(Top Banner Ad)
dermis
C1
danh từ C1 Y học

dermis

UK: /ˈdɜːmɪs/ • US: /ˈdɜːrmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp hạ bì lớp da thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thick layer of living tissue below the epidermis that forms the true skin, containing blood capillaries, nerve endings, sweat glands, hair follicles, and other structures.

Vietnamese Meaning

Lớp mô dày nằm dưới lớp biểu bì, tạo thành lớp da thật, chứa các mao mạch máu, đầu dây thần kinh, tuyến mồ hôi, nang lông và các cấu trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermis contains collagen and elastin fibers that give the skin its strength and elasticity."

    "Lớp hạ bì chứa các sợi collagen và elastin giúp da có độ đàn hồi và sức mạnh."

  • "Damage to the dermis can result in scarring."

    "Tổn thương lớp hạ bì có thể dẫn đến sẹo."

  • "The dermis is thicker than the epidermis."

    "Lớp hạ bì dày hơn lớp biểu bì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dermal thuộc về da, liên quan đến da
Noun epidermis biểu bì, lớp da ngoài cùng
Noun hypodermis hạ bì, lớp mô dưới da (dưới dermis)
Noun dermatology ngành da liễu
Noun dermatologist bác sĩ da liễu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δέρμα (dérma)
New Latin
dermis
English
dermis

Nguồn gốc từ 'Da'

Từ 'dermis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δέρμα' (dérma), có nghĩa là 'da'. Đây là lý do tại sao nhiều thuật ngữ y học và sinh học liên quan đến da thường bắt đầu bằng tiền tố 'derm-' hoặc 'derma-', như 'dermatology' (ngành da liễu) hay 'epidermis' (biểu bì).

Usage Note

Dermis là lớp da nằm giữa lớp biểu bì (epidermis) bên trên và lớp hạ bì (hypodermis) bên dưới. Nó chịu trách nhiệm về độ đàn hồi, sức mạnh và độ dẻo dai của da. Cần phân biệt với 'epidermis' là lớp ngoài cùng của da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermis
  • thick thick dermis
    (lớp hạ bì dày)
  • thin thin dermis
    (lớp hạ bì mỏng)
  • upper upper dermis
    (hạ bì trên)
  • lower lower dermis
    (hạ bì dưới)
Noun + of + dermis
  • layers layers of the dermis
    (các lớp của hạ bì)
  • strength strength of the dermis
    (độ bền của hạ bì)
Verb + dermis
  • support support the dermis
    (nâng đỡ lớp hạ bì)
  • damage damage the dermis
    (làm tổn thương lớp hạ bì)

Idioms

  • dermis and epidermis

    hạ bì và biểu bì (hai lớp chính của da)

    "The skin consists of two main layers: the dermis and epidermis."

    (Da bao gồm hai lớp chính: hạ bì và biểu bì.)

  • papillary dermis

    hạ bì nhú (phần trên của hạ bì, có nhiều nhú nối với biểu bì)

    "The papillary dermis contains capillaries and nerve endings."

    (Hạ bì nhú chứa các mao mạch và đầu dây thần kinh.)

  • reticular dermis

    hạ bì lưới (phần dày hơn của hạ bì, chứa nhiều sợi collagen và elastin)

    "The reticular dermis provides strength and elasticity to the skin."

    (Hạ bì lưới cung cấp độ bền và độ đàn hồi cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermis

danh từ
Lật mặt

Lớp mô dày nằm dưới lớp biểu bì, tạo thành lớp da thật, chứa các mao mạch máu, đầu dây thần kinh, tuyến mồ hôi, nang lông và các cấu trúc khác.

"The dermis contains collagen and elastin fibers that give the skin its strength and elasticity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermis is the layer of skin beneath the epidermis.
Trung bì là lớp da nằm dưới lớp biểu bì.
Phủ định
The dermis isn't visible without a microscope.
Trung bì không thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi.
Nghi vấn
Is the dermis responsible for regulating body temperature?
Trung bì có chịu trách nhiệm điều hòa nhiệt độ cơ thể không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the dermis for decades by the time a complete artificial skin is created.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu lớp hạ bì trong nhiều thập kỷ vào thời điểm một làn da nhân tạo hoàn chỉnh được tạo ra.
Phủ định
They won't have been focusing on the dermis exclusively; they will have been exploring other skin layers as well.
Họ sẽ không chỉ tập trung vào lớp hạ bì; họ cũng sẽ khám phá các lớp da khác.
Nghi vấn
Will researchers have been investigating the dermis's regenerative properties for long before a breakthrough is achieved?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính tái tạo của lớp hạ bì trong một thời gian dài trước khi đạt được một bước đột phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermis".

Hình xăm và lớp hạ bì

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, hình xăm là một hình thức nghệ thuật phổ biến. Mực xăm được đưa vào lớp hạ bì (dermis) của da. Nếu mực chỉ ở lớp biểu bì (epidermis) bên ngoài, hình xăm sẽ nhanh chóng phai mờ khi các tế bào da được tái tạo. Việc mực nằm sâu trong hạ bì giúp hình xăm có tính vĩnh viễn.

Chăm sóc da và sự lão hóa

Lớp hạ bì đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự trẻ trung và khỏe mạnh của làn da. Nó chứa collagen và elastin, các protein cung cấp độ săn chắc và đàn hồi cho da. Trong văn hóa hiện đại, việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da chứa retinol, vitamin C hoặc peptide nhằm mục đích kích thích sản xuất collagen và elastin trong hạ bì, giúp làm chậm quá trình lão hóa và giảm nếp nhăn.