(Top Banner Ad)
foyer
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Nội thất

foyer

UK: /ˈfɔɪeɪ/ • US: /ˈfɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh đón khách tiền sảnh hành lang (lớn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance hall or other open area in a building used by the public, especially a hotel or theater.

Vietnamese Meaning

Một sảnh đón khách hoặc khu vực mở khác trong một tòa nhà được sử dụng bởi công chúng, đặc biệt là một khách sạn hoặc rạp hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guests gathered in the foyer before the concert."

    "Các vị khách tập trung ở sảnh đón khách trước buổi hòa nhạc."

  • "The hotel foyer was decorated with fresh flowers."

    "Sảnh đón khách của khách sạn được trang trí bằng hoa tươi."

  • "We waited in the foyer of the theatre."

    "Chúng tôi đã đợi ở sảnh đón khách của rạp hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foyer Sảnh đợi, tiền sảnh (khu vực rộng rãi ở lối vào một tòa nhà công cộng hoặc nhà riêng, dùng để chào đón khách hoặc nơi mọi người tập trung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Late Latin
focarius
French
foyer
English
foyer

Nguồn Gốc Ấm Áp

Từ 'foyer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'tâm điểm'. Ban đầu, tiếng Pháp 'foyer' dùng để chỉ lò sưởi, sau đó mở rộng nghĩa thành 'ngôi nhà, gia đình', rồi là 'phòng sinh hoạt chung' – nơi mọi người tụ họp xung quanh lò sưởi. Đến thế kỷ 19, từ này được du nhập vào tiếng Anh, chủ yếu dùng để chỉ sảnh chính hoặc khu vực chờ ở nhà hát, khách sạn, hoặc nhà riêng.

Từ Lò Sưởi Đến Sảnh Đợi

Sự chuyển nghĩa của 'foyer' từ 'lò sưởi' sang 'sảnh đợi' phản ánh vai trò của nó như một không gian ấm cúng, mời gọi và là nơi mọi người có thể tập trung. Trong các nhà hát ở Pháp, 'foyer des artistes' là nơi các diễn viên thư giãn trước hoặc sau buổi biểu diễn, và 'foyer du public' là nơi khán giả giao lưu trong giờ nghỉ giải lao. Từ đó, nghĩa 'sảnh chính' hay 'tiền sảnh' trở nên phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Foyer thường đề cập đến một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong một tòa nhà. Nó thường lớn hơn một hành lang thông thường và có thể được trang trí bằng đồ nội thất, tác phẩm nghệ thuật. So với 'lobby', 'foyer' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi đề cập đến rạp hát hoặc các địa điểm văn hóa.

Prepositions

in of

‘In the foyer’ chỉ vị trí bên trong sảnh đón khách. ‘The foyer of the theater’ chỉ rõ sảnh đón khách thuộc về rạp hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foyer
  • grand a grand foyer
    (một tiền sảnh lớn/tráng lệ)
  • spacious a spacious foyer
    (một tiền sảnh rộng rãi)
  • elegant an elegant foyer
    (một tiền sảnh trang nhã/thanh lịch)
  • hotel the hotel foyer
    (sảnh của khách sạn)
  • theatre the theatre foyer
    (sảnh của nhà hát)
Verb + foyer
  • enter enter the foyer
    (vào tiền sảnh)
  • wait in wait in the foyer
    (chờ ở tiền sảnh)
  • gather in gather in the foyer
    (tụ tập ở tiền sảnh)
  • meet in meet in the foyer
    (gặp nhau ở tiền sảnh)
Prepositional Phrases
  • in the foyer They were standing in the foyer.
    (Họ đang đứng ở tiền sảnh.)
  • through the foyer Walk through the foyer to reach the main hall.
    (Đi qua tiền sảnh để đến sảnh chính.)

Idioms

  • meet me in the foyer

    Hãy gặp tôi ở sảnh chính.

    "I'll wait for you at the theatre exit. Just meet me in the foyer after the show."

    (Tôi sẽ đợi bạn ở lối ra nhà hát. Cứ gặp tôi ở sảnh chính sau buổi diễn nhé.)

  • the grand foyer

    Tiền sảnh lớn (thường dùng để chỉ một không gian ấn tượng, lộng lẫy ở lối vào)

    "Guests were directed to the grand foyer where refreshments were served."

    (Khách được hướng dẫn đến tiền sảnh lớn nơi đồ giải khát được phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foyer

danh từ
Lật mặt

Một sảnh đón khách hoặc khu vực mở khác trong một tòa nhà được sử dụng bởi công chúng, đặc biệt là một khách sạn hoặc rạp hát.

"The guests gathered in the foyer before the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert ended, we waited in the foyer while it started to rain outside.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đợi ở sảnh trong khi trời bắt đầu mưa bên ngoài.
Phủ định
Because the foyer was so crowded, we didn't see John until he waved at us.
Vì sảnh quá đông đúc, chúng tôi đã không thấy John cho đến khi anh ấy vẫy tay với chúng tôi.
Nghi vấn
Before you enter the main hall, is there a seating chart posted in the foyer?
Trước khi bạn vào hội trường chính, có sơ đồ chỗ ngồi được dán trong sảnh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would decorate the foyer with beautiful artwork.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ trang trí tiền sảnh bằng những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
Phủ định
If there weren't such a large crowd, we wouldn't have to wait in the foyer.
Nếu không có quá nhiều người, chúng ta sẽ không phải đợi ở tiền sảnh.
Nghi vấn
Would you install a new lighting system in the foyer if you renovated the building?
Bạn có lắp đặt một hệ thống đèn mới trong tiền sảnh nếu bạn cải tạo tòa nhà không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had arrived earlier, we would have seen the artwork displayed in the foyer.
Nếu chúng ta đến sớm hơn, chúng ta đã có thể thấy những tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở tiền sảnh.
Phủ định
If the museum had not renovated the foyer, the entrance would not have looked so grand.
Nếu bảo tàng không cải tạo tiền sảnh, lối vào đã không trông lộng lẫy đến vậy.
Nghi vấn
Would they have missed the director's speech if they had lingered in the foyer?
Liệu họ có bỏ lỡ bài phát biểu của giám đốc nếu họ nán lại ở tiền sảnh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone waits in the foyer, they usually look at the art on the walls.
Nếu ai đó đợi ở tiền sảnh, họ thường nhìn ngắm những bức tranh trên tường.
Phủ định
If the foyer is crowded, you don't always hear the announcements clearly.
Nếu tiền sảnh đông đúc, bạn không phải lúc nào cũng nghe rõ các thông báo.
Nghi vấn
If there's a security guard in the foyer, do they ask for your ID?
Nếu có bảo vệ ở tiền sảnh, họ có hỏi ID của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grand piano stood elegantly in the foyer.
Chiếc dương cầm lớn đứng trang nhã trong tiền sảnh.
Phủ định
There wasn't enough space in the foyer to display the sculpture properly.
Không có đủ không gian trong tiền sảnh để trưng bày tác phẩm điêu khắc một cách phù hợp.
Nghi vấn
What could we place in the foyer to make it more inviting?
Chúng ta có thể đặt gì trong tiền sảnh để làm cho nó hấp dẫn hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guests will gather in the foyer before the event starts.
Khách sẽ tập trung ở sảnh trước khi sự kiện bắt đầu.
Phủ định
There will not be enough room in the foyer for everyone.
Sẽ không có đủ chỗ trong sảnh cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Will there be a coat check in the foyer?
Liệu có chỗ gửi áo khoác ở sảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foyer".

Vai Trò Xã Hội của Foyer

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nhà hát, nhà hát opera và phòng hòa nhạc, foyer không chỉ là lối vào mà còn là một không gian xã hội quan trọng. Khán giả thường tập trung ở foyer trước buổi biểu diễn, trong giờ giải lao để giao lưu, trò chuyện, uống nước hoặc dùng bữa nhẹ. Nó là một phần không thể thiếu của trải nghiệm văn hóa.

Foyer trong Kiến Trúc Nhà Ở

Trong kiến trúc nhà ở hiện đại, đặc biệt là ở các ngôi nhà lớn hoặc căn hộ cao cấp, foyer đóng vai trò là khu vực chuyển tiếp giữa không gian bên ngoài và không gian sinh hoạt bên trong. Nó tạo ấn tượng đầu tiên về ngôi nhà, cung cấp không gian để cởi áo khoác, giày dép và chuẩn bị trước khi vào các phòng chính. Một foyer được thiết kế tốt có thể nâng cao tính thẩm mỹ và công năng của ngôi nhà.