(Top Banner Ad)
epenthesis
C2
noun C2 Ngôn ngữ học

epenthesis

UK: /ɪˈpenθəsɪs/ • US: /ɪˈpenθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chèn âm sự thêm âm vào giữa từ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The insertion of a sound or letter within a word.

Vietnamese Meaning

Sự chèn thêm một âm hoặc chữ cái vào giữa một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epenthesis is a common phenomenon in language change."

    "Sự chèn âm là một hiện tượng phổ biến trong sự thay đổi ngôn ngữ."

  • "The epenthesis in 'hamster' from Proto-Germanic *hamstrōn."

    "Sự chèn âm trong 'hamster' từ tiếng Proto-Germanic *hamstrōn."

  • "Some dialects show epenthesis in words like 'film', pronouncing it as 'fil-um'."

    "Một số phương ngữ thể hiện sự chèn âm trong các từ như 'film', phát âm nó là 'fil-um'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epenthesis sự thêm âm, sự chèn âm (một âm thanh không có trong dạng gốc của từ)
Adjective epenthetic có tính chất thêm âm, liên quan đến sự thêm âm
Adverb epenthetically một cách thêm âm, thông qua sự thêm âm

Synonyms

Related Words

prothesis (sự thêm âm vào đầu từ)paragoge (sự thêm âm vào cuối từ)phonology (âm vị học)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπένθεσις (epénthesis)

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'epenthesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'epénthesis', nghĩa đen là 'sự đặt vào' hoặc 'sự thêm vào'. Nó được tạo thành từ 'epi-' (trên, tại), 'en-' (trong), và 'tithenai' (đặt, để). Trong ngôn ngữ học, nó mô tả hành động thêm một âm thanh vào giữa một từ hoặc cụm từ để dễ phát âm hơn.

Usage Note

Epenthesis là một quá trình âm vị học trong đó một âm được thêm vào giữa hai âm khác. Nó có thể xảy ra để làm cho từ dễ phát âm hơn hoặc để tuân theo các quy tắc âm vị học của một ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Anh, một số người phát âm 'athlete' là 'ath-uh-lete', thêm một âm /ə/ vào giữa 'th' và 'l'. Epenthesis khác với prosthesis (chèn âm vào đầu từ) và paragoge (chèn âm vào cuối từ).

Prepositions

of in

Epenthesis *of* a sound: đề cập đến âm được chèn vào. Epenthesis *in* a word: đề cập đến từ có sự chèn âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại/Hình thái của sự thêm âm
  • vowel vowel epenthesis
    (sự thêm nguyên âm)
  • consonant consonant epenthesis
    (sự thêm phụ âm)
  • phonological phonological epenthesis
    (sự thêm âm vị học)
Hành động/Hiện tượng liên quan
  • undergo undergo epenthesis
    (trải qua sự thêm âm (ví dụ: một từ trải qua sự thêm âm))
  • demonstrate demonstrate epenthesis
    (chứng minh sự thêm âm)
  • result from result from epenthesis
    (là kết quả của sự thêm âm)

Idioms

  • epenthesis occurs

    sự thêm âm xảy ra

    "In some dialects, vowel epenthesis occurs to break up difficult consonant clusters."

    (Ở một số phương ngữ, sự thêm nguyên âm xảy ra để tách các cụm phụ âm khó.)

  • a case of epenthesis

    một trường hợp thêm âm

    "The addition of a schwa sound in 'film' (often pronounced 'fil-uhm') is a classic case of epenthesis."

    (Việc thêm âm schwa vào từ 'film' (thường được phát âm là 'fil-uhm') là một trường hợp điển hình của sự thêm âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epenthesis

noun
Lật mặt

Sự chèn thêm một âm hoặc chữ cái vào giữa một từ.

"Epenthesis is a common phenomenon in language change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epenthesis".

Ảnh hưởng đến Phát âm và Thay đổi Ngôn ngữ

Epenthesis là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến giúp người nói dễ dàng phát âm hơn, đặc biệt khi có các cụm âm khó. Nó đóng góp vào sự thay đổi và tiến hóa của ngôn ngữ qua thời gian, làm cho cách phát âm thay đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ví dụ, một số người bản xứ tiếng Anh có thể thêm một nguyên âm nhỏ giữa các phụ âm trong từ 'athlete' để đọc thành 'ath-uh-lete'.

Sự đa dạng của Phương ngữ

Hiện tượng epenthesis cũng là một yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa các phương ngữ hoặc giọng điệu. Điều này có nghĩa là cùng một từ có thể được phát âm khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý hoặc nhóm xã hội, do sự thêm âm một cách tự nhiên trong cách nói của họ.