epidermal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the epidermis (the outer layer of skin).
Vietnamese Meaning
Liên quan đến biểu bì (lớp ngoài cùng của da).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Epidermal cells are constantly being replaced."
"Các tế bào biểu bì liên tục được thay thế."
-
"The cream is designed to promote epidermal repair."
"Loại kem này được thiết kế để thúc đẩy sự phục hồi của biểu bì."
-
"Epidermal growth factor stimulates cell proliferation."
"Yếu tố tăng trưởng biểu bì kích thích sự tăng sinh tế bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epidermis | Lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng của cơ thể) |
| Adjective | epidermic | Thuộc về lớp biểu bì |
| Adverb | epidermally | Một cách thuộc biểu bì, trên biểu bì |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'epidermal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học và mỹ phẩm để mô tả các đặc tính, cấu trúc hoặc quá trình liên quan đến lớp biểu bì của da. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với lớp da ngoài cùng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outer outer epidermal layer (lớp biểu bì ngoài cùng)
-
basal basal epidermal cells (các tế bào biểu bì đáy)
-
healthy healthy epidermal barrier (hàng rào biểu bì khỏe mạnh)
-
layer epidermal layer (lớp biểu bì)
-
cells epidermal cells (các tế bào biểu bì)
-
barrier epidermal barrier (hàng rào biểu bì)
-
growth epidermal growth factor (yếu tố tăng trưởng biểu bì)
Idioms
-
epidermal barrier function
chức năng hàng rào biểu bì (khả năng bảo vệ của lớp biểu bì)
"A compromised epidermal barrier function can lead to increased water loss and skin sensitivity."
(Chức năng hàng rào biểu bì bị tổn hại có thể dẫn đến tình trạng mất nước và da nhạy cảm hơn.)
-
epidermal growth factor (EGF)
yếu tố tăng trưởng biểu bì (một loại protein thúc đẩy sự phát triển tế bào)
"Epidermal growth factor is used in some cosmetic products to promote skin regeneration."
(Yếu tố tăng trưởng biểu bì được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm để thúc đẩy tái tạo da.)
-
epidermal stem cells
tế bào gốc biểu bì (tế bào có khả năng biệt hóa thành các loại tế bào khác trong biểu bì)
"Researchers are studying epidermal stem cells for potential applications in wound healing."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào gốc biểu bì cho các ứng dụng tiềm năng trong chữa lành vết thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epidermal
adjectiveLiên quan đến biểu bì (lớp ngoài cùng của da).
"Epidermal cells are constantly being replaced."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dermatologist will be studying the epidermal layers under a microscope tomorrow. |
Ngày mai, bác sĩ da liễu sẽ đang nghiên cứu các lớp biểu bì dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | He won't be examining the epidermal cells for signs of cancer during this brief appointment. |
Anh ấy sẽ không kiểm tra các tế bào biểu bì để tìm dấu hiệu ung thư trong cuộc hẹn ngắn này. |
| Nghi vấn | Will they be applying epidermal growth factor to the burn wound in the rehabilitation process? |
Liệu họ sẽ đang thoa yếu tố tăng trưởng biểu bì lên vết bỏng trong quá trình phục hồi chức năng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidermal".
