(Top Banner Ad)
immediately
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

immediately

UK: /ɪˈmiːdiətli/ • US: /ɪˈmiːdiətli/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức tức thì lập tức ngay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any delay; instantly.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She responded immediately to my request."

    "Cô ấy đã trả lời yêu cầu của tôi ngay lập tức."

  • "The ambulance arrived immediately."

    "Xe cứu thương đến ngay lập tức."

  • "We need to address this issue immediately."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate Ngay lập tức, tức thì, trực tiếp, gần kề
Noun immediacy Sự tức thì, tính trực tiếp, sự khẩn cấp
Verb mediate Hòa giải, làm trung gian, dàn xếp
Noun mediation Sự hòa giải, sự dàn xếp
Noun mediator Người hòa giải, người trung gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
immediately
English
immediate
Late Latin
immediatus
Latin
in- + mediatus
Latin
medius
Proto-Indo-European
*medʰyo-

Nguồn gốc 'không có gì ở giữa'

Từ 'immediately' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa đen là 'không có gì ở giữa' (trong đó 'in-' là phủ định, 'mediatus' là 'có ở giữa'). Ban đầu, nó ám chỉ sự không có khoảng cách vật lý, không có người trung gian, hay không có bất kỳ sự trì hoãn nào, nhấn mạnh tính trực tiếp và tức thì của hành động hoặc sự việc.

Usage Note

Từ "immediately" nhấn mạnh sự khẩn trương và không có sự chậm trễ. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác. So với các từ đồng nghĩa như "instantly," "at once," và "directly," "immediately" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng sự khác biệt là rất nhỏ. "Instantly" thường mang nghĩa xảy ra nhanh chóng như chớp. "At once" có thể mang nghĩa đồng thời. "Directly" có thể ám chỉ đến thứ tự xảy ra sự việc.

Prepositions

after upon

Khi dùng 'immediately after', nó có nghĩa là ngay sau khi một sự kiện gì đó xảy ra. Ví dụ, 'immediately after the meeting'. Khi dùng 'immediately upon', nó có nghĩa tương tự như 'immediately after', nhưng thường dùng trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ, 'immediately upon arrival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immediately
  • respond respond immediately
    (phản hồi ngay lập tức)
  • act act immediately
    (hành động ngay lập tức)
  • start start immediately
    (bắt đầu ngay lập tức)
  • leave leave immediately
    (rời đi ngay lập tức)
  • contact contact immediately
    (liên hệ ngay lập tức)
  • inform inform immediately
    (thông báo ngay lập tức)
  • report report immediately
    (báo cáo ngay lập tức)
immediately + Prepositional Phrase / Conjunction
  • immediately after immediately after
    (ngay sau khi)
  • immediately before immediately before
    (ngay trước khi)
  • immediately upon arrival immediately upon arrival
    (ngay khi đến nơi)
  • immediately following immediately following
    (ngay sau đó/ngay sau khi)

Idioms

  • immediately prior to

    Ngay trước khi (một sự kiện, thời điểm)

    "The building was evacuated immediately prior to the explosion."

    (Tòa nhà đã được sơ tán ngay trước vụ nổ.)

  • immediately after

    Ngay sau khi (một sự kiện, thời điểm)

    "Please call me immediately after you land."

    (Xin hãy gọi cho tôi ngay sau khi bạn hạ cánh.)

  • act immediately

    Hành động ngay lập tức; không chần chừ

    "We need to act immediately to address this problem."

    (Chúng ta cần hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediately

Trạng từ
Lật mặt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

"She responded immediately to my request."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She responded immediately to the email.
Cô ấy đã trả lời email ngay lập tức.
Phủ định
He didn't leave immediately after the meeting.
Anh ấy đã không rời đi ngay lập tức sau cuộc họp.
Nghi vấn
Did you understand the instructions immediately?
Bạn có hiểu các hướng dẫn ngay lập tức không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To respond immediately is crucial in emergency situations.
Phản hồi ngay lập tức là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Phủ định
It's important not to react immediately without considering the consequences.
Điều quan trọng là không phản ứng ngay lập tức mà không xem xét hậu quả.
Nghi vấn
Why do you want to leave immediately?
Tại sao bạn muốn rời đi ngay lập tức?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yes, I understand, and I will respond immediately.
Vâng, tôi hiểu, và tôi sẽ trả lời ngay lập tức.
Phủ định
Unfortunately, he didn't react immediately, a decision he now regrets.
Thật không may, anh ấy đã không phản ứng ngay lập tức, một quyết định mà giờ anh ấy hối tiếc.
Nghi vấn
Well, considering the urgency, should we act immediately?
Chà, xét đến sự cấp bách, chúng ta có nên hành động ngay lập tức không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be working immediately after graduation.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
If she hadn't invested in that company, she wouldn't immediately be worried about her finances now.
Nếu cô ấy không đầu tư vào công ty đó, cô ấy sẽ không phải lo lắng ngay lập tức về tài chính của mình bây giờ.
Nghi vấn
If he had listened to my advice, would he immediately be in a better position today?
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, liệu anh ấy có ở vị trí tốt hơn ngay lập tức hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had arrived earlier, the patient would have been treated immediately.
Nếu bác sĩ đến sớm hơn, bệnh nhân đã được điều trị ngay lập tức.
Phủ định
If the fire alarm had not sounded, the building would not have been evacuated immediately.
Nếu chuông báo cháy không reo, tòa nhà đã không được sơ tán ngay lập tức.
Nghi vấn
Would the police have investigated immediately if someone had reported the crime?
Cảnh sát có điều tra ngay lập tức nếu ai đó báo cáo vụ án không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat ice, it melts immediately.
Nếu bạn đun nóng đá, nó tan chảy ngay lập tức.
Phủ định
If you don't water plants, they don't grow immediately.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng không phát triển ngay lập tức.
Nghi vấn
If you press the emergency button, does the alarm sound immediately?
Nếu bạn nhấn nút khẩn cấp, chuông báo động có kêu ngay lập tức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect will be arrested immediately upon arrival.
Nghi phạm sẽ bị bắt ngay lập tức khi vừa đến.
Phủ định
The evidence was not immediately released to the public.
Bằng chứng đã không được công bố ngay lập tức cho công chúng.
Nghi vấn
Will the package be shipped immediately after payment?
Gói hàng sẽ được giao ngay sau khi thanh toán chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would leave immediately after the meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ rời đi ngay lập tức sau cuộc họp.
Phủ định
He told me that he didn't need to respond immediately.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần phải trả lời ngay lập tức.
Nghi vấn
She asked if I could come immediately.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể đến ngay lập tức không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's boss immediately approved her vacation request.
Sếp của chị tôi ngay lập tức chấp thuận yêu cầu nghỉ phép của cô ấy.
Phủ định
John and Mary's manager didn't immediately understand the problem.
Quản lý của John và Mary đã không hiểu vấn đề ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the company's CEO immediately respond to the crisis?
Giám đốc điều hành của công ty có phản hồi ngay lập tức trước cuộc khủng hoảng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to reply immediately when I sent her messages.
Cô ấy thường trả lời ngay lập tức khi tôi gửi tin nhắn cho cô ấy.
Phủ định
I didn't use to react immediately to every notification on my phone.
Tôi đã không từng phản ứng ngay lập tức với mọi thông báo trên điện thoại của mình.
Nghi vấn
Did you use to call your parents immediately after arriving at a new place?
Bạn có thường gọi cho bố mẹ ngay sau khi đến một địa điểm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediately".

Văn hóa 'tức thì' và sự khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'immediately' thường gắn liền với sự hiệu quả, năng suất và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Điều này được thể hiện qua các dịch vụ giao hàng nhanh, phản hồi email tức thì, hoặc kỳ vọng về sự xử lý công việc không trì hoãn, phản ánh giá trị 'thời gian là tiền bạc' ('time is money').

Mong muốn sự thỏa mãn tức thì (Instant Gratification)

'Immediately' cũng liên quan đến khái niệm 'thỏa mãn tức thì' (instant gratification), một hiện tượng xã hội phổ biến ở nhiều nước phát triển. Người ta mong muốn đạt được kết quả hoặc sự hài lòng mà không cần chờ đợi, ảnh hưởng đến cách tiêu dùng, giải trí và thậm chí cả giao tiếp trực tuyến, nơi mọi thứ diễn ra rất nhanh.