(Top Banner Ad)
entrance hall
B1
noun B1 Kiến trúc, Nội thất

entrance hall

UK: /ˈentrəns hɔːl/ • US: /ˈentrəns hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh vào hành lang vào tiền sảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hall or area immediately inside the front door of a building.

Vietnamese Meaning

Một sảnh hoặc khu vực ngay bên trong cửa trước của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She left her umbrella in the entrance hall."

    "Cô ấy để quên ô của mình ở sảnh vào."

  • "The paintings in the entrance hall were quite impressive."

    "Những bức tranh trong sảnh vào khá ấn tượng."

  • "The delivery man left the package in the entrance hall."

    "Người giao hàng đã để gói hàng ở sảnh vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entrance lối vào, cổng vào
Verb enter đi vào, bước vào
Noun entrant người dự thi, người mới vào
Noun entry sự đi vào, lối vào, mục nhập
Noun entryway lối vào (khu vực nhỏ bên trong cửa)
Noun hall sảnh, hội trường, hành lang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Old French
entrer
Old French
entrer + -ance
Middle English
entraunce
English
entrance
Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*hallō
Old English
heall
Middle English
halle
English
hall
English
entrance hall

Cánh cửa đầu tiên của ngôi nhà

Từ "entrance hall" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Entrance" (lối vào) bắt nguồn từ tiếng Latin "intra" (bên trong) và tiếng Pháp cổ "entrer" (đi vào), mô tả hành động tiến vào một không gian. Trong khi đó, "hall" (sảnh, hội trường) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một không gian rộng lớn có mái che, nơi mọi người tụ tập. Khi kết hợp lại, "entrance hall" mô tả chính xác không gian đầu tiên, nơi bạn bước vào một tòa nhà, thường dùng để chào đón khách hoặc làm nơi chuyển tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'entrance hall' thường dùng để chỉ khu vực đón tiếp khách, nơi mọi người bước vào đầu tiên khi vào một tòa nhà, thường là nhà ở hoặc tòa nhà công cộng. Nó có thể lớn hoặc nhỏ, được trang trí đơn giản hoặc cầu kỳ. Khác với 'lobby' thường dùng cho các tòa nhà lớn như khách sạn hoặc văn phòng, 'entrance hall' phổ biến hơn cho nhà ở.

Prepositions

in at

'in the entrance hall' được dùng khi muốn chỉ vị trí bên trong sảnh. 'at the entrance hall' có thể chỉ vị trí gần lối vào hoặc khi đang ở trong sảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrance hall
  • grand grand entrance hall
    (sảnh vào lớn/tráng lệ)
  • spacious spacious entrance hall
    (sảnh vào rộng rãi)
  • narrow narrow entrance hall
    (sảnh vào hẹp)
  • main main entrance hall
    (sảnh vào chính)
  • elegant elegant entrance hall
    (sảnh vào trang nhã/thanh lịch)
Verb + entrance hall
  • enter enter the entrance hall
    (đi vào sảnh chính)
  • wait in wait in the entrance hall
    (đợi ở sảnh chính)
  • cross cross the entrance hall
    (đi ngang qua sảnh chính)
  • decorate decorate the entrance hall
    (trang trí sảnh chính)
  • lead to lead to the entrance hall
    (dẫn đến sảnh chính)

Idioms

  • The entrance hall leads to...

    Sảnh chính dẫn/đi tới... (Mô tả chức năng hoặc hướng của sảnh chính trong một tòa nhà)

    "From the grand entrance hall, a sweeping staircase leads to the upper floors and bedrooms."

    (Từ sảnh chính tráng lệ, một cầu thang uốn lượn dẫn lên các tầng trên và phòng ngủ.)

  • In the entrance hall

    Trong sảnh chính (chỉ địa điểm diễn ra hành động)

    "Please wait for me in the entrance hall, I'll be down in a minute."

    (Xin hãy đợi tôi ở sảnh chính, tôi sẽ xuống ngay thôi.)

  • A bustling entrance hall

    Sảnh chính nhộn nhịp/đông đúc (Mô tả trạng thái hoạt động của sảnh)

    "The hotel's entrance hall was a bustling hub of guests checking in and out."

    (Sảnh chính của khách sạn là một trung tâm nhộn nhịp với khách ra vào làm thủ tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrance hall

noun
Lật mặt

Một sảnh hoặc khu vực ngay bên trong cửa trước của một tòa nhà.

"She left her umbrella in the entrance hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrance hall".

Không gian đầu tiên: Ấn tượng ban đầu

Trong kiến trúc phương Tây, "entrance hall" hay còn gọi là foyer, lobby, hoặc vestibule, không chỉ là lối đi mà còn là "bộ mặt" của một tòa nhà. Nó là không gian đầu tiên khách ghé thăm nhìn thấy, vì vậy thường được thiết kế để tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự sang trọng, tiện nghi hoặc phong cách của chủ nhân/công trình.

Nơi chuyển tiếp và tiện ích

Ngoài việc tạo ấn tượng, sảnh chính còn đóng vai trò là không gian chuyển tiếp quan trọng. Đây là nơi mọi người cởi áo khoác, để ô dù, giày dép hoặc chờ đợi trước khi vào các không gian chính khác của ngôi nhà hay tòa nhà. Nó giúp tách biệt sự ồn ào, bụi bẩn từ bên ngoài với sự riêng tư và sạch sẽ bên trong.