(Top Banner Ad)
secondhand smoke
B2
Danh từ B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

secondhand smoke

UK: /ˈsekəndˌhænd ˈsməʊk/ • US: /ˈsekəndˌhænd ˈsmoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

khói thuốc thụ động khói thuốc lá gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smoke inhaled involuntarily from tobacco being smoked by others.

Vietnamese Meaning

Khói thuốc lá bị hít phải một cách thụ động từ thuốc lá đang được người khác hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secondhand smoke is a serious health hazard, especially for children."

    "Khói thuốc thụ động là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với trẻ em."

  • "Many restaurants now prohibit smoking to protect patrons from secondhand smoke."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cấm hút thuốc để bảo vệ khách hàng khỏi khói thuốc thụ động."

  • "Living with a smoker increases a child's risk of exposure to secondhand smoke."

    "Sống chung với người hút thuốc làm tăng nguy cơ tiếp xúc với khói thuốc thụ động của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondhand đã qua sử dụng; gián tiếp, không trực tiếp
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc; bốc khói
Noun smoker người hút thuốc
Noun smoking việc hút thuốc
Noun non-smoker người không hút thuốc
Noun thirdhand smoke khói thuốc lá bám lại (trên đồ vật, bề mặt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old French
secont
Modern English
secondhand (adj.)
Old English
smoca
Modern English
secondhand smoke (compound term)

Nguồn gốc của 'secondhand smoke'

Cụm từ 'secondhand smoke' (khói thuốc lá thụ động) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Từ 'secondhand' nghĩa là 'gián tiếp, không trực tiếp' hoặc 'đã qua sử dụng', kết hợp với 'smoke' (khói) để mô tả chính xác bản chất của khói thuốc mà người không hút phải hít vào. Sự ra đời của cụm từ này gắn liền với các nghiên cứu y tế công cộng, khi người ta bắt đầu nhận ra những tác hại nghiêm trọng của việc hít khói thuốc từ người khác.

Usage Note

Cụm từ 'secondhand smoke' chỉ khói mà người không trực tiếp hút thuốc lá hít phải từ môi trường xung quanh. Nó khác với 'thirdhand smoke' (khói thuốc bám vào bề mặt) và 'mainstream smoke' (khói do người hút thuốc trực tiếp hít vào và thở ra). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, cảnh báo về tác hại của thuốc lá, và các quy định về hút thuốc nơi công cộng.

Prepositions

from exposure to

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của khói, ví dụ: 'secondhand smoke from cigarettes'. 'exposure to' được sử dụng để chỉ việc tiếp xúc với khói, ví dụ: 'exposure to secondhand smoke'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secondhand smoke
  • exposed to be exposed to secondhand smoke
    (bị phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động)
  • inhale inhale secondhand smoke
    (hít phải khói thuốc lá thụ động)
  • avoid avoid secondhand smoke
    (tránh xa khói thuốc lá thụ động)
  • protect from protect children from secondhand smoke
    (bảo vệ trẻ em khỏi khói thuốc lá thụ động)
Adjective + secondhand smoke
  • harmful harmful secondhand smoke
    (khói thuốc lá thụ động độc hại)
  • toxic toxic secondhand smoke
    (khói thuốc lá thụ động độc hại)
  • dangerous dangerous secondhand smoke exposure
    (sự phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động nguy hiểm)
Noun phrase with secondhand smoke
  • effects of the effects of secondhand smoke
    (tác hại của khói thuốc lá thụ động)
  • risk of the risk of secondhand smoke
    (nguy cơ từ khói thuốc lá thụ động)
  • exposure to secondhand smoke exposure
    (sự phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động)

Idioms

  • No safe level of secondhand smoke exposure.

    Không có mức độ phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động nào là an toàn.

    "Health organizations worldwide state: No safe level of secondhand smoke exposure."

    (Các tổ chức y tế trên toàn thế giới tuyên bố: Không có mức độ phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động nào là an toàn.)

  • Protection from secondhand smoke.

    Bảo vệ khỏi khói thuốc lá thụ động.

    "New laws aim for greater protection from secondhand smoke in public places."

    (Các đạo luật mới nhằm mục đích bảo vệ tốt hơn khỏi khói thuốc lá thụ động ở nơi công cộng.)

  • The dangers of secondhand smoke.

    Những nguy hiểm/tác hại của khói thuốc lá thụ động.

    "Educating the public about the dangers of secondhand smoke is crucial."

    (Việc giáo dục công chúng về những nguy hiểm của khói thuốc lá thụ động là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondhand smoke

Danh từ
Lật mặt

Khói thuốc lá bị hít phải một cách thụ động từ thuốc lá đang được người khác hút.

"Secondhand smoke is a serious health hazard, especially for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you breathe secondhand smoke regularly, you will likely develop respiratory problems.
Nếu bạn hít phải khói thuốc thụ động thường xuyên, bạn có thể sẽ phát triển các vấn đề về hô hấp.
Phủ định
If the restaurant doesn't ban smoking, customers will inhale secondhand smoke.
Nếu nhà hàng không cấm hút thuốc, khách hàng sẽ hít phải khói thuốc thụ động.
Nghi vấn
Will children be more susceptible to asthma if they are exposed to secondhand smoke?
Liệu trẻ em có dễ mắc bệnh hen suyễn hơn nếu chúng tiếp xúc với khói thuốc thụ động không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Secondhand smoke affects children's health.
Khói thuốc thụ động ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ em.
Phủ định
He does not understand the dangers of secondhand smoke.
Anh ấy không hiểu sự nguy hiểm của khói thuốc thụ động.
Nghi vấn
Do you know if secondhand smoke is harmful?
Bạn có biết khói thuốc thụ động có hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand smoke".

Phong trào Không Khói Thuốc Toàn Cầu

Khói thuốc lá thụ động đã trở thành tâm điểm của các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu. Nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng (nhà hàng, quán bar, văn phòng) để bảo vệ những người không hút thuốc khỏi tác hại của nó. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội về quyền được hít thở không khí sạch và không gian công cộng không khói thuốc.

Ảnh hưởng đến Trẻ em và Người dễ bị tổn thương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc để trẻ em và phụ nữ mang thai tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động được coi là một hành vi rất đáng lên án do những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe mà nó gây ra (như hen suyễn, nhiễm trùng tai, hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh). Các chiến dịch thường nhấn mạnh trách nhiệm của người lớn trong việc bảo vệ những đối tượng dễ bị tổn thương nhất khỏi khói thuốc.