(Top Banner Ad)
quiescent
C1
adjective C1 Khoa học, Sinh học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

quiescent

UK: /kwiˈesənt/ • US: /kwiˈesənt/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh lặng yên ắng không hoạt động ngủ đông trạng thái tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state or period of inactivity or dormancy.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái hoặc giai đoạn không hoạt động hoặc ngủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political situation was relatively quiescent during the election period."

    "Tình hình chính trị tương đối yên ắng trong giai đoạn bầu cử."

  • "The volcano has been quiescent for centuries."

    "Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ."

  • "The virus can remain quiescent in the body for years before becoming active."

    "Vi-rút có thể ở trạng thái không hoạt động trong cơ thể trong nhiều năm trước khi trở nên hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiescence sự tĩnh lặng, trạng thái không hoạt động
Adverb quiescently một cách tĩnh lặng, yên ắng
Adjective quiet yên tĩnh, im lặng (có cùng gốc Latin)
Verb quieten làm cho yên tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷieh₁-
Latin
quiēs
Latin
quiēscere
Latin
quiēscēns
English
quiescent

Nguồn gốc của sự tĩnh lặng

Từ 'quiescent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quiēscēns', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'quiēscere' có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'im lặng'. Bản thân 'quiēscere' lại đến từ 'quiēs', tức là 'sự nghỉ ngơi'. Vì vậy, xuyên suốt lịch sử, từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của sự yên bình, bất động hoặc trạng thái không hoạt động.

Usage Note

Từ 'quiescent' thường dùng để mô tả trạng thái tạm thời của sự không hoạt động, ngụ ý rằng trạng thái này có thể thay đổi và trở lại hoạt động. Nó khác với 'dormant' ở chỗ 'dormant' thường ám chỉ một trạng thái kéo dài hơn và sâu hơn, trong khi 'inactive' chỉ đơn giản là không hoạt động mà không nhất thiết mang ý nghĩa về khả năng tái hoạt động. 'Still' có nghĩa là yên lặng, không chuyển động, nhưng không nhất thiết ám chỉ trạng thái tiềm ẩn khả năng hoạt động trở lại.

Prepositions

during in

‘Quiescent during’: Cho biết thời gian mà đối tượng ở trạng thái không hoạt động.
‘Quiescent in’: Cho biết môi trường hoặc điều kiện mà đối tượng ở trạng thái không hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiescent
  • biologically biologically quiescent
    (nghỉ sinh học, không hoạt động sinh học)
  • dormant dormant and quiescent
    (ngủ đông và bất động)
Quiescent + Noun
  • quiescent quiescent volcano
    (núi lửa đang ngủ yên)
  • quiescent quiescent period
    (giai đoạn yên tĩnh, giai đoạn không hoạt động)
  • quiescent quiescent phase
    (pha/giai đoạn bất động)
  • quiescent quiescent state
    (trạng thái tĩnh lặng, trạng thái không hoạt động)
  • quiescent quiescent disease
    (bệnh đang ở trạng thái ngủ yên, bệnh tiềm ẩn)
Verb + quiescent
  • remain remain quiescent
    (duy trì trạng thái tĩnh lặng, tiếp tục không hoạt động)
  • become become quiescent
    (trở nên tĩnh lặng, đi vào trạng thái không hoạt động)
  • keep keep quiescent
    (giữ cho tĩnh lặng, duy trì sự không hoạt động)

Idioms

  • in a quiescent state

    trong trạng thái tĩnh lặng/không hoạt động

    "The virus can remain in a quiescent state for many years."

    (Virus có thể tồn tại trong trạng thái không hoạt động trong nhiều năm.)

  • a quiescent period

    một giai đoạn yên tĩnh/ngừng hoạt động

    "After the protests, the city entered a quiescent period."

    (Sau các cuộc biểu tình, thành phố bước vào một giai đoạn yên tĩnh.)

  • remain quiescent

    duy trì sự tĩnh lặng/không hoạt động

    "The political situation is likely to remain quiescent for now."

    (Tình hình chính trị có khả năng sẽ tiếp tục tĩnh lặng trong thời điểm hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiescent

adjective
Lật mặt

Ở trạng thái hoặc giai đoạn không hoạt động hoặc ngủ đông.

"The political situation was relatively quiescent during the election period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist hoped the volcano to remain quiescent for many years.
Nhà khoa học hy vọng ngọn núi lửa sẽ duy trì trạng thái không hoạt động trong nhiều năm.
Phủ định
It is important for the city not to become quiescent in its efforts to improve the environment.
Điều quan trọng là thành phố không trở nên thụ động trong các nỗ lực cải thiện môi trường.
Nghi vấn
Why did the investors want the stock market to be quiescent?
Tại sao các nhà đầu tư muốn thị trường chứng khoán yên ắng?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano might be quiescent for centuries.
Ngọn núi lửa có thể ở trạng thái ngủ yên trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The political situation cannot remain quiescent indefinitely.
Tình hình chính trị không thể duy trì trạng thái tĩnh lặng vô thời hạn.
Nghi vấn
Could the market be quiescent until next quarter?
Liệu thị trường có thể yên ắng cho đến quý tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano is quiescent: it hasn't erupted in centuries.
Ngọn núi lửa đang ở trạng thái ngủ yên: nó đã không phun trào trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The city was not quiescent: it was bustling with activity, full of noise and people.
Thành phố không hề tĩnh lặng: nó nhộn nhịp với các hoạt động, đầy tiếng ồn và người dân.
Nghi vấn
Is the stock market quiescent: or are there significant fluctuations expected?
Thị trường chứng khoán có đang yên ắng không: hay có những biến động đáng kể nào được dự kiến?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the volcano remains quiescent, tourists will visit the island next year.
Nếu ngọn núi lửa vẫn còn im lìm, khách du lịch sẽ đến thăm hòn đảo vào năm tới.
Phủ định
If the volcano isn't quiescent, the authorities won't allow people to live nearby.
Nếu ngọn núi lửa không im lìm, chính quyền sẽ không cho phép người dân sống gần đó.
Nghi vấn
Will the economy recover if the stock market remains quiescent?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nếu thị trường chứng khoán vẫn yên ắng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano is going to remain quiescent for many years to come.
Ngọn núi lửa sẽ tiếp tục ở trạng thái yên tĩnh trong nhiều năm tới.
Phủ định
The stock market is not going to be quiescent after the recent economic news.
Thị trường chứng khoán sẽ không yên ắng sau tin tức kinh tế gần đây.
Nghi vấn
Is the political situation going to be quiescent during the upcoming election?
Tình hình chính trị có yên ắng trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiescent".

Sự ngủ đông trong tự nhiên

Trong sinh học và địa chất, từ 'quiescent' thường được dùng để mô tả trạng thái ngủ đông hoặc không hoạt động của sinh vật (như bào tử, vi khuẩn, cây cối) hoặc các hiện tượng tự nhiên (như núi lửa). Trạng thái này không phải là cái chết mà là sự tạm ngừng để bảo tồn năng lượng hoặc chờ đợi điều kiện thuận lợi hơn. Điều này gợi lên một triết lý về sự chờ đợi và kiên nhẫn.

Sự bình yên trước bão tố

Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, 'quiescent' có thể ám chỉ một giai đoạn bình lặng, yên tĩnh trước khi có một sự kiện lớn hoặc thay đổi đáng kể xảy ra. Nó gợi nhớ đến câu nói 'bình yên trước bão tố', nơi sự tĩnh lặng bề ngoài có thể che giấu những biến động tiềm ẩn.