(Top Banner Ad)
literary device
C1
noun C1 Văn học

literary device

UK: /ˈlɪtərəri dɪˈvaɪs/ • US: /ˈlɪtərəri dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thủ pháp văn học biện pháp tu từ văn học kỹ thuật văn chương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary device is a technique a writer uses to produce a special effect in their writing.

Vietnamese Meaning

Một thủ pháp văn học là một kỹ thuật mà nhà văn sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt trong bài viết của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alliteration is a common literary device used in poetry."

    "Điệp âm là một thủ pháp văn học phổ biến được sử dụng trong thơ ca."

  • "The author uses the literary device of foreshadowing to create suspense."

    "Tác giả sử dụng thủ pháp văn học báo trước để tạo sự hồi hộp."

  • "Understanding literary devices can greatly enhance your appreciation of literature."

    "Hiểu biết về các thủ pháp văn học có thể nâng cao đáng kể sự đánh giá của bạn về văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức
Noun illiteracy nạn mù chữ, tình trạng không biết đọc viết
Verb devise nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch
Adjective literal theo nghĩa đen, từng chữ một

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Old French
deviser
English
literary device

Nguồn gốc từ 'literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'chữ viết'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến việc đọc và viết, sau đó phát triển để miêu tả những gì thuộc về văn chương, sách vở.

Sự khéo léo của 'device'

Từ 'device' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'deviser', nghĩa là 'sắp xếp', 'lên kế hoạch' hoặc 'chia nhỏ'. Điều này ngụ ý một công cụ hay phương tiện được tạo ra một cách khéo léo để đạt được một mục đích cụ thể.

Công cụ của nhà văn

Khi kết hợp, 'literary device' (biện pháp tu từ/thiết bị văn học) trở thành những công cụ sáng tạo mà nhà văn sử dụng để sắp đặt ý tưởng, tạo hiệu ứng đặc biệt và truyền tải ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm của mình.

Usage Note

Thủ pháp văn học là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng để nâng cao tác phẩm viết, chẳng hạn như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, tượng trưng, mỉa mai, điệp ngữ, v.v. Nó tập trung vào cách các từ và cụm từ được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng, trong khi 'figure of speech' nhấn mạnh hơn vào bản chất tượng hình của ngôn ngữ. 'Rhetorical device' lại tập trung vào tính thuyết phục và khả năng gây ảnh hưởng đến người đọc hoặc người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary device
  • common common literary device
    (biện pháp tu từ phổ biến)
  • effective effective literary device
    (biện pháp tu từ hiệu quả)
  • rhetorical rhetorical literary device
    (biện pháp tu từ hùng biện/nghệ thuật tu từ)
  • stylistic stylistic literary device
    (biện pháp tu từ mang tính phong cách)
Verb + literary device
  • use use a literary device
    (sử dụng một biện pháp tu từ)
  • employ employ a literary device
    (áp dụng một biện pháp tu từ)
  • identify identify a literary device
    (nhận diện một biện pháp tu từ)
  • analyze analyze a literary device
    (phân tích một biện pháp tu từ)

Idioms

  • a master of literary devices

    người bậc thầy về các biện pháp tu từ (có khả năng sử dụng điêu luyện)

    "Shakespeare was a true master of literary devices, making his plays timeless."

    (Shakespeare là một bậc thầy thực sự trong việc sử dụng các biện pháp tu từ, khiến các vở kịch của ông trường tồn theo thời gian.)

  • employ a literary device to achieve an effect

    sử dụng một biện pháp tu từ để đạt được một hiệu ứng (cụ thể)

    "The poet employs simile as a literary device to achieve a vivid image in the reader's mind."

    (Nhà thơ sử dụng so sánh như một biện pháp tu từ để tạo ra một hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc.)

  • unravel a literary device

    khám phá, phân tích sâu sắc một biện pháp tu từ (để hiểu ý nghĩa)

    "Literary critics often unravel a literary device to understand its deeper implications and author's intent."

    (Các nhà phê bình văn học thường khám phá một biện pháp tu từ để hiểu những hàm ý sâu sắc hơn và ý đồ của tác giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary device

noun
Lật mặt

Một thủ pháp văn học là một kỹ thuật mà nhà văn sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt trong bài viết của họ.

"Alliteration is a common literary device used in poetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, students will have mastered several literary devices.
Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ nắm vững một vài thủ pháp văn học.
Phủ định
By the time he finishes the novel, he won't have identified every literary device used by the author.
Trước khi anh ấy hoàn thành cuốn tiểu thuyết, anh ấy sẽ không xác định được mọi thủ pháp văn học mà tác giả đã sử dụng.
Nghi vấn
Will the students have analyzed the use of each literary device by next week?
Liệu sinh viên có phân tích việc sử dụng từng thủ pháp văn học vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary device".

Văn học và sự hiểu biết sâu sắc

Các biện pháp tu từ là cốt lõi trong việc phân tích văn học, giúp người đọc không chỉ hiểu nghĩa đen mà còn cảm nhận được các tầng ý nghĩa ẩn dụ, biểu tượng và cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải. Chúng làm cho văn bản trở nên phong phú và nhiều chiều sâu hơn.

Sức mạnh của lời nói qua thời gian

Từ thời Hy Lạp cổ đại với các nhà hùng biện, đến các tác phẩm văn học kinh điển của mọi nền văn hóa, việc sử dụng các biện pháp tu từ (như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ) đã được công nhận là một nghệ thuật mạnh mẽ để thuyết phục, lay động lòng người và làm cho ngôn ngữ trở nên sống động, đáng nhớ hơn. Chúng là 'xương sống' của mọi hình thức biểu đạt nghệ thuật bằng ngôn ngữ.