(Top Banner Ad)
erythema
C1
danh từ C1 Y học

erythema

UK: /ˌɛrɪˈθiːmə/ • US: /ˌɛrɪˈθiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

ban đỏ chứng đỏ da đỏ da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Redness of the skin due to capillary congestion.

Vietnamese Meaning

Sự đỏ da do sung huyết mao mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with erythema on his face and neck."

    "Bệnh nhân đến khám với biểu hiện đỏ da trên mặt và cổ."

  • "Erythema migrans is a characteristic sign of Lyme disease."

    "Ban đỏ loang (Erythema migrans) là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh Lyme."

  • "Sunburn can cause erythema on exposed skin."

    "Cháy nắng có thể gây ra ban đỏ trên vùng da tiếp xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythema Tình trạng da bị đỏ, thường do viêm nhiễm, dị ứng hoặc kích ứng.
Adjective erythematous Thuộc về hoặc có biểu hiện đỏ da.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρύθημα (erúthēma)
Ancient Greek
ἐρυθρός (erythrós)
English
erythema

Nguồn gốc của màu đỏ

Từ 'erythema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Erythema' (ἐρύθημα) có nghĩa là 'sự đỏ bừng' hoặc 'sự đỏ ửng', bản thân nó lại xuất phát từ 'erythrós' (ἐρυθρός) có nghĩa là 'màu đỏ'. Do đó, từ này mô tả chính xác tình trạng da bị đỏ, là một triệu chứng phổ biến trong y học.

Usage Note

Erythema là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng da bị đỏ do tăng lưu lượng máu đến các mao mạch dưới da. Nó thường là một dấu hiệu của viêm, nhiễm trùng, dị ứng, hoặc phản ứng với các tác nhân bên ngoài. Mức độ đỏ có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'rash' (phát ban), 'erythema' thường có diện tích rộng hơn và liên quan đến sự giãn nở mạch máu, trong khi 'rash' có thể bao gồm nhiều biểu hiện khác như mụn nước, sẩn, hoặc vảy.

Prepositions

with due to

Erythema 'with' (kèm theo) các triệu chứng khác như ngứa hoặc đau. Erythema 'due to' (do) một nguyên nhân cụ thể, ví dụ như do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erythema
  • mild mild erythema
    (tình trạng đỏ da nhẹ)
  • severe severe erythema
    (tình trạng đỏ da nặng)
  • facial facial erythema
    (đỏ da mặt)
  • widespread widespread erythema
    (đỏ da lan rộng)
  • persistent persistent erythema
    (đỏ da dai dẳng)
Verb + erythema
  • develop develop erythema
    (bị/phát triển tình trạng đỏ da)
  • show show erythema
    (biểu hiện đỏ da)
  • cause cause erythema
    (gây ra tình trạng đỏ da)
  • resolve resolve erythema
    (giảm/khỏi tình trạng đỏ da)

Idioms

  • signs of erythema

    các dấu hiệu đỏ da

    "The doctor checked for signs of erythema around the wound."

    (Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu đỏ da quanh vết thương.)

  • presence of erythema

    sự hiện diện của tình trạng đỏ da

    "The presence of erythema suggested an allergic reaction."

    (Sự hiện diện của tình trạng đỏ da cho thấy một phản ứng dị ứng.)

  • resolution of erythema

    sự giảm/hết đỏ da

    "After treatment, there was a quick resolution of erythema."

    (Sau khi điều trị, tình trạng đỏ da đã nhanh chóng giảm đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythema

danh từ
Lật mặt

Sự đỏ da do sung huyết mao mạch.

"The patient presented with erythema on his face and neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Erythema is a common symptom of skin irritation.
Erythema là một triệu chứng phổ biến của kích ứng da.
Phủ định
The patient shows no erythema, indicating no immediate skin reaction.
Bệnh nhân không có ban đỏ, cho thấy không có phản ứng da ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the erythema accompanied by itching or swelling?
Ban đỏ có đi kèm với ngứa hoặc sưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythema".

Cháy nắng và nhận thức về sức khỏe da

Cháy nắng (sunburn) là một dạng phổ biến của erythema do tiếp xúc quá nhiều với tia UV. Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về tác hại của ánh nắng mặt trời và tầm quan trọng của việc bảo vệ da đã tăng lên đáng kể. Việc sử dụng kem chống nắng và tránh nắng vào giờ cao điểm không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn để phòng ngừa ung thư da và lão hóa sớm, phản ánh một sự thay đổi trong thái độ về sức khỏe và vẻ đẹp làn da.