(Top Banner Ad)
erratically
C1
Adverb C1 Chung

erratically

UK: /ɪˈrætɪkli/ • US: /ɪˈrætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thất thường một cách không ổn định một cách lung tung một cách bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not regular or consistent; unpredictably.

Vietnamese Meaning

Một cách không đều đặn hoặc nhất quán; không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market behaved erratically last week."

    "Thị trường chứng khoán đã hoạt động thất thường vào tuần trước."

  • "The car swerved erratically across the road."

    "Chiếc xe loạng choạng thất thường trên đường."

  • "His behavior became increasingly erratic."

    "Hành vi của anh ấy ngày càng trở nên thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erratic thất thường, không đều, không ổn định
Noun erraticness tính thất thường, sự không ổn định
Verb err làm sai, mắc lỗi, đi lạc
Noun error lỗi, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
English
erratic
English
erratically

Hành Trình Lang Thang của Từ Vựng

Từ 'erratically' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'errare', có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'lầm lạc'. Ban đầu, nó mô tả những vật thể di chuyển không theo quy luật, như những ngôi sao băng. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự thất thường, không đoán trước được trong cả hành vi của con người và các hiện tượng tự nhiên.

Khi Sao Lạc Đường

Một trong những nghĩa sớm nhất của từ 'erraticus' trong tiếng Latin là dùng để chỉ các hành tinh, được coi là 'những ngôi sao lang thang' vì chúng di chuyển trên bầu trời một cách không cố định so với các ngôi sao khác. Từ đó, 'erratically' mang ý nghĩa về sự chuyển động không đều, không theo quy tắc hay dự đoán được.

Usage Note

Từ 'erratically' thường được sử dụng để mô tả hành vi, chuyển động hoặc hoạt động thay đổi một cách đột ngột và không có quy luật. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó dự đoán. Khác với 'irregularly' (không đều đặn) chỉ đơn giản là không theo quy tắc, 'erratically' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thất thường và khó lường.

Collocations (Từ đi kèm)

Di chuyển và Hoạt động
  • move move erratically
    (di chuyển thất thường/không đều)
  • fly fly erratically
    (bay lượn không định hướng)
  • behave behave erratically
    (hành xử thất thường/kỳ lạ)
  • operate operate erratically
    (hoạt động không ổn định/chập chờn)
  • run run erratically
    (chạy thất thường (máy móc, động cơ))
Thay đổi và Biến động
  • fluctuate fluctuate erratically
    (biến động thất thường)
  • change change erratically
    (thay đổi đột ngột/không có quy luật)
  • rise and fall rise and fall erratically
    (tăng giảm bất thường)
  • vary vary erratically
    (dao động thất thường)
Hiệu suất và Phản ứng
  • perform perform erratically
    (thể hiện phong độ thất thường)
  • react react erratically
    (phản ứng bất thường/không nhất quán)
  • speak speak erratically
    (nói lắp bắp/không mạch lạc (do căng thẳng, bệnh))

Idioms

  • behave erratically

    có hành vi thất thường, hành động kỳ lạ

    "The machine started to behave erratically before it completely broke down."

    (Cái máy bắt đầu hoạt động thất thường trước khi hỏng hẳn.)

  • fluctuate erratically

    biến động thất thường, lên xuống không ổn định

    "Stock prices fluctuated erratically throughout the day, causing concern for investors."

    (Giá cổ phiếu biến động thất thường suốt cả ngày, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.)

  • move erratically

    di chuyển không định hướng, chuyển động lung tung

    "A moth flew erratically around the light bulb."

    (Một con bướm đêm bay lượn lung tung quanh bóng đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratically

Adverb
Lật mặt

Một cách không đều đặn hoặc nhất quán; không thể đoán trước.

"The stock market behaved erratically last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the electricity flickered erratically, causing concern, and then it finally went out completely.
Sau cơn bão, điện chập chờn một cách thất thường, gây lo ngại, và sau đó cuối cùng nó hoàn toàn tắt.
Phủ định
Despite the engineer's efforts, the machine did not operate consistently, or erratically, but instead stopped working altogether.
Mặc dù kỹ sư đã nỗ lực, máy móc không hoạt động ổn định, hoặc thất thường, mà thay vào đó hoàn toàn ngừng hoạt động.
Nghi vấn
Considering his unpredictable behavior, does the stock price fluctuate erratically, or does it follow a more predictable pattern?
Xem xét hành vi khó đoán của anh ấy, giá cổ phiếu có dao động thất thường không, hay nó tuân theo một mô hình dễ đoán hơn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car swerved erratically down the road.
Chiếc xe loạng choạng thất thường trên đường.
Phủ định
The market prices didn't fluctuate erratically last month.
Giá cả thị trường đã không biến động thất thường vào tháng trước.
Nghi vấn
Did the hummingbird fly erratically because of the wind?
Chim ruồi có bay thất thường vì gió không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the car moved erratically down the street.
Cô ấy nói rằng chiếc xe di chuyển thất thường trên đường.
Phủ định
He said that the stock market did not behave erratically that week.
Anh ấy nói rằng thị trường chứng khoán đã không hoạt động thất thường trong tuần đó.
Nghi vấn
She asked if the engine was running erratically.
Cô ấy hỏi liệu động cơ có đang chạy thất thường không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market will fluctuate erratically next week due to the uncertain economic outlook.
Thị trường chứng khoán sẽ biến động thất thường vào tuần tới do triển vọng kinh tế không chắc chắn.
Phủ định
The weather forecast suggests that the storm won't move erratically; it will follow a predictable path.
Dự báo thời tiết cho thấy cơn bão sẽ không di chuyển thất thường; nó sẽ đi theo một đường đi có thể dự đoán được.
Nghi vấn
Will the car drive erratically if I don't get the alignment fixed?
Liệu chiếc xe có lái một cách thất thường nếu tôi không sửa lại hệ thống căn chỉnh bánh xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratically".

Hiểu về Hành Vi Thất Thường trong Tâm Lý Học

'Erratic behavior' thường được dùng trong tâm lý học để mô tả các hành vi không thể đoán trước, không nhất quán hoặc khác lạ so với trạng thái bình thường của một người. Nó có thể là dấu hiệu của căng thẳng, mệt mỏi hoặc các tình trạng sức khỏe tinh thần cần được quan tâm, vì vậy việc nhận biết sớm là rất quan trọng.

Sự Khó Đoán của Thị Trường và Thiên Nhiên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'erratically' thường gắn liền với những hiện tượng khó đoán như thời tiết (thay đổi thất thường) hoặc thị trường tài chính (biến động lên xuống không kiểm soát). Sự thất thường này thường gây ra cảm giác bất an và đòi hỏi con người phải có sự chuẩn bị hoặc khả năng thích ứng cao.