vitiate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To impair or weaken the quality or effectiveness of something; to spoil, corrupt, or debase.
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu hoặc làm hỏng chất lượng hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm hỏng, làm suy đồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement was vitiated by a legal technicality."
"Thỏa thuận đã bị vô hiệu do một thủ tục pháp lý."
-
"Fraud can vitiate a contract."
"Gian lận có thể làm mất hiệu lực một hợp đồng."
-
"The evidence was vitiated because it was obtained illegally."
"Bằng chứng đã bị làm cho vô giá trị vì nó thu được một cách bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vitiate | Làm hỏng, làm suy yếu, làm mất hiệu lực, làm sai lệch. |
| Noun | vitiation | Sự làm hỏng, sự suy yếu, sự mất hiệu lực, sự sai lệch. |
| Adjective | vitiated | Đã bị làm hỏng, đã bị suy yếu, đã bị mất hiệu lực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vitiate' thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh sự suy giảm hoặc phá hoại một phẩm chất vốn có. Thường dùng khi nói về các thỏa thuận, quá trình, hoặc giá trị bị làm cho mất hiệu lực hoặc bị phá hủy.
Prepositions
Vitiate by: Bị làm hỏng, suy yếu bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The contract was vitiated by fraud.' (Hợp đồng bị vô hiệu hóa bởi gian lận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract vitiate a contract (Làm mất hiệu lực hợp đồng)
-
evidence vitiate the evidence (Làm suy yếu bằng chứng)
-
atmosphere vitiate the atmosphere (Làm ô nhiễm không khí/bầu không khí)
-
agreement vitiate an agreement (Làm mất hiệu lực thỏa thuận)
-
process vitiate the process (Làm hỏng quy trình)
-
Corruption Corruption can vitiate public trust. (Tham nhũng có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
-
Error A fundamental error can vitiate the results. (Một lỗi cơ bản có thể làm sai lệch kết quả.)
-
effectively effectively vitiate (Thực sự/có hiệu quả làm hỏng/mất hiệu lực)
-
completely completely vitiate (Làm hỏng/mất hiệu lực hoàn toàn)
Idioms
-
vitiate a contract/agreement
Làm mất hiệu lực hợp đồng/thỏa thuận (thường do gian lận, sai sót, hoặc sự ép buộc).
"Fraud or duress can vitiate a contract, rendering it legally unenforceable."
(Gian lận hoặc ép buộc có thể làm mất hiệu lực hợp đồng, khiến nó không thể thực thi về mặt pháp lý.)
-
vitiate the evidence
Làm suy yếu hoặc làm giảm giá trị của bằng chứng (thường do cách thu thập không đúng quy định hoặc sự không đáng tin cậy).
"Improper collection methods could vitiate the evidence, making it inadmissible in court."
(Phương pháp thu thập không đúng cách có thể làm suy yếu bằng chứng, khiến nó không được chấp nhận tại tòa án.)
-
vitiate moral character
Làm suy đồi đạo đức, làm hư hỏng phẩm chất đạo đức.
"Exposure to such corruption can vitiate one's moral character over time."
(Tiếp xúc với sự tham nhũng như vậy có thể làm suy đồi phẩm chất đạo đức của một người theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitiate
Động từLàm suy yếu hoặc làm hỏng chất lượng hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm hỏng, làm suy đồi.
"The agreement was vitiated by a legal technicality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitiate".
