(Top Banner Ad)
retrograde motion
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

retrograde motion

UK: /ˈrɛtrəˌɡreɪd ˈməʊʃən/ • US: /ˈrɛtroʊˌɡreɪd ˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động nghịch hành chuyển động ngược dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The apparent movement of a planet in a direction opposite to that of other bodies within its system, as observed from a particular vantage point.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động biểu kiến của một hành tinh theo hướng ngược lại với hướng của các thiên thể khác trong hệ của nó, khi quan sát từ một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retrograde motion is an apparent change in the movement of the planet through the sky."

    "Chuyển động ngược là một sự thay đổi biểu kiến trong chuyển động của hành tinh trên bầu trời."

  • "The retrograde motion of Mars is easily visible during certain times of the year."

    "Chuyển động ngược của Sao Hỏa có thể dễ dàng nhìn thấy vào một số thời điểm nhất định trong năm."

  • "Ancient astronomers tried to explain retrograde motion using complex geometrical models."

    "Các nhà thiên văn học cổ đại đã cố gắng giải thích chuyển động ngược bằng các mô hình hình học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective retrograde thoái triển, đi lùi (theo nghĩa bóng hoặc khoa học)
Verb retrograde thoái lùi, đi lùi (ít phổ biến hơn như động từ)
Noun retrogression sự thoái lùi, sự suy giảm
Verb retrogress thoái lùi, đi xuống
Noun motion chuyển động, sự chuyển động
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, phong trào

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retrogradus
Latin
motio
English
retrograde
English
motion
English
retrograde motion

Nguồn gốc của 'Retrograde Motion'

Cụm từ 'retrograde motion' (chuyển động nghịch hành) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Retrograde' xuất phát từ tiếng Latin 'retrogradus', có nghĩa là 'đi lùi', được hình thành từ 'retro-' (ngược, trở lại) và 'gradi' (bước đi). 'Motion' (chuyển động) cũng đến từ tiếng Latin 'motio', có nghĩa là 'sự di chuyển', từ động từ 'movere' (di chuyển). Khi ghép lại, cụm từ này mô tả hiện tượng các hành tinh dường như di chuyển ngược chiều so với hướng thông thường trên bầu trời đêm, một quan sát đã làm bối rối các nhà thiên văn học cổ đại.

Bí ẩn chuyển động của các hành tinh

Trong nhiều thế kỷ, các nhà thiên văn học đã bối rối trước việc các hành tinh đôi khi dường như di chuyển giật lùi trên quỹ đạo của chúng. Hiện tượng 'retrograde motion' này là một ảo ảnh quang học xảy ra do Trái Đất và các hành tinh khác đều quay quanh Mặt Trời với tốc độ khác nhau. Khi Trái Đất 'vượt qua' một hành tinh chậm hơn (hoặc bị một hành tinh nhanh hơn 'vượt qua'), hành tinh đó sẽ trông như đang đi lùi trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả hiện tượng các hành tinh bên ngoài (ví dụ: Sao Hỏa, Sao Mộc) dường như di chuyển ngược trên bầu trời trong một khoảng thời gian. Sự 'chuyển động ngược' này thực tế là một ảo ảnh quang học gây ra bởi sự chuyển động tương đối của Trái Đất và hành tinh kia quanh Mặt Trời. Không nên nhầm lẫn với 'retrograde rotation' (sự tự quay ngược) của một hành tinh.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ hướng hoặc trạng thái của chuyển động. Ví dụ: 'The planet is moving in retrograde motion.' (Hành tinh đang chuyển động ngược).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retrograde motion
  • exhibit exhibit retrograde motion
    (thể hiện chuyển động nghịch hành)
  • undergo undergo retrograde motion
    (trải qua chuyển động nghịch hành)
  • observe observe retrograde motion
    (quan sát chuyển động nghịch hành)
  • appear in appear in retrograde motion
    (xuất hiện trong chuyển động nghịch hành)
Adjective + retrograde motion
  • apparent apparent retrograde motion
    (chuyển động nghịch hành biểu kiến)
  • seeming seeming retrograde motion
    (chuyển động nghịch hành dường như)

Idioms

  • Mercury in retrograde

    Sao Thủy nghịch hành (trong chiêm tinh học, chỉ giai đoạn gây ra sự trục trặc)

    "Astrologers often warn about 'Mercury in retrograde' as a period of miscommunication and technical difficulties."

    (Các nhà chiêm tinh thường cảnh báo về 'Sao Thủy nghịch hành' như một giai đoạn xảy ra sự hiểu lầm trong giao tiếp và trục trặc kỹ thuật.)

  • go into retrograde motion

    đi lùi, thoái lui (mang tính ẩn dụ, thường chỉ sự tiến bộ bị đảo ngược)

    "After promising initial progress, the project seemed to go into retrograde motion, facing unexpected setbacks."

    (Sau những tiến bộ ban đầu đầy hứa hẹn, dự án dường như đi vào chuyển động nghịch hành, đối mặt với những trở ngại bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrograde motion

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động biểu kiến của một hành tinh theo hướng ngược lại với hướng của các thiên thể khác trong hệ của nó, khi quan sát từ một vị trí cụ thể.

"Retrograde motion is an apparent change in the movement of the planet through the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying retrograde motion helps astronomers understand planetary orbits.
Nghiên cứu chuyển động nghịch hành giúp các nhà thiên văn học hiểu quỹ đạo hành tinh.
Phủ định
I am not interested in studying retrograde motion because it's too complex.
Tôi không hứng thú với việc nghiên cứu chuyển động nghịch hành vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Is observing retrograde motion essential for confirming a planet's existence?
Việc quan sát chuyển động nghịch hành có cần thiết để xác nhận sự tồn tại của một hành tinh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Kepler had never studied planetary orbits, we would still struggle to understand retrograde motion today.
Nếu Kepler chưa bao giờ nghiên cứu quỹ đạo hành tinh, chúng ta vẫn sẽ phải vật lộn để hiểu chuyển động nghịch hành ngày nay.
Phủ định
If astronomers hadn't developed advanced telescopes, we wouldn't be able to observe retrograde motion so accurately.
Nếu các nhà thiên văn học không phát triển kính viễn vọng tiên tiến, chúng ta sẽ không thể quan sát chuyển động nghịch hành một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
If we had lived in ancient times, would we have been able to explain retrograde motion without the scientific method?
Nếu chúng ta sống ở thời cổ đại, liệu chúng ta có thể giải thích chuyển động nghịch hành mà không có phương pháp khoa học không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planets' retrograde motion is often misunderstood by amateur astronomers.
Chuyển động nghịch hành của các hành tinh thường bị các nhà thiên văn học nghiệp dư hiểu lầm.
Phủ định
The moon's retrograde motion isn't visible to the naked eye.
Chuyển động nghịch hành của mặt trăng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is Mars's retrograde motion causing communication delays with the rovers?
Liệu chuyển động nghịch hành của sao Hỏa có gây ra sự chậm trễ trong liên lạc với các tàu thám hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrograde motion".

Giải thích lịch sử về chuyển động hành tinh

Hiện tượng 'retrograde motion' đã thách thức các nhà thiên văn học trong nhiều thế kỷ. Trong mô hình địa tâm (Trái Đất là trung tâm) của Ptolemy, người ta phải phát triển các vòng tròn phụ phức tạp (epicycles) để giải thích sự di chuyển dường như 'lùi lại' này của các hành tinh. Phải đến khi Nicolaus Copernicus đề xuất mô hình nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm), 'retrograde motion' mới được giải thích một cách tự nhiên hơn như một ảo ảnh quang học do sự khác biệt về tốc độ và quỹ đạo của Trái Đất so với các hành tinh khác khi chúng quay quanh Mặt Trời.

Ảnh hưởng của 'Sao Thủy nghịch hành' trong chiêm tinh học

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ 'Mercury in retrograde' (Sao Thủy nghịch hành) đã trở nên nổi tiếng trong chiêm tinh học. Mặc dù không có cơ sở khoa học, nhiều người tin rằng trong giai đoạn Sao Thủy xuất hiện nghịch hành trên bầu trời (tức là khi Trái Đất vượt qua Sao Thủy), nó sẽ gây ra các vấn đề về giao tiếp, công nghệ hỏng hóc, sự chậm trễ trong du lịch và các hợp đồng bị trục trặc. Đây là một ví dụ thú vị về cách một khái niệm thiên văn học có thể được giải thích và áp dụng theo một cách khác trong niềm tin văn hóa.