(Top Banner Ad)
greed
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tâm lý học

greed

UK: /ɡriːd/ • US: /ɡriːd/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tham sự tham lam tính tham lam tham vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense and selfish desire for something, especially wealth, power, or food.

Vietnamese Meaning

Sự tham lam, lòng tham vô độ, khao khát ích kỷ một điều gì đó, đặc biệt là sự giàu có, quyền lực hoặc thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His greed for power led him to betray his friends."

    "Lòng tham quyền lực đã khiến anh ta phản bội bạn bè."

  • "The company's greed for profits led to environmental damage."

    "Lòng tham lợi nhuận của công ty đã dẫn đến thiệt hại môi trường."

  • "Greed is often considered one of the seven deadly sins."

    "Lòng tham thường được coi là một trong bảy mối tội đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greed sự tham lam, lòng tham
Adjective greedy tham lam, ham muốn quá mức (thường là thức ăn, tiền bạc, quyền lực...)
Adverb greedily một cách tham lam, đầy thèm muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grēdagaz (greedy)
Old English
grǣdig (greedy)
Middle English
gredy (greedy)
English (16th century)
greed (noun from 'greedy')

Nguồn gốc của 'Greed'

Từ 'greed' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Nó được tạo ra từ tính từ 'greedy' (tham lam), mà bản thân tính từ này lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'grǣdig' và tiếng Proto-Germanic '*grēdagaz', mang ý nghĩa 'mong muốn quá mức'. Mặc dù ý nghĩa về sự tham lam đã tồn tại từ lâu, nhưng danh từ 'greed' để mô tả bản chất đó lại được chính thức hóa khá muộn trong lịch sử tiếng Anh.

Usage Note

Greed (lòng tham) thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá mức và không kiểm soát được, thường đi kèm với việc sẵn sàng làm những điều không đạo đức để đạt được mục đích. So với 'avarice' (tính hà tiện, bủn xỉn) nhấn mạnh vào việc tích trữ tiền bạc, còn 'covetousness' (sự thèm muốn) tập trung vào việc mong muốn những gì người khác có.

Prepositions

for of

'Greed for something': Diễn tả sự tham lam, ham muốn một điều gì đó cụ thể (ví dụ: greed for money). 'Greed of someone': Ít phổ biến hơn, có thể diễn tả sự tham lam như một phẩm chất đặc trưng của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greed
  • insatiable insatiable greed
    (lòng tham không đáy, tham lam vô độ)
  • blind blind greed
    (lòng tham mù quáng)
  • corporate corporate greed
    (sự tham lam của tập đoàn/doanh nghiệp)
  • financial financial greed
    (lòng tham tiền bạc/tài chính)
  • pure pure greed
    (lòng tham thuần túy/hoàn toàn)
Verb + greed
  • fuel fuel greed
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng lòng tham)
  • satisfy satisfy greed
    (thỏa mãn lòng tham)
  • succumb to succumb to greed
    (khuất phục trước lòng tham, bị lòng tham chế ngự)
  • driven by driven by greed
    (bị lòng tham thúc đẩy/chi phối)
Greed + Prepositional Phrase
  • greed for greed for power
    (lòng tham quyền lực)
  • greed for greed for money
    (lòng tham tiền bạc)

Idioms

  • blinded by greed

    bị lòng tham làm cho mờ mắt

    "He was blinded by greed and made many bad decisions that cost him everything."

    (Anh ta đã bị lòng tham làm cho mờ mắt và đưa ra nhiều quyết định tồi tệ khiến anh ta mất tất cả.)

  • greed is good

    tham lam là tốt (thường mang ý châm biếm, ám chỉ tư tưởng vị kỷ trong kinh doanh hoặc tài chính)

    "The famous movie character declared, 'Greed is good,' as he pursued his ruthless business tactics."

    (Nhân vật điện ảnh nổi tiếng đã tuyên bố 'Tham lam là tốt' khi ông ta theo đuổi các chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn của mình.)

  • a victim of greed

    nạn nhân của lòng tham

    "Many people became victims of greed during the housing market collapse."

    (Nhiều người đã trở thành nạn nhân của lòng tham trong cuộc khủng hoảng thị trường nhà đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greed

Danh từ
Lật mặt

Sự tham lam, lòng tham vô độ, khao khát ích kỷ một điều gì đó, đặc biệt là sự giàu có, quyền lực hoặc thức ăn.

"His greed for power led him to betray his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greed".

Greed trong Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo, 'greed' (tham lam hay Avarice) là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins). Nó không chỉ là ham muốn vật chất mà còn là sự ích kỷ, không sẵn lòng chia sẻ, và tích trữ của cải một cách vô độ. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến đạo đức và văn hóa phương Tây, nơi lòng tham thường được coi là một khuyết điểm nghiêm trọng.

Greed và Phim Ảnh

Câu nói 'Greed is good' (Tham lam là tốt) nổi tiếng trong bộ phim 'Wall Street' (1987) đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Nó được nói bởi nhân vật Gordon Gekko, một nhà tài phiệt tàn nhẫn, để biện minh cho hành vi trục lợi của mình. Mặc dù câu nói này thường được hiểu là ủng hộ lòng tham, nhưng thực chất bộ phim lại phê phán những hậu quả tiêu cực của nó đối với xã hội và cá nhân.