(Top Banner Ad)
equipping
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

equipping

UK: /ɪˈkwɪpɪŋ/ • US: /ɪˈkwɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang bị cung cấp chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing with what is needed.

Vietnamese Meaning

Cung cấp những thứ cần thiết; trang bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is equipping its workers with safety gear."

    "Nhà máy đang trang bị cho công nhân của mình thiết bị an toàn."

  • "The school is equipping students with the skills they need for the future."

    "Trường học đang trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho tương lai."

  • "The company is investing in equipping its employees with the latest technology."

    "Công ty đang đầu tư vào việc trang bị cho nhân viên của mình công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip Trang bị, cung cấp thiết bị, đồ dùng
Noun equipment Thiết bị, đồ dùng, sự trang bị
Noun equipper Người hoặc tổ chức trang bị
Adjective equipped Được trang bị, có đủ
Adjective unequipped Không được trang bị, thiếu thốn
Noun (Gerund) equipping Hành động trang bị, sự trang bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipą*
Old French
esquiper
French
équiper
English
equip
English
equipping

Từ Tàu Thuyền Đến Trang Bị Cuộc Sống

Từ 'equipping' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquiper', ban đầu mang nghĩa là 'trang bị một con tàu'. Điều này phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa việc chuẩn bị cho một hành trình biển và việc chuẩn bị cho bất kỳ nhiệm vụ hay mục tiêu nào khác trong cuộc sống. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc cung cấp các vật dụng, kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì.

Usage Note

'Equipping' là dạng V-ing của động từ 'equip'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một quá trình trang bị, cung cấp những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'furnishing' nằm ở chỗ 'equip' nhấn mạnh đến việc cung cấp những thứ cần thiết để một người hoặc vật có thể thực hiện một chức năng cụ thể hoặc đối phó với một tình huống nào đó. 'Furnish' có xu hướng liên quan đến việc cung cấp đồ đạc cho một ngôi nhà hoặc phòng.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra những vật phẩm hoặc công cụ được cung cấp. Ví dụ: 'Equipping the team with new laptops.' Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích mà việc trang bị hướng đến. Ví dụ: 'Equipping soldiers for battle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'equipping'
  • start start equipping
    (bắt đầu trang bị)
  • complete complete equipping
    (hoàn tất việc trang bị)
  • focus on focus on equipping
    (tập trung vào việc trang bị)
  • involved in involved in equipping
    (tham gia vào việc trang bị)
Cụm danh từ/giới từ + 'equipping'
  • the process of the process of equipping
    (quá trình trang bị)
  • the cost of the cost of equipping
    (chi phí trang bị)
  • the task of the task of equipping
    (nhiệm vụ trang bị)
  • for the purpose of for the purpose of equipping
    (với mục đích trang bị)
Tính từ + 'equipping'
  • effective effective equipping
    (việc trang bị hiệu quả)
  • proper proper equipping
    (việc trang bị đúng đắn)
  • ongoing ongoing equipping
    (việc trang bị liên tục)

Idioms

  • equipping oneself for life/a career

    Trang bị cho bản thân những kiến thức, kỹ năng cần thiết để sống/làm việc

    "Education is key to equipping oneself for a successful career."

    (Giáo dục là chìa khóa để trang bị cho bản thân một sự nghiệp thành công.)

  • equipping the next generation

    Trang bị cho thế hệ mai sau (kiến thức, kỹ năng, nguồn lực)

    "Our goal is equipping the next generation with critical thinking skills."

    (Mục tiêu của chúng tôi là trang bị cho thế hệ mai sau những kỹ năng tư duy phản biện.)

  • the equipping of a facility/team

    Việc trang bị một cơ sở vật chất/đội ngũ (đồ dùng, nhân lực, kỹ năng)

    "The equipping of the new hospital wing took months."

    (Việc trang bị cho khu bệnh viện mới mất hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equipping

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cung cấp những thứ cần thiết; trang bị.

"The factory is equipping its workers with safety gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is equipping its employees: providing them with the necessary tools and training.
Công ty đang trang bị cho nhân viên của mình: cung cấp cho họ các công cụ và đào tạo cần thiết.
Phủ định
The old factory wasn't equipping its workers properly: safety gear was outdated and insufficient.
Nhà máy cũ đã không trang bị cho công nhân của mình một cách phù hợp: thiết bị an toàn đã lỗi thời và không đầy đủ.
Nghi vấn
Is the school equipping students with the skills they need: critical thinking, problem-solving, and collaboration?
Trường học có đang trang bị cho học sinh những kỹ năng họ cần không: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và hợp tác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipping".

Tầm Quan Trọng Của Sự Chuẩn Bị

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'equipping' (trang bị) thường được nhấn mạnh trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, quân sự, đến thể thao và kinh doanh. Nó phản ánh niềm tin sâu sắc vào giá trị của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, rằng việc có đủ công cụ, kiến thức và kỹ năng là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự tự tin trong việc đối mặt với mọi thử thách. Một người 'well-equipped' (được trang bị tốt) luôn được đánh giá cao.

Từ Công Cụ Vật Chất Đến Kỹ Năng Mềm

Khái niệm 'equipping' không chỉ giới hạn ở việc cung cấp các vật dụng hay thiết bị vật chất. Trong xã hội hiện đại, nó còn mở rộng sang việc trang bị các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp hiệu quả – những yếu tố vô cùng quan trọng giúp cá nhân thích nghi và phát triển trong một thế giới không ngừng thay đổi. Việc 'equipping' con người với những kỹ năng này là một trọng tâm lớn trong giáo dục và phát triển cá nhân.