foyer
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foyer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sảnh đón khách hoặc khu vực mở khác trong một tòa nhà được sử dụng bởi công chúng, đặc biệt là một khách sạn hoặc rạp hát.
Definition (English Meaning)
An entrance hall or other open area in a building used by the public, especially a hotel or theater.
Ví dụ Thực tế với 'Foyer'
-
"The guests gathered in the foyer before the concert."
"Các vị khách tập trung ở sảnh đón khách trước buổi hòa nhạc."
-
"The hotel foyer was decorated with fresh flowers."
"Sảnh đón khách của khách sạn được trang trí bằng hoa tươi."
-
"We waited in the foyer of the theatre."
"Chúng tôi đã đợi ở sảnh đón khách của rạp hát."
Từ loại & Từ liên quan của 'Foyer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: foyer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Foyer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Foyer thường đề cập đến một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong một tòa nhà. Nó thường lớn hơn một hành lang thông thường và có thể được trang trí bằng đồ nội thất, tác phẩm nghệ thuật. So với 'lobby', 'foyer' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi đề cập đến rạp hát hoặc các địa điểm văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In the foyer’ chỉ vị trí bên trong sảnh đón khách. ‘The foyer of the theater’ chỉ rõ sảnh đón khách thuộc về rạp hát.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Foyer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the concert ended, we waited in the foyer while it started to rain outside.
|
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đợi ở sảnh trong khi trời bắt đầu mưa bên ngoài. |
| Phủ định |
Because the foyer was so crowded, we didn't see John until he waved at us.
|
Vì sảnh quá đông đúc, chúng tôi đã không thấy John cho đến khi anh ấy vẫy tay với chúng tôi. |
| Nghi vấn |
Before you enter the main hall, is there a seating chart posted in the foyer?
|
Trước khi bạn vào hội trường chính, có sơ đồ chỗ ngồi được dán trong sảnh không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more money, I would decorate the foyer with beautiful artwork.
|
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ trang trí tiền sảnh bằng những tác phẩm nghệ thuật đẹp. |
| Phủ định |
If there weren't such a large crowd, we wouldn't have to wait in the foyer.
|
Nếu không có quá nhiều người, chúng ta sẽ không phải đợi ở tiền sảnh. |
| Nghi vấn |
Would you install a new lighting system in the foyer if you renovated the building?
|
Bạn có lắp đặt một hệ thống đèn mới trong tiền sảnh nếu bạn cải tạo tòa nhà không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had arrived earlier, we would have seen the artwork displayed in the foyer.
|
Nếu chúng ta đến sớm hơn, chúng ta đã có thể thấy những tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở tiền sảnh. |
| Phủ định |
If the museum had not renovated the foyer, the entrance would not have looked so grand.
|
Nếu bảo tàng không cải tạo tiền sảnh, lối vào đã không trông lộng lẫy đến vậy. |
| Nghi vấn |
Would they have missed the director's speech if they had lingered in the foyer?
|
Liệu họ có bỏ lỡ bài phát biểu của giám đốc nếu họ nán lại ở tiền sảnh không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone waits in the foyer, they usually look at the art on the walls.
|
Nếu ai đó đợi ở tiền sảnh, họ thường nhìn ngắm những bức tranh trên tường. |
| Phủ định |
If the foyer is crowded, you don't always hear the announcements clearly.
|
Nếu tiền sảnh đông đúc, bạn không phải lúc nào cũng nghe rõ các thông báo. |
| Nghi vấn |
If there's a security guard in the foyer, do they ask for your ID?
|
Nếu có bảo vệ ở tiền sảnh, họ có hỏi ID của bạn không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The grand piano stood elegantly in the foyer.
|
Chiếc dương cầm lớn đứng trang nhã trong tiền sảnh. |
| Phủ định |
There wasn't enough space in the foyer to display the sculpture properly.
|
Không có đủ không gian trong tiền sảnh để trưng bày tác phẩm điêu khắc một cách phù hợp. |
| Nghi vấn |
What could we place in the foyer to make it more inviting?
|
Chúng ta có thể đặt gì trong tiền sảnh để làm cho nó hấp dẫn hơn? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The guests will gather in the foyer before the event starts.
|
Khách sẽ tập trung ở sảnh trước khi sự kiện bắt đầu. |
| Phủ định |
There will not be enough room in the foyer for everyone.
|
Sẽ không có đủ chỗ trong sảnh cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn |
Will there be a coat check in the foyer?
|
Liệu có chỗ gửi áo khoác ở sảnh không? |