disarming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có tác dụng xoa dịu sự nghi ngờ hoặc thù địch, đặc biệt là thông qua sự quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her disarming smile put me at ease immediately."
"Nụ cười quyến rũ của cô ấy khiến tôi cảm thấy thoải mái ngay lập tức."
-
"He had a disarming way of dealing with difficult customers."
"Anh ấy có một cách xoa dịu khi đối phó với những khách hàng khó tính."
-
"The politician used his disarming humor to win over the crowd."
"Chính trị gia đã sử dụng sự hài hước quyến rũ của mình để thu phục đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disarm | tước vũ khí, giải giới; làm ai đó mất cảnh giác, giải tỏa sự thù địch hoặc nghi ngờ |
| Noun | disarmament | sự giải trừ quân bị; sự tước vũ khí |
| Adjective | unarmed | không vũ trang, tay không |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disarming' thường được dùng để mô tả một người hoặc hành động có vẻ chân thành, vô hại và khiến người khác cảm thấy thoải mái, tin tưởng. Nó không chỉ đơn thuần là làm giảm sự thù địch, mà còn tạo ra một bầu không khí tích cực hơn. Sự 'disarming' khác với sự 'charming' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự nghi ngờ hơn là chỉ đơn thuần là gây ấn tượng tốt.
Prepositions
- 'Disarming with': Thể hiện phương tiện hoặc cách thức mà ai đó xoa dịu. Ví dụ: 'He was disarming with his honesty.' (Anh ta xoa dịu bằng sự trung thực của mình).
- 'Disarming by': Tương tự như 'disarming with', nhưng nhấn mạnh vào hành động hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'She was disarming by her willingness to listen.' (Cô ấy xoa dịu bằng sự sẵn lòng lắng nghe của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile a disarming smile (một nụ cười thân thiện, xóa tan mọi sự đề phòng hoặc thù địch)
-
charm disarming charm (sức hút tự nhiên làm người khác không cảnh giác, thậm chí thấy dễ chịu)
-
honesty disarming honesty (sự chân thật, thẳng thắn đến mức không thể nghi ngờ hay phản đối)
-
manner a disarming manner (phong thái cởi mở, dễ gần, làm ai cũng thấy thoải mái và không đề phòng)
-
find to find something disarming (cảm thấy điều gì đó không gây đề phòng, thậm chí dễ chịu và đáng tin cậy)
Idioms
-
a disarming smile
Một nụ cười chân thành, thân thiện đến mức làm người khác buông bỏ sự cảnh giác hoặc thù địch.
"Her disarming smile immediately put everyone at ease during the tense negotiation."
(Nụ cười thân thiện của cô ấy lập tức làm mọi người cảm thấy thoải mái trong cuộc đàm phán căng thẳng.)
-
disarming honesty/frankness
Sự chân thật, thẳng thắn đến mức không thể nghi ngờ hay phản đối; khiến người khác phải tin tưởng.
"His disarming honesty about his past mistakes earned him unexpected respect."
(Sự thành thật không che giấu về những lỗi lầm trong quá khứ đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng bất ngờ.)
-
to have a disarming manner
Có một phong thái cởi mở, tự nhiên khiến người khác cảm thấy dễ chịu và không có lý do để đề phòng hay nghi ngờ.
"The new manager had a wonderfully disarming manner, making her very approachable."
(Người quản lý mới có phong thái cực kỳ dễ chịu và gần gũi, khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disarming
Tính từCó tác dụng xoa dịu sự nghi ngờ hoặc thù địch, đặc biệt là thông qua sự quyến rũ.
"Her disarming smile put me at ease immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarming".
