(Top Banner Ad)
environmental recovery
C1
Noun Phrase C1 Khoa học Môi trường

environmental recovery

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl rɪˈkʌvəri/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi môi trường tái tạo môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of an ecosystem or environment returning to a healthier or more natural state after a period of degradation or damage.

Vietnamese Meaning

Quá trình một hệ sinh thái hoặc môi trường trở lại trạng thái tự nhiên hoặc khỏe mạnh hơn sau một giai đoạn suy thoái hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental recovery after the oil spill is a slow but promising process."

    "Sự phục hồi môi trường sau vụ tràn dầu là một quá trình chậm nhưng đầy hứa hẹn."

  • "The project aims to promote environmental recovery in the polluted river basin."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự phục hồi môi trường trong lưu vực sông bị ô nhiễm."

  • "Monitoring the progress of environmental recovery is crucial for assessing the effectiveness of the implemented measures."

    "Việc theo dõi tiến trình phục hồi môi trường là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (tất cả những yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh một sinh vật hoặc cộng đồng)
Adjective environmental Thuộc về môi trường (liên quan đến môi trường)
Adverb environmentally Một cách thân thiện với môi trường; về mặt môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học; người bảo vệ môi trường
Verb recover Hồi phục, phục hồi (trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn)
Noun recovery Sự hồi phục, sự phục hồi (quá trình trở lại trạng thái tốt hơn)
Adjective recoverable Có thể hồi phục, có thể lấy lại được

Synonyms

ecological restoration (phục hồi sinh thái)environmental rehabilitation (cải tạo môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recoverer
Old French
environner
Middle English
recover
English (17th C)
environment
English (19th C)
environmental
Modern English
environmental recovery

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ động từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của môi trường là tất cả những gì bao quanh chúng ta.

Nguồn gốc của 'Recovery'

Từ 'recovery' bắt nguồn từ 'recuperare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'lấy lại, giành lại' hoặc 'phục hồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'recoverer', nó trở thành 'recover' trong tiếng Anh trung đại và sau đó là danh từ 'recovery'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'environmental recovery' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng quan tâm đến tác động của mình lên hành tinh. Nó ghép hai khái niệm riêng biệt về 'môi trường' và 'sự phục hồi' để diễn tả quá trình khôi phục sức khỏe cho các hệ sinh thái bị suy thoái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi các hệ sinh thái bị ô nhiễm, suy thoái hoặc bị ảnh hưởng bởi các thảm họa tự nhiên hoặc hoạt động của con người. Nó nhấn mạnh sự cải thiện và phục hồi chức năng của môi trường.

Prepositions

from in

Environmental recovery *from* pollution: Phục hồi môi trường khỏi ô nhiễm. Environmental recovery *in* coastal areas: Phục hồi môi trường ở các khu vực ven biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental recovery
  • successful successful environmental recovery
    (sự phục hồi môi trường thành công)
  • rapid rapid environmental recovery
    (sự phục hồi môi trường nhanh chóng)
  • ecological ecological environmental recovery
    (sự phục hồi môi trường sinh thái)
  • long-term long-term environmental recovery
    (sự phục hồi môi trường dài hạn)
  • sustainable sustainable environmental recovery
    (sự phục hồi môi trường bền vững)
Verb + environmental recovery
  • achieve achieve environmental recovery
    (đạt được sự phục hồi môi trường)
  • promote promote environmental recovery
    (thúc đẩy sự phục hồi môi trường)
  • facilitate facilitate environmental recovery
    (tạo điều kiện cho sự phục hồi môi trường)
  • support support environmental recovery
    (hỗ trợ sự phục hồi môi trường)
  • contribute to contribute to environmental recovery
    (đóng góp vào sự phục hồi môi trường)
Noun/Prepositional phrase + environmental recovery
  • efforts for efforts for environmental recovery
    (những nỗ lực vì sự phục hồi môi trường)
  • plan for plan for environmental recovery
    (kế hoạch phục hồi môi trường)
  • strategy for strategy for environmental recovery
    (chiến lược phục hồi môi trường)

Idioms

  • on the path to environmental recovery

    đang trên đà/con đường phục hồi môi trường (chỉ quá trình đang diễn ra)

    "After years of conservation efforts, the national park is finally on the path to environmental recovery."

    (Sau nhiều năm nỗ lực bảo tồn, công viên quốc gia cuối cùng cũng đang trên đà phục hồi môi trường.)

  • crucial for environmental recovery

    rất quan trọng cho sự phục hồi môi trường (chỉ một yếu tố thiết yếu)

    "Reducing carbon emissions is crucial for environmental recovery on a global scale."

    (Giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng cho sự phục hồi môi trường trên quy mô toàn cầu.)

  • invest in environmental recovery

    đầu tư vào việc phục hồi môi trường (chỉ việc bỏ nguồn lực để đạt mục tiêu)

    "Governments and businesses must invest in environmental recovery projects to protect the future."

    (Các chính phủ và doanh nghiệp phải đầu tư vào các dự án phục hồi môi trường để bảo vệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental recovery

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình một hệ sinh thái hoặc môi trường trở lại trạng thái tự nhiên hoặc khỏe mạnh hơn sau một giai đoạn suy thoái hoặc tổn hại.

"The environmental recovery after the oil spill is a slow but promising process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental recovery".

Rewilding (Tái hoang dã hóa)

Rewilding là một phương pháp bảo tồn tiên tiến, tập trung vào việc khôi phục các hệ sinh thái bằng cách tái đưa các loài động vật chủ chốt (như động vật ăn cỏ lớn, động vật săn mồi) và các quá trình tự nhiên trở lại môi trường. Mục tiêu là tạo ra các hệ sinh thái tự duy trì, nơi thiên nhiên có thể tự phục hồi và phát triển mạnh mẽ.

Earth Day (Ngày Trái Đất)

Ngày Trái Đất (22 tháng 4 hàng năm) là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và huy động hành động vì môi trường. Bắt đầu từ năm 1970 tại Hoa Kỳ, ngày này đã trở thành một phong trào quốc tế lớn, khuyến khích các cá nhân, cộng đồng và chính phủ tham gia vào các hoạt động bảo vệ và phục hồi môi trường.