(Top Banner Ad)
ecological restoration
C1
Noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

ecological restoration

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˌrɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi sinh thái tái tạo sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assisting the recovery of an ecosystem that has been degraded, damaged, or destroyed.

Vietnamese Meaning

Quá trình hỗ trợ sự phục hồi của một hệ sinh thái đã bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological restoration projects are crucial for biodiversity conservation."

    "Các dự án phục hồi sinh thái rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "The ecological restoration of the riverbank improved water quality."

    "Việc phục hồi sinh thái bờ sông đã cải thiện chất lượng nước."

  • "Successful ecological restoration requires a thorough understanding of the local ecosystem."

    "Phục hồi sinh thái thành công đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology hệ sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái
Verb restore phục hồi, khôi phục
Noun restorer người/vật phục hồi
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi
Noun restorationist người ủng hộ/thực hiện phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
logia
English
ecology
English
ecological
Latin
restaurare
Old French
restoration
English
restoration
English
ecological restoration

Nguồn gốc 'Ecology'

Từ 'Ecology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu). Do đó, 'ecology' có nghĩa là nghiên cứu về 'ngôi nhà' tự nhiên của chúng ta, tức là mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng.

Nguồn gốc 'Restoration'

'Restoration' xuất phát từ từ 'restaurare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'làm mới, khôi phục lại, xây dựng lại'. Từ này nhấn mạnh hành động đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu, hoặc cải thiện nó thành một trạng thái tốt hơn.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'ecological restoration' mô tả hành động khoa học và thực tiễn nhằm khôi phục lại các hệ sinh thái đã bị suy thoái hoặc phá hủy, giúp chúng trở lại trạng thái tự nhiên, khỏe mạnh và có khả năng tự duy trì, giống như việc 'xây dựng lại ngôi nhà tự nhiên'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc can thiệp chủ động để giúp hệ sinh thái trở lại trạng thái tự nhiên hoặc gần tự nhiên nhất có thể. Nó khác với 'environmental remediation' ở chỗ 'ecological restoration' tập trung vào phục hồi chức năng và cấu trúc của hệ sinh thái, trong khi 'environmental remediation' tập trung vào việc loại bỏ các chất ô nhiễm.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'ecological restoration *in* a wetland' (phục hồi sinh thái *ở* một vùng đất ngập nước), 'ecological restoration *of* a forest' (phục hồi sinh thái *của* một khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological restoration
  • successful successful ecological restoration
    (phục hồi sinh thái thành công)
  • large-scale large-scale ecological restoration
    (phục hồi sinh thái quy mô lớn)
  • active active ecological restoration
    (phục hồi sinh thái chủ động)
  • comprehensive comprehensive ecological restoration
    (phục hồi sinh thái toàn diện)
  • native native ecological restoration
    (phục hồi sinh thái bản địa)
Verb + ecological restoration
  • undertake undertake ecological restoration
    (thực hiện phục hồi sinh thái)
  • implement implement ecological restoration
    (triển khai phục hồi sinh thái)
  • promote promote ecological restoration
    (thúc đẩy phục hồi sinh thái)
  • achieve achieve ecological restoration
    (đạt được phục hồi sinh thái)
  • plan plan ecological restoration
    (lập kế hoạch phục hồi sinh thái)
Noun + ecological restoration (e.g., methods of, principles of)
  • methods of methods of ecological restoration
    (các phương pháp phục hồi sinh thái)
  • principles of principles of ecological restoration
    (các nguyên tắc phục hồi sinh thái)
  • challenges in challenges in ecological restoration
    (những thách thức trong phục hồi sinh thái)

Idioms

  • The science of ecological restoration

    Khoa học về phục hồi sinh thái

    "The conference focused on the latest advancements in the science of ecological restoration."

    (Hội nghị tập trung vào những tiến bộ mới nhất trong khoa học về phục hồi sinh thái.)

  • Community-based ecological restoration

    Phục hồi sinh thái dựa vào cộng đồng

    "Community-based ecological restoration projects often yield more sustainable results."

    (Các dự án phục hồi sinh thái dựa vào cộng đồng thường mang lại kết quả bền vững hơn.)

  • Long-term ecological restoration

    Phục hồi sinh thái dài hạn

    "Successful long-term ecological restoration requires sustained effort and funding."

    (Phục hồi sinh thái dài hạn thành công đòi hỏi nỗ lực và tài trợ bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological restoration

Noun
Lật mặt

Quá trình hỗ trợ sự phục hồi của một hệ sinh thái đã bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

"Ecological restoration projects are crucial for biodiversity conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ecological restoration projects have been successful in many areas, haven't they?
Các dự án phục hồi sinh thái đã thành công ở nhiều khu vực, phải không?
Phủ định
Ecological restoration isn't always a straightforward process, is it?
Phục hồi sinh thái không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản, phải không?
Nghi vấn
Ecological restoration is crucial for biodiversity, isn't it?
Phục hồi sinh thái là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological restoration".

Thập kỷ Liên Hợp Quốc về Phục hồi Hệ sinh thái

Liên Hợp Quốc đã công bố Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái (2021-2030), nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của việc ngăn chặn và đảo ngược sự suy thoái hệ sinh thái. Sáng kiến này kêu gọi hành động từ các chính phủ, tổ chức và cá nhân trên toàn thế giới để bảo vệ và phục hồi thiên nhiên vì con người và hành tinh.

Từ bảo tồn đến chủ động phục hồi

Khái niệm phục hồi sinh thái phát triển từ các phong trào bảo tồn môi trường vào thế kỷ 19-20. Ban đầu, trọng tâm là bảo vệ các hệ sinh thái nguyên sơ. Tuy nhiên, khi mức độ suy thoái tăng lên, ý tưởng đã mở rộng sang việc chủ động khôi phục những gì đã mất hoặc bị tổn hại, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về trách nhiệm của con người đối với môi trường.