parallelism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being parallel or corresponding in some way.
Vietnamese Meaning
Trạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parallelism between the two stories highlights the author's message."
"Sự song song giữa hai câu chuyện làm nổi bật thông điệp của tác giả."
-
"The poem is full of parallelism."
"Bài thơ chứa đầy phép song hành."
-
"Parallelism is often used in speeches to create a memorable effect."
"Phép song hành thường được sử dụng trong các bài phát biểu để tạo ra một hiệu ứng đáng nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parallel | song song, tương đương, tương tự |
| Noun | parallel | đường song song, vật tương đương, điểm tương đồng |
| Verb | parallel | song song với, tương đương với, giống như |
| Adjective | unparalleled | không gì sánh được, vô song, vượt trội |
| Noun | parallelogram | hình bình hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học và văn học, parallelism đề cập đến việc sử dụng các thành phần trong câu có cấu trúc ngữ pháp tương tự, thường để tạo ra nhịp điệu hoặc hiệu ứng nghệ thuật. Trong toán học, nó chỉ mối quan hệ giữa các đường thẳng hoặc mặt phẳng không bao giờ giao nhau. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến việc thực hiện đồng thời các phép tính.
Prepositions
‘Parallelism between’ được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc song song giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ‘Parallelism in’ được dùng để chỉ sự tồn tại của cấu trúc song song trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking striking parallelism (sự song song/tương đồng nổi bật/đáng chú ý)
-
close close parallelism (sự song song/tương đồng chặt chẽ)
-
exact exact parallelism (sự song song/tương đồng chính xác)
-
structural structural parallelism (sự song song/tương đồng về cấu trúc)
-
historical historical parallelism (sự song song/tương đồng lịch sử)
-
literary literary parallelism (sự song song/tương đồng trong văn học)
-
draw draw a parallelism (rút ra sự song song, so sánh sự tương đồng)
-
show show parallelism (thể hiện sự song song/tương đồng)
-
demonstrate demonstrate parallelism (chứng minh sự song song/tương đồng)
-
find find parallelism (tìm thấy sự song song/tương đồng)
-
observe observe parallelism (quan sát sự song song/tương đồng)
Idioms
-
draw a parallelism between A and B
so sánh/chỉ ra sự tương đồng hoặc song song giữa A và B
"The economist drew a parallelism between the current market trends and those observed during the 2008 financial crisis."
(Nhà kinh tế học đã so sánh sự tương đồng giữa xu hướng thị trường hiện tại và những xu hướng được quan sát trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.)
-
in parallelism with
song song với, tương đương với, đồng thời với
"Her career growth developed in parallelism with her dedication to continuous learning."
(Sự phát triển trong sự nghiệp của cô ấy diễn ra song song với sự cống hiến của cô ấy cho việc học hỏi không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parallelism
nounTrạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.
"The parallelism between the two stories highlights the author's message."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the importance of parallelism in writing, one must study rhetorical devices. |
Để hiểu tầm quan trọng của tính song song trong văn viết, người ta phải nghiên cứu các biện pháp tu từ. |
| Phủ định | It's important not to structure arguments without considering the need for parallel construction. |
Điều quan trọng là không nên xây dựng các lập luận mà không xem xét đến sự cần thiết của cấu trúc song song. |
| Nghi vấn | Why is it crucial to maintain parallel sentence structures when presenting data? |
Tại sao việc duy trì cấu trúc câu song song lại quan trọng khi trình bày dữ liệu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the parallelism in the poem was very effective. |
Giáo viên nói rằng sự song song trong bài thơ rất hiệu quả. |
| Phủ định | She told me that she did not see any parallelism between the two events. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thấy bất kỳ sự song song nào giữa hai sự kiện. |
| Nghi vấn | He asked if the architect had designed the building with parallel lines. |
Anh ấy hỏi liệu kiến trúc sư có thiết kế tòa nhà với các đường song song hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lines are parallel, aren't they? |
Các đường thẳng song song, phải không? |
| Phủ định | This parallelism wasn't intentional, was it? |
Sự song song này không phải là cố ý, đúng không? |
| Nghi vấn | They aren't planning a parallel course of action, are they? |
Họ không lên kế hoạch cho một hành động song song, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect emphasized the parallelism between the two wings of the building. |
Kiến trúc sư đã nhấn mạnh sự song song giữa hai cánh của tòa nhà. |
| Phủ định | Why wasn't the parallelism in their arguments more apparent? |
Tại sao sự song song trong các lập luận của họ không rõ ràng hơn? |
| Nghi vấn | What makes the parallel lines so visually appealing? |
Điều gì làm cho các đường song song trở nên hấp dẫn về mặt thị giác? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect is going to design the building with perfect parallelism to the river. |
Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà với sự song song hoàn hảo với dòng sông. |
| Phủ định | They are not going to achieve perfect parallelism in their arguments because they disagree on fundamental principles. |
Họ sẽ không đạt được sự song song hoàn hảo trong các lập luận của họ vì họ không đồng ý về các nguyên tắc cơ bản. |
| Nghi vấn | Is the editor going to use parallelism in the headlines to make them more impactful? |
Biên tập viên có sử dụng phép song hành trong các tiêu đề để làm cho chúng có tác động mạnh mẽ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallelism".
