(Top Banner Ad)
epiglottis
C1
Danh từ C1 Y học

epiglottis

UK: /ˌepɪˈɡlɒtɪs/ • US: /ˌepɪˈɡlɑːtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nắp thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flap of cartilage at the root of the tongue, which is depressed during swallowing to cover the opening of the trachea, preventing inhaled food or fluid from entering the trachea.

Vietnamese Meaning

Một nắp sụn ở gốc lưỡi, hạ xuống trong quá trình nuốt để che lỗ khí quản, ngăn thức ăn hoặc chất lỏng hít vào đi vào khí quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epiglottis prevents food from entering the trachea during swallowing."

    "Nắp thanh quản ngăn thức ăn đi vào khí quản trong quá trình nuốt."

  • "Epiglottitis is a serious condition that can cause swelling of the epiglottis."

    "Viêm nắp thanh quản là một tình trạng nghiêm trọng có thể gây sưng nắp thanh quản."

  • "The doctor examined the patient's epiglottis to rule out any abnormalities."

    "Bác sĩ đã kiểm tra nắp thanh quản của bệnh nhân để loại trừ bất kỳ sự bất thường nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective epiglottic Thuộc về hoặc liên quan đến nắp thanh quản
Noun epiglottitis Viêm nắp thanh quản (một tình trạng y tế nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιγλωττίς (epiglōttís)
Latin
epiglottis
English
epiglottis

Nguồn gốc tên gọi 'epiglottis'

Từ 'epiglottis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi hai phần: 'epi-' nghĩa là 'trên, phía trên' và 'glottis' nghĩa là 'thanh môn' (hay khe thanh âm, phần mở của thanh quản). Tên gọi này mô tả chính xác vị trí và chức năng của nó: một vạt sụn nằm 'phía trên' thanh môn, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đường hô hấp.

Usage Note

Epiglottis là một phần quan trọng của hệ hô hấp và tiêu hóa. Nó hoạt động như một van để đảm bảo thức ăn đi vào thực quản và không khí đi vào khí quản. Khi nuốt, nắp thanh quản đóng lại để ngăn thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào đường thở. Rối loạn chức năng của nắp thanh quản có thể dẫn đến nghẹn hoặc viêm nắp thanh quản (epiglottitis), một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.

Prepositions

of at

‘Epiglottis of the larynx’ chỉ vị trí của nắp thanh quản. ‘At the base of the epiglottis’ chỉ vị trí một thứ gì đó nằm ở đáy nắp thanh quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epiglottis
  • inflamed inflamed epiglottis
    (nắp thanh quản bị viêm)
  • swollen swollen epiglottis
    (nắp thanh quản sưng)
  • healthy healthy epiglottis
    (nắp thanh quản khỏe mạnh)
Verb + epiglottis
  • cover cover the epiglottis
    (che nắp thanh quản)
  • examine examine the epiglottis
    (kiểm tra nắp thanh quản)
  • protect protect the epiglottis
    (bảo vệ nắp thanh quản)
Epiglottis + Verb
  • closes the epiglottis closes
    (nắp thanh quản đóng lại)
  • moves the epiglottis moves
    (nắp thanh quản di chuyển)

Idioms

  • The epiglottis acts like a lid.

    Nắp thanh quản hoạt động như một cái nắp đậy.

    "During swallowing, the epiglottis acts like a lid to prevent food from entering the windpipe."

    (Khi nuốt, nắp thanh quản hoạt động như một cái nắp đậy để ngăn thức ăn lọt vào khí quản.)

  • The epiglottis prevents choking.

    Nắp thanh quản ngăn ngừa sặc.

    "A key function of the epiglottis is to prevent choking by directing food to the esophagus."

    (Một chức năng chính của nắp thanh quản là ngăn ngừa sặc bằng cách dẫn thức ăn vào thực quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epiglottis

Danh từ
Lật mặt

Một nắp sụn ở gốc lưỡi, hạ xuống trong quá trình nuốt để che lỗ khí quản, ngăn thức ăn hoặc chất lỏng hít vào đi vào khí quản.

"The epiglottis prevents food from entering the trachea during swallowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epiglottis".

Vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa nghẹt thở

Nắp thanh quản đóng một vai trò sinh tử trong cơ thể con người. Chức năng chính của nó là đóng lại đường thở (khí quản) khi chúng ta nuốt thức ăn hoặc đồ uống, đảm bảo rằng mọi thứ đi đúng đường vào thực quản. Nếu nắp thanh quản không hoạt động hiệu quả, thức ăn có thể lọt vào khí quản, gây sặc hoặc nghẹt thở, một tình trạng nguy hiểm cần được xử lý khẩn cấp.

Thành công y tế nhờ vắc-xin Hib

Trước đây, viêm nắp thanh quản cấp tính (epiglottitis) là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng ở trẻ em, thường do vi khuẩn Haemophilus influenzae type b (Hib) gây ra. Nhờ sự phát triển và phổ biến của vắc-xin Hib, tỷ lệ mắc bệnh viêm nắp thanh quản đã giảm đáng kể, trở thành một trong những thành công lớn nhất trong lĩnh vực y tế công cộng hiện đại, bảo vệ hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới.