(Top Banner Ad)
disarming
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

disarming

UK: /dɪsˈɑːmɪŋ/ • US: /dɪsˈɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ làm mất cảnh giác xoa dịu lấy lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of allaying suspicion or hostility, especially through charm.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng xoa dịu sự nghi ngờ hoặc thù địch, đặc biệt là thông qua sự quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her disarming smile put me at ease immediately."

    "Nụ cười quyến rũ của cô ấy khiến tôi cảm thấy thoải mái ngay lập tức."

  • "He had a disarming way of dealing with difficult customers."

    "Anh ấy có một cách xoa dịu khi đối phó với những khách hàng khó tính."

  • "The politician used his disarming humor to win over the crowd."

    "Chính trị gia đã sử dụng sự hài hước quyến rũ của mình để thu phục đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disarm tước vũ khí, giải giới; làm ai đó mất cảnh giác, giải tỏa sự thù địch hoặc nghi ngờ
Noun disarmament sự giải trừ quân bị; sự tước vũ khí
Adjective unarmed không vũ trang, tay không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Latin
armare
Old French
desarmer
English
disarm
English
disarming

Nguồn gốc của 'Disarming'

Từ 'disarming' bắt nguồn từ động từ 'disarm' trong tiếng Anh, có nghĩa đen là 'tước vũ khí' hoặc 'giải giới' (làm cho ai đó không còn vũ khí). Gốc từ xa hơn là từ 'arma' (vũ khí) trong tiếng Latin, qua động từ 'armare' (trang bị vũ khí) và tiếng Pháp cổ 'desarmer' (tháo vũ khí). Theo thời gian, nghĩa bóng của 'disarm' phát triển để chỉ hành động làm ai đó mất đi sự thù địch, nghi ngờ hoặc cảnh giác, thường bằng cách thể hiện sự thân thiện, chân thật, hoặc một thái độ không đe dọa. 'Disarming' sau đó trở thành một tính từ mô tả điều gì đó (như một nụ cười, phong thái, sự chân thật) có khả năng làm người khác buông bỏ sự phòng thủ và cảm thấy thoải mái.

Usage Note

Từ 'disarming' thường được dùng để mô tả một người hoặc hành động có vẻ chân thành, vô hại và khiến người khác cảm thấy thoải mái, tin tưởng. Nó không chỉ đơn thuần là làm giảm sự thù địch, mà còn tạo ra một bầu không khí tích cực hơn. Sự 'disarming' khác với sự 'charming' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự nghi ngờ hơn là chỉ đơn thuần là gây ấn tượng tốt.

Prepositions

with by

- 'Disarming with': Thể hiện phương tiện hoặc cách thức mà ai đó xoa dịu. Ví dụ: 'He was disarming with his honesty.' (Anh ta xoa dịu bằng sự trung thực của mình).
- 'Disarming by': Tương tự như 'disarming with', nhưng nhấn mạnh vào hành động hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'She was disarming by her willingness to listen.' (Cô ấy xoa dịu bằng sự sẵn lòng lắng nghe của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'disarming' (Tính từ)
  • smile a disarming smile
    (một nụ cười thân thiện, xóa tan mọi sự đề phòng hoặc thù địch)
  • charm disarming charm
    (sức hút tự nhiên làm người khác không cảnh giác, thậm chí thấy dễ chịu)
  • honesty disarming honesty
    (sự chân thật, thẳng thắn đến mức không thể nghi ngờ hay phản đối)
  • manner a disarming manner
    (phong thái cởi mở, dễ gần, làm ai cũng thấy thoải mái và không đề phòng)
Cụm động từ với 'disarming'
  • find to find something disarming
    (cảm thấy điều gì đó không gây đề phòng, thậm chí dễ chịu và đáng tin cậy)

Idioms

  • a disarming smile

    Một nụ cười chân thành, thân thiện đến mức làm người khác buông bỏ sự cảnh giác hoặc thù địch.

    "Her disarming smile immediately put everyone at ease during the tense negotiation."

    (Nụ cười thân thiện của cô ấy lập tức làm mọi người cảm thấy thoải mái trong cuộc đàm phán căng thẳng.)

  • disarming honesty/frankness

    Sự chân thật, thẳng thắn đến mức không thể nghi ngờ hay phản đối; khiến người khác phải tin tưởng.

    "His disarming honesty about his past mistakes earned him unexpected respect."

    (Sự thành thật không che giấu về những lỗi lầm trong quá khứ đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng bất ngờ.)

  • to have a disarming manner

    Có một phong thái cởi mở, tự nhiên khiến người khác cảm thấy dễ chịu và không có lý do để đề phòng hay nghi ngờ.

    "The new manager had a wonderfully disarming manner, making her very approachable."

    (Người quản lý mới có phong thái cực kỳ dễ chịu và gần gũi, khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disarming

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng xoa dịu sự nghi ngờ hoặc thù địch, đặc biệt là thông qua sự quyến rũ.

"Her disarming smile put me at ease immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarming".

Sức mạnh của sự thân thiện và chân thật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'disarming' (theo nghĩa ẩn dụ) thường được xem là một chiến lược hiệu quả trong giao tiếp xã hội và giải quyết xung đột. Thay vì đối đầu hay phòng thủ, việc thể hiện sự chân thành, hài hước, hoặc một thái độ cởi mở có thể làm giảm bớt sự thù địch, nghi ngờ, hoặc cảnh giác của đối phương. Điều này phản ánh niềm tin vào sức mạnh của thiện chí và kết nối con người, cho rằng một cử chỉ thân thiện đôi khi có thể hiệu quả hơn mọi lập luận hay ép buộc.