(Top Banner Ad)
hypodermis
C1
danh từ C1 Y học

hypodermis

UK: /ˌhaɪpəˈdɜːmɪs/ • US: /ˌhaɪpoʊˈdɜːrmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp hạ bì mô dưới da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of skin immediately below the dermis.

Vietnamese Meaning

Lớp da nằm ngay dưới lớp hạ bì (dermis).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypodermis is crucial for regulating body temperature."

    "Lớp hạ bì rất quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Injections are often given into the hypodermis."

    "Thuốc tiêm thường được tiêm vào lớp hạ bì."

  • "The thickness of the hypodermis varies depending on the location in the body."

    "Độ dày của lớp hạ bì khác nhau tùy thuộc vào vị trí trên cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypodermic Dưới da (thường dùng để chỉ việc tiêm hoặc liên quan đến tiêm dưới da)
Noun hypodermic needle Kim tiêm dưới da
Adverb hypodermically Theo phương pháp tiêm dưới da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
δέρμα (dérma)
New Latin
hypoderma
English
hypodermis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hypodermis' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'hypo-' (ὑπό) có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và gốc 'derma' (δέρμα) có nghĩa là 'da'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'lớp dưới da', chính xác mô tả vị trí của lớp hạ bì trong cơ thể. Thuật ngữ này được hình thành trong tiếng Latinh mới (New Latin) trước khi được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Hypodermis còn được gọi là lớp dưới da hoặc mô dưới da. Nó chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes) và mô liên kết lỏng lẻo. Chức năng chính của nó là lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo, cách nhiệt cho cơ thể và kết nối da với các cơ và xương bên dưới. Không nên nhầm lẫn hypodermis với epidermis (lớp biểu bì) và dermis (lớp hạ bì).

Prepositions

in of

in: "Fat is stored *in* the hypodermis." of: "The hypodermis is a layer *of* skin."

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả lớp hạ bì (hypodermis)
  • thick thick hypodermis
    (lớp hạ bì dày)
  • thin thin hypodermis
    (lớp hạ bì mỏng)
  • subcutaneous subcutaneous hypodermis (thường được dùng thay thế cho hypodermis hoặc để nhấn mạnh)
    (hạ bì dưới da)
Hành động liên quan đến lớp hạ bì (hypodermis)
  • inject into inject into the hypodermis
    (tiêm vào lớp hạ bì)
  • penetrate penetrate the hypodermis
    (xuyên qua lớp hạ bì)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypodermis

danh từ
Lật mặt

Lớp da nằm ngay dưới lớp hạ bì (dermis).

"The hypodermis is crucial for regulating body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hypodermis contains fat that helps insulate the body.
Lớp hạ bì chứa chất béo giúp cách nhiệt cơ thể.
Phủ định
The hypodermis is not directly involved in skin pigmentation.
Lớp hạ bì không tham gia trực tiếp vào quá trình tạo sắc tố da.
Nghi vấn
Does the hypodermis connect the skin to the underlying muscles?
Lớp hạ bì có kết nối da với các cơ bên dưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypodermis".

Vai trò thiết yếu trong Y học và Thẩm mỹ

Lớp hạ bì (hypodermis) là một thành phần quan trọng trong lĩnh vực y học và thẩm mỹ. Đây là vị trí lý tưởng để tiêm nhiều loại thuốc và vắc-xin (tiêm dưới da - subcutaneous injection), vì nó có mạch máu nuôi dưỡng và giúp thuốc được hấp thụ từ từ vào cơ thể. Trong thẩm mỹ, một số loại chất làm đầy (dermal fillers) cũng được tiêm vào hoặc ngay phía trên lớp hạ bì để cải thiện thể tích và làm mịn các nếp nhăn trên da.