(Top Banner Ad)
smoke-free
B2
Tính từ B2 Sức khỏe, Môi trường

smoke-free

UK: /ˈsməʊk ˌfriː/ • US: /ˈsmoʊk ˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

cấm hút thuốc không khói thuốc khu vực không hút thuốc (toàn bộ) môi trường không khói thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing smoking; where smoking is prohibited.

Vietnamese Meaning

Không cho phép hút thuốc; nơi mà việc hút thuốc bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council voted to make all parks smoke-free."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để biến tất cả các công viên thành khu vực cấm hút thuốc."

  • "The new law requires all restaurants to be smoke-free."

    "Luật mới yêu cầu tất cả các nhà hàng phải cấm hút thuốc."

  • "We are proud to offer smoke-free apartments."

    "Chúng tôi tự hào cung cấp các căn hộ cấm hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói thuốc lá; hành động hút thuốc
Verb smoke hút thuốc lá
Noun smoker người hút thuốc
Noun smoking sự hút thuốc, việc hút thuốc
Adjective smoking đang hút thuốc (ví dụ: a smoking gun)
Adjective free không có; tự do; miễn phí
Noun freedom sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smaukan (root for 'smoke')
Old English
smoca (noun, 'smoke'), smocian (verb, 'to smoke')
Modern English
smoke
Proto-Germanic
*frijaz (root for 'free')
Old English
frēo ('free')
Modern English
free
Modern English
smoke-free (compound word, formed from 'smoke' + '-free' in the early-mid 20th century, gaining prominence with public health movements)

Sự kết hợp vì sức khỏe cộng đồng

Từ 'smoke-free' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'smoke' (khói thuốc) và 'free' (không có, tự do khỏi). Nó xuất hiện như một thuật ngữ quan trọng khi nhận thức về tác hại của thuốc lá tăng lên, đặc biệt là hút thuốc thụ động. Từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các không gian không có khói thuốc, nhằm tạo ra môi trường trong lành và bảo vệ sức khỏe cho mọi người.

Usage Note

"Smoke-free" thường được sử dụng để mô tả các không gian công cộng, nơi làm việc hoặc các sản phẩm không liên quan đến thuốc lá. Nó nhấn mạnh việc không có khói thuốc, tạo ra một môi trường trong lành và an toàn hơn. Khác với "non-smoking" có thể chỉ một khu vực được chỉ định, "smoke-free" thường mang ý nghĩa toàn diện hơn, cấm hoàn toàn việc hút thuốc trong phạm vi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • environment smoke-free environment
    (môi trường không khói thuốc)
  • zone smoke-free zone
    (khu vực không khói thuốc)
  • policy smoke-free policy
    (chính sách không khói thuốc)
  • building smoke-free building
    (tòa nhà không khói thuốc)
  • air smoke-free air
    (không khí không khói thuốc)
  • campus smoke-free campus
    (khuôn viên không khói thuốc)
Verb + Adjective
  • become become smoke-free
    (trở nên không khói thuốc)
  • remain remain smoke-free
    (duy trì trạng thái không khói thuốc)
  • make make (a place) smoke-free
    (biến (một nơi) thành không gian không khói thuốc)

Idioms

  • A smoke-free environment

    Một môi trường không có khói thuốc lá

    "The hospital maintains a strict smoke-free environment for its patients and staff."

    (Bệnh viện duy trì một môi trường không khói thuốc nghiêm ngặt cho bệnh nhân và nhân viên.)

  • To go smoke-free

    Trở thành/chuyển sang không có khói thuốc

    "Many universities have decided to go smoke-free across their campuses."

    (Nhiều trường đại học đã quyết định trở thành không khói thuốc trên toàn bộ khuôn viên của mình.)

  • A smoke-free policy

    Một chính sách không khói thuốc

    "The company implemented a new smoke-free policy starting next month to protect its employees' health."

    (Công ty đã áp dụng một chính sách không khói thuốc mới bắt đầu từ tháng tới để bảo vệ sức khỏe nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoke-free

Tính từ
Lật mặt

Không cho phép hút thuốc; nơi mà việc hút thuốc bị cấm.

"The city council voted to make all parks smoke-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke-free".

Lịch sử phong trào không khói thuốc

Phong trào tạo ra các không gian không khói thuốc bắt đầu phổ biến ở các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 20. Khi các nghiên cứu khoa học chứng minh rõ ràng tác hại của việc hút thuốc thụ động (second-hand smoke), nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng như nhà hàng, quán bar, văn phòng. Đây là một sự thay đổi lớn trong thái độ xã hội, ưu tiên bảo vệ sức khỏe cộng đồng hơn quyền tự do cá nhân trong việc hút thuốc.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và xã hội

Các chính sách 'smoke-free' không chỉ giúp giảm tỷ lệ bệnh liên quan đến hút thuốc thụ động mà còn góp phần vào việc giảm tổng thể số người hút thuốc. Chúng tạo ra một môi trường trong lành hơn, khuyến khích lối sống lành mạnh và bảo vệ quyền được hít thở không khí sạch của những người không hút thuốc, đặc biệt là trẻ em và người có vấn đề về hô hấp.