(Top Banner Ad)
epicycle
C2
noun C2 Toán học, Thiên văn học

epicycle

UK: /ˈepɪsaɪkl/ • US: /ˈepɪsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

đường tròn bồi vòng ngoại luân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small circle whose center moves around the circumference of a larger one.

Vietnamese Meaning

Một đường tròn nhỏ mà tâm của nó di chuyển xung quanh chu vi của một đường tròn lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ptolemy used epicycles to explain the retrograde motion of the planets."

    "Ptolemy đã sử dụng các epicycle để giải thích chuyển động nghịch hành của các hành tinh."

  • "The theory of epicycles was eventually replaced by the heliocentric model."

    "Lý thuyết về các epicycle cuối cùng đã được thay thế bằng mô hình nhật tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epicycle Vòng tròn phụ, ngoại luân (trong thiên văn học cổ đại hoặc toán học)
Adjective epicyclic Thuộc về ngoại luân, theo kiểu ngoại luân
Noun epicycloid Đường ngoại luân (một loại đường cong trong toán học)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπίκυκλος (epíkyklos) - literally 'upon a circle'
Latin
epicyclus
English
epicycle (via Middle French épicycle or directly from Latin)

Nguồn gốc từ thiên văn học cổ đại

Từ 'epicycle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epíkyklos', có nghĩa là 'trên một vòng tròn'. Nó được sử dụng trong thiên văn học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong mô hình của Ptolemy, để giải thích chuyển động phức tạp của các hành tinh. Mô hình địa tâm này cho rằng các hành tinh không chỉ quay quanh Trái Đất theo một vòng tròn lớn mà còn di chuyển trên một vòng tròn nhỏ hơn (epicycle) nằm trên vòng tròn lớn đó.

Usage Note

Trong mô hình địa tâm của vũ trụ, các epicycle được sử dụng để giải thích chuyển động nghịch hành của các hành tinh. Mô hình này cho rằng mỗi hành tinh di chuyển trong một epicycle, có tâm di chuyển dọc theo một đường tròn lớn hơn được gọi là deferent. Sự kết hợp của hai chuyển động này tạo ra một đường đi phức tạp, giải thích các quan sát về chuyển động của hành tinh trên bầu trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epicycle
  • Ptolemaic Ptolemaic epicycle
    (ngoại luân Ptolemy (trong mô hình địa tâm cổ đại))
  • smaller smaller epicycle
    (vòng tròn phụ nhỏ hơn)
  • larger larger epicycle
    (vòng tròn phụ lớn hơn)
Verb + epicycle
  • add add an epicycle
    (thêm một vòng tròn phụ (để điều chỉnh/phức tạp hóa lý thuyết))
  • use use epicycles
    (sử dụng các vòng tròn phụ)
  • explain with explain with epicycles
    (giải thích bằng các vòng tròn phụ)
Noun + epicycle (as a concept)
  • theory of theory of epicycles
    (lý thuyết về các vòng tròn phụ)

Idioms

  • adding epicycles

    Thêm các vòng tròn phụ (một cách ẩn dụ: thêm các lớp phức tạp hoặc các sửa đổi tạm thời cho một lý thuyết hoặc hệ thống cơ bản đã có lỗi, thay vì tìm một giải pháp đơn giản và tốt hơn)

    "Their new policy feels like adding epicycles to an already flawed system, rather than addressing the core issues."

    (Chính sách mới của họ giống như thêm các vòng tròn phụ vào một hệ thống vốn đã có lỗi, thay vì giải quyết các vấn đề cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicycle

noun
Lật mặt

Một đường tròn nhỏ mà tâm của nó di chuyển xung quanh chu vi của một đường tròn lớn hơn.

"Ptolemy used epicycles to explain the retrograde motion of the planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicycle".

Mô hình địa tâm và cách mạng Copernicus

Các ngoại luân (epicycles) là một phần không thể thiếu trong mô hình địa tâm của Ptolemy, cố gắng giải thích chuyển động nghịch hành của các hành tinh trong khi vẫn giữ Trái Đất là trung tâm vũ trụ. Sự phức tạp ngày càng tăng của việc thêm nhiều ngoại luân để phù hợp với các quan sát đã cuối cùng nhường chỗ cho cuộc cách mạng Copernicus và mô hình nhật tâm đơn giản hơn nhiều, nơi Mặt Trời là trung tâm.

Ẩn dụ về sự phức tạp hóa giải pháp

Cụm từ 'adding epicycles' (thêm các vòng tròn phụ) đã trở thành một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực ngoài khoa học. Nó mô tả hành động thêm các sửa đổi, quy tắc hoặc điều chỉnh ngày càng phức tạp cho một hệ thống, lý thuyết hoặc ý tưởng vốn đã có sai sót, thay vì nhìn nhận và thay thế nó bằng một giải pháp cơ bản tốt hơn và đơn giản hơn.