(Top Banner Ad)
parallelism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Văn học

parallelism

UK: /ˈpærəlelɪzəm/ • US: /ˈpærəˌlɛlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phép song hành tính song song cấu trúc song song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being parallel or corresponding in some way.

Vietnamese Meaning

Trạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parallelism between the two stories highlights the author's message."

    "Sự song song giữa hai câu chuyện làm nổi bật thông điệp của tác giả."

  • "The poem is full of parallelism."

    "Bài thơ chứa đầy phép song hành."

  • "Parallelism is often used in speeches to create a memorable effect."

    "Phép song hành thường được sử dụng trong các bài phát biểu để tạo ra một hiệu ứng đáng nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallel song song, tương đương, tương tự
Noun parallel đường song song, vật tương đương, điểm tương đồng
Verb parallel song song với, tương đương với, giống như
Adjective unparalleled không gì sánh được, vô song, vượt trội
Noun parallelogram hình bình hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παράλληλος (parallēlos) - 'beside one another'
Latin
parallelus - 'parallel'
English
parallel - (adj.) 'side by side'
English
parallelism - (n.) 'the state of being parallel'

Nguồn gốc từ 'bên cạnh nhau'

Từ 'parallelism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'parallēlos'. Cụm từ này được tạo thành từ 'para-' có nghĩa là 'bên cạnh' và 'allēlos' có nghĩa là 'lẫn nhau'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa cơ bản của từ: hai hoặc nhiều thứ tồn tại, diễn ra song song hoặc có mối liên hệ tương đồng sâu sắc, giống như hai đường thẳng không bao giờ gặp nhau nhưng luôn đi cạnh nhau.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học và văn học, parallelism đề cập đến việc sử dụng các thành phần trong câu có cấu trúc ngữ pháp tương tự, thường để tạo ra nhịp điệu hoặc hiệu ứng nghệ thuật. Trong toán học, nó chỉ mối quan hệ giữa các đường thẳng hoặc mặt phẳng không bao giờ giao nhau. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến việc thực hiện đồng thời các phép tính.

Prepositions

between in

‘Parallelism between’ được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc song song giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ‘Parallelism in’ được dùng để chỉ sự tồn tại của cấu trúc song song trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallelism
  • striking striking parallelism
    (sự song song/tương đồng nổi bật/đáng chú ý)
  • close close parallelism
    (sự song song/tương đồng chặt chẽ)
  • exact exact parallelism
    (sự song song/tương đồng chính xác)
  • structural structural parallelism
    (sự song song/tương đồng về cấu trúc)
  • historical historical parallelism
    (sự song song/tương đồng lịch sử)
  • literary literary parallelism
    (sự song song/tương đồng trong văn học)
Verb + parallelism
  • draw draw a parallelism
    (rút ra sự song song, so sánh sự tương đồng)
  • show show parallelism
    (thể hiện sự song song/tương đồng)
  • demonstrate demonstrate parallelism
    (chứng minh sự song song/tương đồng)
  • find find parallelism
    (tìm thấy sự song song/tương đồng)
  • observe observe parallelism
    (quan sát sự song song/tương đồng)

Idioms

  • draw a parallelism between A and B

    so sánh/chỉ ra sự tương đồng hoặc song song giữa A và B

    "The economist drew a parallelism between the current market trends and those observed during the 2008 financial crisis."

    (Nhà kinh tế học đã so sánh sự tương đồng giữa xu hướng thị trường hiện tại và những xu hướng được quan sát trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.)

  • in parallelism with

    song song với, tương đương với, đồng thời với

    "Her career growth developed in parallelism with her dedication to continuous learning."

    (Sự phát triển trong sự nghiệp của cô ấy diễn ra song song với sự cống hiến của cô ấy cho việc học hỏi không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallelism

noun
Lật mặt

Trạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.

"The parallelism between the two stories highlights the author's message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the importance of parallelism in writing, one must study rhetorical devices.
Để hiểu tầm quan trọng của tính song song trong văn viết, người ta phải nghiên cứu các biện pháp tu từ.
Phủ định
It's important not to structure arguments without considering the need for parallel construction.
Điều quan trọng là không nên xây dựng các lập luận mà không xem xét đến sự cần thiết của cấu trúc song song.
Nghi vấn
Why is it crucial to maintain parallel sentence structures when presenting data?
Tại sao việc duy trì cấu trúc câu song song lại quan trọng khi trình bày dữ liệu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the parallelism in the poem was very effective.
Giáo viên nói rằng sự song song trong bài thơ rất hiệu quả.
Phủ định
She told me that she did not see any parallelism between the two events.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thấy bất kỳ sự song song nào giữa hai sự kiện.
Nghi vấn
He asked if the architect had designed the building with parallel lines.
Anh ấy hỏi liệu kiến trúc sư có thiết kế tòa nhà với các đường song song hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lines are parallel, aren't they?
Các đường thẳng song song, phải không?
Phủ định
This parallelism wasn't intentional, was it?
Sự song song này không phải là cố ý, đúng không?
Nghi vấn
They aren't planning a parallel course of action, are they?
Họ không lên kế hoạch cho một hành động song song, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect emphasized the parallelism between the two wings of the building.
Kiến trúc sư đã nhấn mạnh sự song song giữa hai cánh của tòa nhà.
Phủ định
Why wasn't the parallelism in their arguments more apparent?
Tại sao sự song song trong các lập luận của họ không rõ ràng hơn?
Nghi vấn
What makes the parallel lines so visually appealing?
Điều gì làm cho các đường song song trở nên hấp dẫn về mặt thị giác?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to design the building with perfect parallelism to the river.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà với sự song song hoàn hảo với dòng sông.
Phủ định
They are not going to achieve perfect parallelism in their arguments because they disagree on fundamental principles.
Họ sẽ không đạt được sự song song hoàn hảo trong các lập luận của họ vì họ không đồng ý về các nguyên tắc cơ bản.
Nghi vấn
Is the editor going to use parallelism in the headlines to make them more impactful?
Biên tập viên có sử dụng phép song hành trong các tiêu đề để làm cho chúng có tác động mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallelism".

Phép song hành trong Tu từ học và Văn học

Trong tu từ học và văn học, 'parallelism' (phép song hành) là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng. Nó liên quan đến việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp, cú pháp, hoặc ý nghĩa tương tự nhau cho các yếu tố trong câu hoặc đoạn văn, nhằm tạo ra sự cân bằng, nhịp điệu, và nhấn mạnh. Ví dụ, trong các bài diễn văn hùng hồn hay thơ ca, phép song hành giúp tăng cường tính thuyết phục và tính thẩm mỹ, làm cho thông điệp dễ nhớ và có sức lay động mạnh mẽ hơn (như trong câu 'I have a dream...' của Martin Luther King Jr.).