(Top Banner Ad)
environmental tobacco smoke (ets)
Y học, Sức khỏe cộng đồng

environmental tobacco smoke (ets)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secondhand smoke khói thuốc lá thụ động
Noun passive smoking việc hút thuốc thụ động
Noun smoker người hút thuốc
Adj smoke-free không khói thuốc (môi trường)

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Colloquial)
secondhand smoke
English (Public Health)
environmental tobacco smoke (ETS)

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'environmental tobacco smoke' (ETS) hay 'khói thuốc lá thụ động' là một cụm từ kỹ thuật hiện đại, được các nhà khoa học và tổ chức y tế công cộng đưa ra vào cuối thế kỷ 20. Mục đích là để định nghĩa một cách chính xác và khoa học về khói thuốc mà những người không hút thuốc hít phải từ môi trường xung quanh, nhấn mạnh tác động của nó đối với sức khỏe cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental tobacco smoke (ets)
  • avoid avoid environmental tobacco smoke (ets)
    (tránh khói thuốc lá thụ động)
  • reduce reduce environmental tobacco smoke (ets)
    (giảm khói thuốc lá thụ động)
  • eliminate eliminate environmental tobacco smoke (ets)
    (loại bỏ khói thuốc lá thụ động)
  • expose (to) be exposed to environmental tobacco smoke (ets)
    (bị phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động)
Adjective + environmental tobacco smoke (ets)
  • harmful harmful environmental tobacco smoke (ets)
    (khói thuốc lá thụ động độc hại)
  • dangerous dangerous environmental tobacco smoke (ets)
    (khói thuốc lá thụ động nguy hiểm)
  • involuntary involuntary environmental tobacco smoke (ets) exposure
    (phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động không mong muốn)
Noun + environmental tobacco smoke (ets)
  • exposure exposure to environmental tobacco smoke (ets)
    (sự phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động)
  • risks health risks of environmental tobacco smoke (ets)
    (rủi ro sức khỏe từ khói thuốc lá thụ động)
  • effects effects of environmental tobacco smoke (ets)
    (tác động/ảnh hưởng của khói thuốc lá thụ động)

Idioms

  • involuntary exposure to environmental tobacco smoke (ets)

    tình trạng phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động không mong muốn

    "Children in smoking households often experience involuntary exposure to environmental tobacco smoke (ets)."

    (Trẻ em trong gia đình có người hút thuốc thường xuyên phải chịu tình trạng phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động không mong muốn.)

  • the harmful effects of environmental tobacco smoke (ets)

    các tác hại của khói thuốc lá thụ động

    "Public health campaigns highlight the harmful effects of environmental tobacco smoke (ets) on non-smokers."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh các tác hại của khói thuốc lá thụ động đối với người không hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental tobacco smoke (ets)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental tobacco smoke (ets)".

Sự thay đổi về chấp nhận xã hội và luật cấm hút thuốc

Trước đây, việc hút thuốc ở nơi công cộng khá phổ biến và được xã hội chấp nhận rộng rãi ở nhiều nước phương Tây. Tuy nhiên, nhận thức về tác hại nghiêm trọng của khói thuốc lá thụ động (ETS) đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong quan điểm công chúng và việc ban hành nhiều luật cấm hút thuốc tại các không gian công cộng như nhà hàng, văn phòng, trường học và phương tiện giao thông. Điều này thể hiện một chuyển biến văn hóa đáng kể hướng tới việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu

Khói thuốc lá thụ động (ETS) là trọng tâm của nhiều chiến dịch y tế công cộng toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nhằm nâng cao nhận thức về nguy cơ sức khỏe mà nó gây ra cho những người không hút thuốc, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai. Những chiến dịch này thường sử dụng thuật ngữ ETS để nhấn mạnh tính khoa học và nghiêm trọng của vấn đề, khuyến khích tạo ra môi trường 'không khói thuốc' (smoke-free environments).