(Top Banner Ad)
environmental conservation
C1
Danh từ C1 Khoa học Môi trường

environmental conservation

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˌkɒnsəˈveɪʃn/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌkɑːnsərˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn môi trường công tác bảo tồn môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection, preservation, management, or restoration of natural environments and the ecological communities that inhabit them.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ, bảo tồn, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái sinh sống trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental conservation is crucial for ensuring a sustainable future."

    "Bảo tồn môi trường là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai bền vững."

  • "The government is implementing policies to promote environmental conservation."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy bảo tồn môi trường."

  • "Community involvement is essential for successful environmental conservation efforts."

    "Sự tham gia của cộng đồng là rất cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn môi trường thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Nhà bảo vệ môi trường
Verb conserve Bảo tồn, bảo vệ
Noun conservationist Người làm công tác bảo tồn
Noun conservancy Cơ quan bảo tồn, khu bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English (14th century)
environment
Latin
conservare
Old French
conservacion
English (14th century)
conservation

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vòng quanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì ở xung quanh một người hoặc một vật. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để nói về tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật.

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'conservation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conservare', mang ý nghĩa 'giữ gìn', 'bảo quản' hoặc 'duy trì'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('conservacion') và sau đó là tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa gốc này, đặc biệt nhấn mạnh việc bảo vệ và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên để chúng không bị cạn kiệt hoặc hư hại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động để duy trì sự đa dạng sinh học, tài nguyên thiên nhiên và sự cân bằng sinh thái. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ bảo tồn các khu vực hoang dã đến giảm thiểu ô nhiễm.

Prepositions

of for

“Environmental conservation of…” ám chỉ việc bảo tồn một khía cạnh cụ thể của môi trường (ví dụ: environmental conservation of forests). “Environmental conservation for…” ám chỉ mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: environmental conservation for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental conservation
  • effective effective environmental conservation
    (bảo tồn môi trường hiệu quả)
  • global global environmental conservation
    (bảo tồn môi trường toàn cầu)
  • sustainable sustainable environmental conservation
    (bảo tồn môi trường bền vững)
  • crucial crucial environmental conservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn môi trường quan trọng)
Verb + environmental conservation
  • promote promote environmental conservation
    (thúc đẩy bảo tồn môi trường)
  • support support environmental conservation
    (ủng hộ bảo tồn môi trường)
  • achieve achieve environmental conservation goals
    (đạt được các mục tiêu bảo tồn môi trường)
  • prioritize prioritize environmental conservation
    (ưu tiên bảo tồn môi trường)
Noun + environmental conservation
  • efforts environmental conservation efforts
    (các nỗ lực bảo tồn môi trường)
  • policies environmental conservation policies
    (các chính sách bảo tồn môi trường)
  • strategies environmental conservation strategies
    (các chiến lược bảo tồn môi trường)
  • challenges challenges in environmental conservation
    (những thách thức trong bảo tồn môi trường)

Idioms

  • at the forefront of environmental conservation

    đi đầu/tiên phong trong công tác bảo tồn môi trường

    "The organization has always been at the forefront of environmental conservation."

    (Tổ chức này luôn đi đầu trong công tác bảo tồn môi trường.)

  • dedicated to environmental conservation

    tận tâm/cống hiến cho công tác bảo tồn môi trường

    "She is a scientist dedicated to environmental conservation."

    (Cô ấy là một nhà khoa học tận tâm với công tác bảo tồn môi trường.)

  • play a vital role in environmental conservation

    đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn môi trường

    "Local communities play a vital role in environmental conservation."

    (Các cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ, bảo tồn, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái sinh sống trong đó.

"Environmental conservation is crucial for ensuring a sustainable future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That environmental conservation is crucial for the future of our planet is a widely accepted fact.
Việc bảo tồn môi trường là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta là một sự thật được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
What the government hasn't realized is that environmental conservation should be a top priority.
Điều mà chính phủ chưa nhận ra là bảo tồn môi trường nên là ưu tiên hàng đầu.
Nghi vấn
Whether environmental conservation efforts will be successful in the long run remains to be seen.
Liệu những nỗ lực bảo tồn môi trường có thành công về lâu dài hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental conservation".

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất, được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và kêu gọi hành động bảo vệ môi trường. Nó bắt đầu ở Hoa Kỳ vào năm 1970 và đã phát triển thành một phong trào quốc tế lớn, với hàng triệu người tham gia vào các hoạt động bảo tồn và làm sạch môi trường trên khắp thế giới.

Phong trào Xanh (Green Movement)

Phong trào Xanh là một thuật ngữ rộng lớn chỉ các phong trào xã hội và chính trị ủng hộ việc bảo vệ môi trường. Nó bao gồm nhiều tổ chức, chính sách và cá nhân đấu tranh cho sự bền vững, giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên có trách nhiệm. Phong trào này đã có ảnh hưởng lớn đến luật pháp, chính sách công và ý thức cộng đồng về bảo tồn môi trường trên toàn cầu.