eruptive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or involving eruptions; tending to erupt or burst forth.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm của sự phun trào; có xu hướng phun trào hoặc bùng nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eruptive volcano posed a serious threat to nearby villages."
"Ngọn núi lửa phun trào gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các ngôi làng lân cận."
-
"The children suffered from an eruptive fever."
"Những đứa trẻ bị sốt phát ban."
-
"Eruptive activity on the sun can affect communications on Earth."
"Hoạt động phun trào trên mặt trời có thể ảnh hưởng đến thông tin liên lạc trên Trái đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "eruptive" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như núi lửa, hoặc các bệnh ngoài da. Nó nhấn mạnh tính chất bùng nổ, đột ngột và mạnh mẽ của sự xuất hiện hoặc phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly eruptive (rất dễ phun trào/bùng nổ (VD: một ngọn núi lửa rất dễ phun trào))
-
violently violently eruptive (phun trào/bùng nổ dữ dội (VD: một cơn giận bùng nổ dữ dội))
-
activity eruptive activity (hoạt động phun trào (VD: hoạt động phun trào của núi lửa))
-
phase eruptive phase (giai đoạn phun trào (VD: bước vào giai đoạn phun trào))
-
temperament eruptive temperament (tính khí nóng nảy, dễ bùng phát (VD: có một tính khí dễ bùng phát))
Idioms
-
eruptive personality
tính cách dễ nổi nóng, dễ bùng phát
"He has an eruptive personality, so try to avoid sensitive topics."
(Anh ấy có tính cách dễ nổi nóng, vì vậy hãy cố gắng tránh các chủ đề nhạy cảm.)
-
eruptive outburst
sự bùng nổ cảm xúc/giận dữ đột ngột
"Her anger often leads to eruptive outbursts."
(Sự tức giận của cô ấy thường dẫn đến những cơn bùng nổ cảm xúc đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eruptive
AdjectiveCó đặc điểm của sự phun trào; có xu hướng phun trào hoặc bùng nổ.
"The eruptive volcano posed a serious threat to nearby villages."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eruptive volcano spewed lava into the sky. |
Ngọn núi lửa phun trào phun dung nham lên trời. |
| Phủ định | The child's behavior was not eruptive despite the frustration. |
Hành vi của đứa trẻ không bộc phát mặc dù thất vọng. |
| Nghi vấn | Was the protest an eruptive display of public anger? |
Cuộc biểu tình có phải là một sự thể hiện bộc phát của sự tức giận của công chúng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volcano had been eruptive for weeks before the major explosion. |
Ngọn núi lửa đã hoạt động phun trào trong nhiều tuần trước vụ nổ lớn. |
| Phủ định | The patient's skin had not been eruptive until they started the new medication. |
Da của bệnh nhân đã không bị phát ban cho đến khi họ bắt đầu dùng thuốc mới. |
| Nghi vấn | Had the crowd been eruptive before the police arrived? |
Đám đông đã trở nên bạo động trước khi cảnh sát đến sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volcano's behavior was eruptive last year. |
Hành vi của núi lửa rất dễ phun trào vào năm ngoái. |
| Phủ định | The patient's skin wasn't eruptive after using the new cream. |
Da của bệnh nhân không bị phát ban sau khi sử dụng loại kem mới. |
| Nghi vấn | Was the crowd's reaction eruptive after the controversial decision? |
Phản ứng của đám đông có bùng nổ sau quyết định gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruptive".
