well-read
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having read widely and thoroughly; knowledgeable from reading.
Vietnamese Meaning
Có kiến thức uyên bác nhờ đọc nhiều và kỹ lưỡng; am hiểu nhờ đọc sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well-read woman who can discuss almost any topic."
"Cô ấy là một người phụ nữ có kiến thức uyên bác, có thể thảo luận hầu hết mọi chủ đề."
-
"He was a well-read man, comfortable discussing philosophy and history."
"Ông ấy là một người uyên bác, thoải mái thảo luận về triết học và lịch sử."
-
"A well-read lawyer is more likely to win cases."
"Một luật sư có kiến thức sâu rộng có nhiều khả năng thắng kiện hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'well-read' dùng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng về nhiều chủ đề khác nhau, có được nhờ việc đọc sách báo thường xuyên và nghiêm túc. Nó nhấn mạnh không chỉ số lượng mà còn cả chất lượng của việc đọc. Khác với 'bookish' có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chỉ biết đến sách vở mà thiếu kinh nghiệm thực tế, 'well-read' mang nghĩa tích cực, đề cao sự hiểu biết và trí tuệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly well-read (rất am hiểu, có kiến thức uyên bác)
-
widely widely well-read (đọc rộng, có kiến thức sâu rộng)
-
become become well-read (trở nên am hiểu, có kiến thức)
-
consider consider someone well-read (coi ai đó là người am hiểu)
Idioms
-
to be a bookworm
mọt sách
"She is such a bookworm; she is very well-read."
(Cô ấy đúng là một con mọt sách; cô ấy rất am hiểu.)
-
to have one's nose in a book
cắm cúi đọc sách
"He always has his nose in a book, no wonder he's so well-read."
(Anh ấy luôn cắm cúi đọc sách, không ngạc nhiên khi anh ấy am hiểu đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-read
Tính từCó kiến thức uyên bác nhờ đọc nhiều và kỹ lưỡng; am hiểu nhờ đọc sách.
"She is a well-read woman who can discuss almost any topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-read".
