(Top Banner Ad)
outfitting
B2
noun B2 Thương mại, Thời trang, Quân sự, Du lịch

outfitting

UK: /ˈaʊtˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang bị cung cấp trang thiết bị đồ trang bị bộ trang bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or clothing for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị hoặc quần áo cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the outfitting of yachts."

    "Công ty chuyên về việc trang bị cho du thuyền."

  • "The mountaineering outfitting must be carefully selected."

    "Bộ trang bị leo núi phải được lựa chọn cẩn thận."

  • "They specialize in providing diving outfitting."

    "Họ chuyên cung cấp các trang thiết bị lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outfit bộ trang phục, đồ dùng, trang bị
Verb outfit trang bị, cung cấp thiết bị
Noun outfitter người/công ty cung cấp trang bị
Noun fitting sự lắp đặt, phụ tùng, sự thử đồ
Adjective fitting phù hợp, thích hợp
Adjective fitted đã được trang bị, vừa vặn
Noun fit sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (bệnh)
Verb fit làm cho vừa, phù hợp, lắp đặt
Adjective fit khỏe mạnh, vừa vặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang, Quân sự, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Middle English
fitten
English (late 18th C.)
outfit
English (early 19th C.)
outfit (verb)
Modern English
outfitting

Nguồn gốc từ 'Out' và 'Fit'

Từ 'outfitting' bắt nguồn từ việc kết hợp giới từ 'out' (bên ngoài) và động từ 'fit' (vừa vặn, trang bị). Ban đầu, 'outfit' (danh từ) vào cuối thế kỷ 18 có nghĩa là một bộ trang bị hoặc quần áo cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là cho một chuyến đi hoặc nhiệm vụ. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'to outfit' (trang bị) vào đầu thế kỷ 19. 'Outfitting' (sự trang bị) là dạng danh động từ của động từ này, ám chỉ hành động hoặc việc cung cấp các thiết bị cần thiết.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ trang phục hoặc trang thiết bị đầy đủ cần thiết cho một hoạt động hoặc công việc nào đó. Khác với 'clothing' đơn thuần (quần áo) hoặc 'equipment' (thiết bị) chung chung, 'outfitting' nhấn mạnh tính đầy đủ và phù hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ, 'diving outfitting' là bộ đồ lặn đầy đủ, bao gồm quần áo, bình dưỡng khí, kính lặn...

Prepositions

for

'Outfitting for' + [mục đích] : chỉ ra bộ trang thiết bị/quần áo dành cho mục đích gì. Ví dụ: 'Outfitting for the expedition was carefully checked.' (Trang bị cho cuộc thám hiểm đã được kiểm tra cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outfitting
  • complete complete outfitting
    (sự trang bị đầy đủ/hoàn chỉnh)
  • specialized specialized outfitting
    (trang bị chuyên dụng/đặc biệt)
  • outdoor outdoor outfitting
    (trang bị cho các hoạt động ngoài trời)
  • luxury luxury outfitting
    (trang bị/phụ kiện sang trọng)
Verb + outfitting
  • provide provide outfitting
    (cung cấp trang bị)
  • manage manage outfitting
    (quản lý việc trang bị)
  • handle handle outfitting
    (đảm nhiệm/xử lý việc trang bị)
Noun + outfitting (Compound/Context)
  • expedition expedition outfitting
    (trang bị cho chuyến thám hiểm)
  • store store outfitting
    (trang bị nội thất/thiết bị cửa hàng)
  • boat boat outfitting
    (trang bị/lắp đặt cho thuyền)

Idioms

  • outfitting a new venture

    trang bị cho một dự án/công việc kinh doanh mới

    "The startup spent months on outfitting a new venture with the latest technology."

    (Công ty khởi nghiệp đã dành nhiều tháng để trang bị cho một dự án mới bằng công nghệ tiên tiến nhất.)

  • outfitting services

    dịch vụ trang bị

    "Many companies offer outfitting services for outdoor adventures."

    (Nhiều công ty cung cấp dịch vụ trang bị cho các cuộc phiêu lưu ngoài trời.)

  • the outfitting process

    quy trình trang bị

    "Careful planning is essential during the outfitting process for a large event."

    (Lập kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết trong suốt quy trình trang bị cho một sự kiện lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outfitting

noun
Lật mặt

Trang thiết bị hoặc quần áo cho một mục đích cụ thể.

"The company specializes in the outfitting of yachts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop specializes in outfitting explorers for their expeditions.
Cửa hàng chuyên trang bị cho các nhà thám hiểm cho các cuộc thám hiểm của họ.
Phủ định
They didn't outfit the team with proper safety gear.
Họ đã không trang bị cho đội thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Are they going to outfit the soldiers before deployment?
Họ có trang bị cho binh lính trước khi triển khai không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company outfits its employees with new uniforms every year.
Công ty trang bị cho nhân viên đồng phục mới mỗi năm.
Phủ định
The store did not outfit the explorers for their expedition.
Cửa hàng đã không trang bị cho các nhà thám hiểm cho cuộc thám hiểm của họ.
Nghi vấn
Does the team need outfitting for the upcoming competition?
Đội có cần trang bị cho cuộc thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outfitting".

Phiêu lưu và Sự chuẩn bị

Từ 'outfitting' thường gợi lên hình ảnh về những cuộc phiêu lưu, khám phá và sự chuẩn bị sẵn sàng cho những môi trường đầy thử thách. Các công ty chuyên về 'outdoor outfitting' (trang bị ngoài trời) cung cấp đồ dùng cho các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại, trượt tuyết và leo núi, nhấn mạnh giá trị văn hóa về trải nghiệm thiên nhiên và chuẩn bị đầy đủ.

Chuyển tiếp trong cuộc sống

Ngoài các chuyến thám hiểm, 'outfitting' cũng có thể ám chỉ việc chuẩn bị cho những giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc sống, chẳng hạn như 'outfitting a new home' (trang bị cho một ngôi nhà mới) với đồ nội thất và thiết bị, hoặc 'outfitting a nursery' (trang bị phòng trẻ sơ sinh). Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa thực tế về việc chuẩn bị vật chất cho những chương mới trong cuộc sống.