literary device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A literary device is a technique a writer uses to produce a special effect in their writing.
Vietnamese Meaning
Một thủ pháp văn học là một kỹ thuật mà nhà văn sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt trong bài viết của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alliteration is a common literary device used in poetry."
"Điệp âm là một thủ pháp văn học phổ biến được sử dụng trong thơ ca."
-
"The author uses the literary device of foreshadowing to create suspense."
"Tác giả sử dụng thủ pháp văn học báo trước để tạo sự hồi hộp."
-
"Understanding literary devices can greatly enhance your appreciation of literature."
"Hiểu biết về các thủ pháp văn học có thể nâng cao đáng kể sự đánh giá của bạn về văn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literature | văn học |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết; có học thức |
| Noun | illiteracy | nạn mù chữ, tình trạng không biết đọc viết |
| Verb | devise | nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch |
| Adjective | literal | theo nghĩa đen, từng chữ một |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thủ pháp văn học là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng để nâng cao tác phẩm viết, chẳng hạn như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, tượng trưng, mỉa mai, điệp ngữ, v.v. Nó tập trung vào cách các từ và cụm từ được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng, trong khi 'figure of speech' nhấn mạnh hơn vào bản chất tượng hình của ngôn ngữ. 'Rhetorical device' lại tập trung vào tính thuyết phục và khả năng gây ảnh hưởng đến người đọc hoặc người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common literary device (biện pháp tu từ phổ biến)
-
effective effective literary device (biện pháp tu từ hiệu quả)
-
rhetorical rhetorical literary device (biện pháp tu từ hùng biện/nghệ thuật tu từ)
-
stylistic stylistic literary device (biện pháp tu từ mang tính phong cách)
-
use use a literary device (sử dụng một biện pháp tu từ)
-
employ employ a literary device (áp dụng một biện pháp tu từ)
-
identify identify a literary device (nhận diện một biện pháp tu từ)
-
analyze analyze a literary device (phân tích một biện pháp tu từ)
Idioms
-
a master of literary devices
người bậc thầy về các biện pháp tu từ (có khả năng sử dụng điêu luyện)
"Shakespeare was a true master of literary devices, making his plays timeless."
(Shakespeare là một bậc thầy thực sự trong việc sử dụng các biện pháp tu từ, khiến các vở kịch của ông trường tồn theo thời gian.)
-
employ a literary device to achieve an effect
sử dụng một biện pháp tu từ để đạt được một hiệu ứng (cụ thể)
"The poet employs simile as a literary device to achieve a vivid image in the reader's mind."
(Nhà thơ sử dụng so sánh như một biện pháp tu từ để tạo ra một hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc.)
-
unravel a literary device
khám phá, phân tích sâu sắc một biện pháp tu từ (để hiểu ý nghĩa)
"Literary critics often unravel a literary device to understand its deeper implications and author's intent."
(Các nhà phê bình văn học thường khám phá một biện pháp tu từ để hiểu những hàm ý sâu sắc hơn và ý đồ của tác giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary device
nounMột thủ pháp văn học là một kỹ thuật mà nhà văn sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt trong bài viết của họ.
"Alliteration is a common literary device used in poetry."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, students will have mastered several literary devices. |
Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ nắm vững một vài thủ pháp văn học. |
| Phủ định | By the time he finishes the novel, he won't have identified every literary device used by the author. |
Trước khi anh ấy hoàn thành cuốn tiểu thuyết, anh ấy sẽ không xác định được mọi thủ pháp văn học mà tác giả đã sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the students have analyzed the use of each literary device by next week? |
Liệu sinh viên có phân tích việc sử dụng từng thủ pháp văn học vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary device".
