secondhand smoke
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secondhand smoke'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khói thuốc lá bị hít phải một cách thụ động từ thuốc lá đang được người khác hút.
Definition (English Meaning)
Smoke inhaled involuntarily from tobacco being smoked by others.
Ví dụ Thực tế với 'Secondhand smoke'
-
"Secondhand smoke is a serious health hazard, especially for children."
"Khói thuốc thụ động là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với trẻ em."
-
"Many restaurants now prohibit smoking to protect patrons from secondhand smoke."
"Nhiều nhà hàng hiện nay cấm hút thuốc để bảo vệ khách hàng khỏi khói thuốc thụ động."
-
"Living with a smoker increases a child's risk of exposure to secondhand smoke."
"Sống chung với người hút thuốc làm tăng nguy cơ tiếp xúc với khói thuốc thụ động của trẻ em."
Từ loại & Từ liên quan của 'Secondhand smoke'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: secondhand smoke
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Secondhand smoke'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'secondhand smoke' chỉ khói mà người không trực tiếp hút thuốc lá hít phải từ môi trường xung quanh. Nó khác với 'thirdhand smoke' (khói thuốc bám vào bề mặt) và 'mainstream smoke' (khói do người hút thuốc trực tiếp hít vào và thở ra). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, cảnh báo về tác hại của thuốc lá, và các quy định về hút thuốc nơi công cộng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của khói, ví dụ: 'secondhand smoke from cigarettes'. 'exposure to' được sử dụng để chỉ việc tiếp xúc với khói, ví dụ: 'exposure to secondhand smoke'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Secondhand smoke'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you breathe secondhand smoke regularly, you will likely develop respiratory problems.
|
Nếu bạn hít phải khói thuốc thụ động thường xuyên, bạn có thể sẽ phát triển các vấn đề về hô hấp. |
| Phủ định |
If the restaurant doesn't ban smoking, customers will inhale secondhand smoke.
|
Nếu nhà hàng không cấm hút thuốc, khách hàng sẽ hít phải khói thuốc thụ động. |
| Nghi vấn |
Will children be more susceptible to asthma if they are exposed to secondhand smoke?
|
Liệu trẻ em có dễ mắc bệnh hen suyễn hơn nếu chúng tiếp xúc với khói thuốc thụ động không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Secondhand smoke affects children's health.
|
Khói thuốc thụ động ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ em. |
| Phủ định |
He does not understand the dangers of secondhand smoke.
|
Anh ấy không hiểu sự nguy hiểm của khói thuốc thụ động. |
| Nghi vấn |
Do you know if secondhand smoke is harmful?
|
Bạn có biết khói thuốc thụ động có hại không? |