(Top Banner Ad)
equality before the law
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Chính trị

equality before the law

UK: ɪˈkwɒləti bɪˈfɔː(r) ðə lɔː • US: ɪˈkwɑːləti bɪˈfɔːr ðə lɔː

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng trước pháp luật mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that all people are subject to the law and should be treated equally before it, regardless of their race, gender, religion, wealth, or other characteristics.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật, bất kể chủng tộc, giới tính, tôn giáo, sự giàu có hoặc các đặc điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Equality before the law is a cornerstone of a just society."

    "Sự bình đẳng trước pháp luật là nền tảng của một xã hội công bằng."

  • "The principle of equality before the law requires that all citizens be treated the same, regardless of their social status."

    "Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật đòi hỏi mọi công dân phải được đối xử như nhau, bất kể địa vị xã hội của họ."

  • "Many countries enshrine equality before the law in their constitutions."

    "Nhiều quốc gia ghi nhận sự bình đẳng trước pháp luật trong hiến pháp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng
Noun law luật pháp
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang nhau
Noun lawyer luật sư
Verb legislate làm luật, ban hành luật

Synonyms

equal justice under law (công lý bình đẳng theo pháp luật)rule of law (thượng tôn pháp luật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aikʷ- (level, equal)
Latin
aequus (level, even, just)
Latin
aequalis (equal)
Latin
aequalitas (equality)
Old French
egalité
Middle English
equaltie
Modern English
equality
Proto-Germanic
*lagą (something laid down)
Old Norse
lagu (law, ordinance)
Middle English
lawe
Modern English
law

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'equality before the law' (bình đẳng trước pháp luật) là một khái niệm pháp lý và triết học quan trọng, không phải một từ đơn có nguồn gốc từ vựng cổ đại như nhau. 'Equality' (bình đẳng) xuất phát từ tiếng Latin 'aequus' (ngang bằng, công bằng), qua tiếng Pháp cổ. 'Law' (luật pháp) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', chỉ những gì được đặt ra, quy định. Khái niệm 'bình đẳng trước pháp luật' được phát triển mạnh mẽ từ Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu, khi các nhà tư tưởng bắt đầu thách thức các hệ thống phân cấp xã hội và quyền lực, đòi hỏi mọi công dân, bất kể địa vị, phải được đối xử công bằng dưới cùng một bộ luật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị của hệ thống pháp luật. Nó khác với 'equality of outcome' (bình đẳng về kết quả), vốn tập trung vào việc đạt được sự ngang bằng về kết quả bất kể xuất phát điểm khác nhau. 'Equality before the law' là một trong những nền tảng của một xã hội công bằng.

Prepositions

before

'Before' trong cụm từ này biểu thị 'trước sự hiện diện của' hoặc 'dưới sự xem xét của'. Nó nhấn mạnh rằng luật pháp phải được áp dụng một cách khách quan và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equality before the law
  • full full equality before the law
    (sự bình đẳng hoàn toàn trước pháp luật)
  • genuine genuine equality before the law
    (sự bình đẳng chân chính/thực sự trước pháp luật)
  • substantive substantive equality before the law
    (sự bình đẳng thực chất trước pháp luật)
Verb + equality before the law
  • ensure ensure equality before the law
    (đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật)
  • uphold uphold equality before the law
    (duy trì/tôn trọng sự bình đẳng trước pháp luật)
  • violate violate equality before the law
    (vi phạm sự bình đẳng trước pháp luật)
  • advocate advocate for equality before the law
    (ủng hộ/bênh vực sự bình đẳng trước pháp luật)
Noun + Preposition + equality before the law
  • principle of the principle of equality before the law
    (nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật)
  • importance of the importance of equality before the law
    (tầm quan trọng của sự bình đẳng trước pháp luật)
  • commitment to commitment to equality before the law
    (cam kết đối với sự bình đẳng trước pháp luật)

Idioms

  • The principle of equality before the law

    Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật

    "Many constitutions enshrine the principle of equality before the law."

    (Nhiều hiến pháp ghi nhận nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.)

  • To guarantee equality before the law

    Đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật

    "A truly democratic state strives to guarantee equality before the law for all its citizens."

    (Một nhà nước dân chủ thực sự luôn nỗ lực đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật cho mọi công dân của mình.)

  • Upholding equality before the law

    Duy trì/Tôn trọng sự bình đẳng trước pháp luật

    "Upholding equality before the law is crucial for a just society."

    (Việc duy trì sự bình đẳng trước pháp luật là tối quan trọng đối với một xã hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equality before the law

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật, bất kể chủng tộc, giới tính, tôn giáo, sự giàu có hoặc các đặc điểm khác.

"Equality before the law is a cornerstone of a just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equality before the law".

Nền tảng của Xã hội Hiện đại

Khái niệm 'bình đẳng trước pháp luật' là một trụ cột của các xã hội dân chủ và hệ thống pháp luật hiện đại. Nó bác bỏ ý tưởng về các đặc quyền dựa trên địa vị xã hội, tài sản, chủng tộc, giới tính, hay tôn giáo, khẳng định rằng mọi cá nhân đều có quyền được đối xử như nhau trước các quy định của pháp luật. Khái niệm này đã phát triển mạnh mẽ từ Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu và trở thành một yêu cầu cơ bản trong các văn kiện nhân quyền quốc tế và hiến pháp của nhiều quốc gia.

Quyền Con người Phổ quát

Bình đẳng trước pháp luật được công nhận rộng rãi là một quyền con người cơ bản. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) của Liên Hợp Quốc, Điều 7, khẳng định: 'Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và có quyền được pháp luật bảo vệ như nhau mà không có bất kỳ sự phân biệt nào.' Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo rằng pháp luật không chỉ được áp dụng công bằng mà còn phải công bằng trong chính nội dung của nó, không tạo ra sự phân biệt đối xử.