epiglottis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flap of cartilage at the root of the tongue, which is depressed during swallowing to cover the opening of the trachea, preventing inhaled food or fluid from entering the trachea.
Vietnamese Meaning
Một nắp sụn ở gốc lưỡi, hạ xuống trong quá trình nuốt để che lỗ khí quản, ngăn thức ăn hoặc chất lỏng hít vào đi vào khí quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The epiglottis prevents food from entering the trachea during swallowing."
"Nắp thanh quản ngăn thức ăn đi vào khí quản trong quá trình nuốt."
-
"Epiglottitis is a serious condition that can cause swelling of the epiglottis."
"Viêm nắp thanh quản là một tình trạng nghiêm trọng có thể gây sưng nắp thanh quản."
-
"The doctor examined the patient's epiglottis to rule out any abnormalities."
"Bác sĩ đã kiểm tra nắp thanh quản của bệnh nhân để loại trừ bất kỳ sự bất thường nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | epiglottic | Thuộc về hoặc liên quan đến nắp thanh quản |
| Noun | epiglottitis | Viêm nắp thanh quản (một tình trạng y tế nghiêm trọng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epiglottis là một phần quan trọng của hệ hô hấp và tiêu hóa. Nó hoạt động như một van để đảm bảo thức ăn đi vào thực quản và không khí đi vào khí quản. Khi nuốt, nắp thanh quản đóng lại để ngăn thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào đường thở. Rối loạn chức năng của nắp thanh quản có thể dẫn đến nghẹn hoặc viêm nắp thanh quản (epiglottitis), một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.
Prepositions
‘Epiglottis of the larynx’ chỉ vị trí của nắp thanh quản. ‘At the base of the epiglottis’ chỉ vị trí một thứ gì đó nằm ở đáy nắp thanh quản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inflamed inflamed epiglottis (nắp thanh quản bị viêm)
-
swollen swollen epiglottis (nắp thanh quản sưng)
-
healthy healthy epiglottis (nắp thanh quản khỏe mạnh)
-
cover cover the epiglottis (che nắp thanh quản)
-
examine examine the epiglottis (kiểm tra nắp thanh quản)
-
protect protect the epiglottis (bảo vệ nắp thanh quản)
-
closes the epiglottis closes (nắp thanh quản đóng lại)
-
moves the epiglottis moves (nắp thanh quản di chuyển)
Idioms
-
The epiglottis acts like a lid.
Nắp thanh quản hoạt động như một cái nắp đậy.
"During swallowing, the epiglottis acts like a lid to prevent food from entering the windpipe."
(Khi nuốt, nắp thanh quản hoạt động như một cái nắp đậy để ngăn thức ăn lọt vào khí quản.)
-
The epiglottis prevents choking.
Nắp thanh quản ngăn ngừa sặc.
"A key function of the epiglottis is to prevent choking by directing food to the esophagus."
(Một chức năng chính của nắp thanh quản là ngăn ngừa sặc bằng cách dẫn thức ăn vào thực quản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epiglottis
Danh từMột nắp sụn ở gốc lưỡi, hạ xuống trong quá trình nuốt để che lỗ khí quản, ngăn thức ăn hoặc chất lỏng hít vào đi vào khí quản.
"The epiglottis prevents food from entering the trachea during swallowing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epiglottis".
