(Top Banner Ad)
eruptive
C1
Adjective C1 Địa chất học, Y học

eruptive

UK: /ɪˈrʌptɪv/ • US: /ɪˈrʌptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phun trào phát ban bùng nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or involving eruptions; tending to erupt or burst forth.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm của sự phun trào; có xu hướng phun trào hoặc bùng nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eruptive volcano posed a serious threat to nearby villages."

    "Ngọn núi lửa phun trào gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các ngôi làng lân cận."

  • "The children suffered from an eruptive fever."

    "Những đứa trẻ bị sốt phát ban."

  • "Eruptive activity on the sun can affect communications on Earth."

    "Hoạt động phun trào trên mặt trời có thể ảnh hưởng đến thông tin liên lạc trên Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erupt phun trào, bùng nổ (VD: Núi lửa phun trào; Sự giận dữ bùng nổ)
Noun eruption sự phun trào, sự bùng nổ (VD: Một vụ phun trào núi lửa; Sự bùng nổ của chiến tranh)
Adverb eruptively một cách phun trào, một cách bùng nổ (VD: Cười một cách bùng nổ; Phản ứng một cách đột ngột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + rumpere (to break)
Latin
erumpere (to burst forth, break out)
Latin
eruptus (past participle of erumpere)
English (late 16th century)
erupt
English (early 17th century)
eruptive

Nguồn gốc của 'Eruptive'

Từ 'eruptive' bắt nguồn từ động từ 'erupt', xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Bản thân 'erupt' lại có gốc từ động từ 'erumpere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'phá vỡ ra ngoài' hoặc 'bùng nổ'. Thành phần 'e-' có nghĩa là 'ra khỏi' và 'rumpere' nghĩa là 'phá vỡ'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gói gọn ý nghĩa về một sự bứt phá mạnh mẽ, đột ngột từ bên trong ra ngoài, giống như núi lửa phun trào hay cảm xúc bùng nổ.

Usage Note

Từ "eruptive" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như núi lửa, hoặc các bệnh ngoài da. Nó nhấn mạnh tính chất bùng nổ, đột ngột và mạnh mẽ của sự xuất hiện hoặc phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eruptive
  • highly highly eruptive
    (rất dễ phun trào/bùng nổ (VD: một ngọn núi lửa rất dễ phun trào))
  • violently violently eruptive
    (phun trào/bùng nổ dữ dội (VD: một cơn giận bùng nổ dữ dội))
eruptive + Noun
  • activity eruptive activity
    (hoạt động phun trào (VD: hoạt động phun trào của núi lửa))
  • phase eruptive phase
    (giai đoạn phun trào (VD: bước vào giai đoạn phun trào))
  • temperament eruptive temperament
    (tính khí nóng nảy, dễ bùng phát (VD: có một tính khí dễ bùng phát))

Idioms

  • eruptive personality

    tính cách dễ nổi nóng, dễ bùng phát

    "He has an eruptive personality, so try to avoid sensitive topics."

    (Anh ấy có tính cách dễ nổi nóng, vì vậy hãy cố gắng tránh các chủ đề nhạy cảm.)

  • eruptive outburst

    sự bùng nổ cảm xúc/giận dữ đột ngột

    "Her anger often leads to eruptive outbursts."

    (Sự tức giận của cô ấy thường dẫn đến những cơn bùng nổ cảm xúc đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eruptive

Adjective
Lật mặt

Có đặc điểm của sự phun trào; có xu hướng phun trào hoặc bùng nổ.

"The eruptive volcano posed a serious threat to nearby villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eruptive volcano spewed lava into the sky.
Ngọn núi lửa phun trào phun dung nham lên trời.
Phủ định
The child's behavior was not eruptive despite the frustration.
Hành vi của đứa trẻ không bộc phát mặc dù thất vọng.
Nghi vấn
Was the protest an eruptive display of public anger?
Cuộc biểu tình có phải là một sự thể hiện bộc phát của sự tức giận của công chúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano had been eruptive for weeks before the major explosion.
Ngọn núi lửa đã hoạt động phun trào trong nhiều tuần trước vụ nổ lớn.
Phủ định
The patient's skin had not been eruptive until they started the new medication.
Da của bệnh nhân đã không bị phát ban cho đến khi họ bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Had the crowd been eruptive before the police arrived?
Đám đông đã trở nên bạo động trước khi cảnh sát đến sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano's behavior was eruptive last year.
Hành vi của núi lửa rất dễ phun trào vào năm ngoái.
Phủ định
The patient's skin wasn't eruptive after using the new cream.
Da của bệnh nhân không bị phát ban sau khi sử dụng loại kem mới.
Nghi vấn
Was the crowd's reaction eruptive after the controversial decision?
Phản ứng của đám đông có bùng nổ sau quyết định gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruptive".

Sức mạnh của núi lửa

Núi lửa phun trào là một trong những hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ và ngoạn mục nhất, biểu tượng cho sức mạnh không thể kiểm soát của thiên nhiên. Trong nhiều nền văn hóa, núi lửa được coi là nơi cư ngụ của các vị thần hoặc linh hồn, gắn liền với cả sự hủy diệt và sự tái tạo, vì tro núi lửa làm cho đất đai màu mỡ hơn.

Biểu hiện cảm xúc

Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ 'eruptive' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của con người khi họ bộc lộ cảm xúc một cách đột ngột và mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc niềm vui bùng nổ. Nó gợi lên hình ảnh một sự tích tụ áp lực bên trong và sau đó được giải phóng ra ngoài.