(Top Banner Ad)
envious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

envious

UK: /ˈen.vi.əs/ • US: /ˈen.vi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị đố kỵ thèm muốn ganh tỵ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing envy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghen tị, đố kỵ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was envious of her friend's new car."

    "Cô ấy ghen tị với chiếc xe hơi mới của bạn mình."

  • "I'm envious of your ability to speak French fluently."

    "Tôi ghen tị với khả năng nói tiếng Pháp trôi chảy của bạn."

  • "He gave an envious look at my new phone."

    "Anh ta nhìn chiếc điện thoại mới của tôi với ánh mắt ghen tị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun envy Sự ghen tị, lòng đố kỵ
Verb envy Ghen tị, đố kỵ
Adverb enviously Một cách ghen tị, một cách đố kỵ
Noun enviousness Trạng thái ghen tị
Adjective unenvious Không ghen tị, không đố kỵ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invidiōsus
Old French
envieus
Middle English
envious

Nguồn gốc từ 'Nhìn Ngang'

Từ 'envious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invidiōsus', xuất phát từ 'invidia' (ghen tị). 'Invidia' lại đến từ động từ 'invidere', có nghĩa đen là 'nhìn ngang', 'nhìn một cách ác ý' hoặc 'nhìn với con mắt ghen ghét'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng sự ghen tị thường bắt đầu từ việc quan sát tài sản, thành công hay hạnh phúc của người khác và mong muốn có được nó cho riêng mình.

Usage Note

Tính từ 'envious' diễn tả cảm xúc khó chịu hoặc bực bội khi nhìn thấy người khác có những điều mình mong muốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu hài lòng với bản thân và khao khát những gì người khác sở hữu. 'Envious' khác với 'jealous', dù cả hai đều liên quan đến việc mong muốn những gì người khác có. 'Jealous' thường liên quan đến sự sợ hãi mất đi một điều gì đó mình đang có (ví dụ: ghen tuông trong tình yêu), trong khi 'envious' tập trung vào việc mong muốn những thứ người khác sở hữu (ví dụ: ghen tị với thành công của người khác).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà sự ghen tị hướng đến. Ví dụ: 'He was envious of her success.' (Anh ấy ghen tị với thành công của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adjective + Preposition
  • be be envious of
    (ghen tị với (ai/cái gì))
  • feel feel envious of
    (cảm thấy ghen tị với (ai/cái gì))
Verb + Adjective
  • become become envious
    (trở nên ghen tị)
  • grow grow envious
    (dần trở nên ghen tị)
Adverb + Adjective
  • bitterly bitterly envious
    (ghen tị cay đắng)
  • deeply deeply envious
    (ghen tị sâu sắc)
  • fiercely fiercely envious
    (ghen tị dữ dội)
Adjective + Noun
  • envious envious glance
    (cái nhìn ghen tị)
  • envious envious look
    (ánh mắt ghen tị)
  • envious envious eyes
    (đôi mắt ghen tị)

Idioms

  • green with envy

    Xanh mắt ghen tị, cực kỳ ghen tị

    "When she saw my new car, she was green with envy."

    (Khi cô ấy thấy chiếc xe mới của tôi, cô ấy đã xanh mắt ghen tị.)

  • an envious eye

    Cái nhìn ghen tị, con mắt đố kỵ

    "He cast an envious eye on his friend's lavish lifestyle."

    (Anh ấy ném một cái nhìn ghen tị vào lối sống xa hoa của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envious

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghen tị, đố kỵ.

"She was envious of her friend's new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envious".

Sự Ghen Tị và Màu Xanh

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh lá cây (green) từ lâu đã gắn liền với cảm xúc ghen tị. Thành ngữ 'green with envy' (xanh mắt ghen tị) là một ví dụ điển hình. Nguồn gốc của sự liên kết này có thể xuất phát từ việc người Hy Lạp cổ đại cho rằng sự ghen tị gây ra quá nhiều mật xanh (green bile) trong cơ thể, dẫn đến bệnh tật và vẻ ngoài xanh xao.

Ghen Tị: Một trong Bảy Tội Lỗi Chết Người

Trong truyền thống Kitô giáo, sự ghen tị (envy) được coi là một trong Bảy Tội Lỗi Chết Người (Seven Deadly Sins). Nó được định nghĩa là nỗi buồn bã hoặc sự tức giận đối với phúc lợi, thành công hoặc tài sản của người khác, cùng với mong muốn được sở hữu những gì họ có. Điều này cho thấy sự ghen tị là một cảm xúc tiêu cực sâu sắc, bị xã hội và tôn giáo lên án.