(Top Banner Ad)
ptolemaic system
C1
noun C1 Thiên văn học, Lịch sử Khoa học

ptolemaic system

UK: /ˌtɒləˈmeɪɪk ˈsɪstəm/ • US: /ˌtɑːləˈmeɪɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống Ptolemaic mô hình Ptolemaic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geocentric model of the universe that prevailed in ancient and medieval times, attributing the Earth as the center of the universe and having the sun, moon, and stars revolve around it.

Vietnamese Meaning

Mô hình địa tâm của vũ trụ chiếm ưu thế trong thời cổ đại và trung cổ, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ và mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao quay xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ptolemaic system was eventually replaced by the Copernican system, which placed the Sun at the center of the solar system."

    "Hệ Ptolemaic cuối cùng đã được thay thế bởi hệ Copernicus, hệ thống đặt Mặt Trời ở trung tâm của hệ mặt trời."

  • "Students studying astronomy learn about the Ptolemaic system and its historical significance."

    "Sinh viên học thiên văn học tìm hiểu về hệ Ptolemaic và tầm quan trọng lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Ptolemaic Liên quan đến Ptolemy; theo thuyết địa tâm của Ptolemy
Noun Ptolemy Claudius Ptolemaeus (Ptolemy), nhà thiên văn học Hy Lạp cổ đại, người đề xuất mô hình địa tâm
Noun geocentrism Thuyết địa tâm (quan điểm Trái Đất là trung tâm vũ trụ)
Adjective geocentric Địa tâm (liên quan đến thuyết địa tâm)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Lịch sử Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πτολεμαῖος (Ptolemaios)
Latin
Ptolemaeus
English
Ptolemaic
English
Ptolemaic system

Nguồn gốc tên gọi

Hệ thống Ptolemaic được đặt theo tên của Claudius Ptolemaeus (Ptolemy), một nhà thiên văn học, toán học và địa lý học người Hy Lạp sống ở Ai Cập vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Ông là người đã xây dựng và phát triển mô hình vũ trụ địa tâm (geocentric model), trong đó Trái Đất được coi là trung tâm và tất cả các thiên thể khác quay quanh nó. Mô hình này đã thống trị tư duy khoa học trong hơn 1400 năm trước khi bị thay thế bởi mô hình nhật tâm.

Usage Note

Hệ Ptolemaic là một mô hình vũ trụ học đã được chấp nhận rộng rãi trong hơn 1400 năm. Nó trái ngược với mô hình nhật tâm do Copernicus đề xuất sau này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Ptolemaic system
  • propose propose the Ptolemaic system
    (đề xuất hệ thống Ptolemaic)
  • adhere to adhere to the Ptolemaic system
    (tuân theo/ủng hộ hệ thống Ptolemaic)
  • challenge challenge the Ptolemaic system
    (thách thức hệ thống Ptolemaic)
  • overthrow overthrow the Ptolemaic system
    (lật đổ hệ thống Ptolemaic)
  • replace replace the Ptolemaic system
    (thay thế hệ thống Ptolemaic)
Tính từ + Ptolemaic system
  • ancient the ancient Ptolemaic system
    (hệ thống Ptolemaic cổ đại)
  • geocentric the geocentric Ptolemaic system
    (hệ thống địa tâm Ptolemaic)
  • outdated an outdated Ptolemaic system
    (một hệ thống Ptolemaic lỗi thời)
  • discarded the discarded Ptolemaic system
    (hệ thống Ptolemaic bị loại bỏ)

Idioms

  • adherence to the Ptolemaic system

    sự tuân thủ/bảo vệ hệ thống Ptolemaic

    "For centuries, the scientific community maintained a strong adherence to the Ptolemaic system."

    (Trong nhiều thế kỷ, cộng đồng khoa học đã kiên trì bảo vệ hệ thống Ptolemaic.)

  • the challenge to the Ptolemaic system

    sự thách thức đối với hệ thống Ptolemaic

    "Copernicus's heliocentric model presented a significant challenge to the Ptolemaic system."

    (Mô hình nhật tâm của Copernicus đã đặt ra một thách thức đáng kể đối với hệ thống Ptolemaic.)

  • the demise of the Ptolemaic system

    sự sụp đổ/kết thúc của hệ thống Ptolemaic

    "The observations made by Galileo contributed greatly to the demise of the Ptolemaic system."

    (Những quan sát của Galileo đã đóng góp rất lớn vào sự sụp đổ của hệ thống Ptolemaic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ptolemaic system

noun
Lật mặt

Mô hình địa tâm của vũ trụ chiếm ưu thế trong thời cổ đại và trung cổ, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ và mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao quay xung quanh nó.

"The Ptolemaic system was eventually replaced by the Copernican system, which placed the Sun at the center of the solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ptolemaic system".

Mô hình địa tâm và niềm tin tôn giáo

Hệ thống Ptolemaic, với Trái Đất là trung tâm, đã hòa hợp với quan điểm thần học Kitô giáo rằng loài người và Trái Đất là trọng tâm của sự sáng tạo thiêng liêng. Điều này khiến cho việc thách thức hệ thống này không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn là một vấn đề tôn giáo, dẫn đến những xung đột nổi tiếng như vụ Galileo.

Biểu tượng của tư duy cũ

Ngày nay, cụm từ 'hệ thống Ptolemaic' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một hệ thống niềm tin, một ý tưởng hoặc một cấu trúc đã lỗi thời, cứng nhắc và không thể thích nghi với những bằng chứng mới, giống như cách mô hình địa tâm đã từng bị coi là bất khả xâm phạm.