân thiện với môi trường, công bằng xã hội và khả thi về mặt kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consumers are increasingly interested in purchasing sustainable food options."
"Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua các lựa chọn thực phẩm bền vững."
-
"Eating sustainable food helps to reduce your environmental impact."
"Ăn thực phẩm bền vững giúp giảm tác động đến môi trường của bạn."
-
"The restaurant prides itself on using locally sourced, sustainable food."
"Nhà hàng tự hào sử dụng thực phẩm bền vững có nguồn gốc địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | sự bền vững |
| Adjective | unsustainable | không bền vững, không thể duy trì |
| Noun | sustenance | sự duy trì sự sống; thức ăn, chất bổ dưỡng |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi |
| Noun | foodie | người sành ăn, người mê ẩm thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sustainable food" nhấn mạnh đến quy trình sản xuất thực phẩm có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Nó khác với "organic food" (thực phẩm hữu cơ) vốn tập trung vào quy trình canh tác không sử dụng hóa chất tổng hợp, mặc dù thực phẩm hữu cơ thường là một phần của thực phẩm bền vững. "Local food" (thực phẩm địa phương) cũng liên quan, vì nó giảm lượng khí thải carbon từ vận chuyển, nhưng không nhất thiết đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội hoặc kinh tế.
Prepositions
"Sustainable food for ..." chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà thực phẩm bền vững hướng đến (ví dụ: sustainable food for future generations). "Sustainable food in ..." chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống mà thực phẩm bền vững được sản xuất hoặc tiêu thụ (ví dụ: sustainable food in urban environments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy sustainable food (thực phẩm bền vững lành mạnh)
-
local local sustainable food (thực phẩm bền vững địa phương)
-
organic organic sustainable food (thực phẩm bền vững hữu cơ)
-
ethical ethical sustainable food (thực phẩm bền vững có đạo đức)
-
affordable affordable sustainable food (thực phẩm bền vững giá cả phải chăng)
-
promote promote sustainable food (thúc đẩy thực phẩm bền vững)
-
produce produce sustainable food (sản xuất thực phẩm bền vững)
-
consume consume sustainable food (tiêu thụ thực phẩm bền vững)
-
source source sustainable food (tìm nguồn cung ứng thực phẩm bền vững)
-
provide provide sustainable food (cung cấp thực phẩm bền vững)
-
system sustainable food system (hệ thống thực phẩm bền vững)
-
production sustainable food production (sản xuất thực phẩm bền vững)
-
practices sustainable food practices (các thực hành thực phẩm bền vững)
-
choices sustainable food choices (những lựa chọn thực phẩm bền vững)
Idioms
-
A transition to sustainable food systems
Sự chuyển đổi sang các hệ thống lương thực bền vững (một quá trình thay đổi toàn diện cách sản xuất, phân phối và tiêu thụ thực phẩm để đảm bảo tính bền vững)
"Many countries are working towards a transition to sustainable food systems to combat climate change."
(Nhiều quốc gia đang nỗ lực chuyển đổi sang các hệ thống lương thực bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
Advocating for sustainable food choices
Vận động cho các lựa chọn thực phẩm bền vững (khuyến khích mọi người đưa ra quyết định tiêu dùng thực phẩm có lợi cho môi trường và xã hội)
"Environmental groups are advocating for sustainable food choices in schools and universities."
(Các nhóm môi trường đang vận động cho các lựa chọn thực phẩm bền vững tại các trường học và đại học.)
-
Ensuring access to sustainable food for all
Đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận thực phẩm bền vững (một mục tiêu nhằm cung cấp thực phẩm bền vững cho tất cả mọi người, không phân biệt hoàn cảnh)
"One of the UN's goals is ensuring access to sustainable food for all citizens globally."
(Một trong những mục tiêu của Liên Hợp Quốc là đảm bảo mọi công dân trên toàn cầu đều có quyền tiếp cận thực phẩm bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable food
Tính từ + Danh từ"Thực phẩm bền vững" đề cập đến thực phẩm được sản xuất theo những cách thân thiện với môi trường, công bằng xã hội và khả thi về mặt kinh tế.
"Consumers are increasingly interested in purchasing sustainable food options."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable food".
