(Top Banner Ad)
escalate
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

escalate

UK: /ˈeskəleɪt/ • US: /ˈeskəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang trở nên tồi tệ hơn gia tăng nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase rapidly.

Vietnamese Meaning

Tăng nhanh chóng, leo thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict began to escalate after the intervention of foreign forces."

    "Xung đột bắt đầu leo thang sau sự can thiệp của các lực lượng nước ngoài."

  • "The dispute could escalate into a full-blown war."

    "Tranh chấp có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện."

  • "They are taking steps to prevent the situation from escalating."

    "Họ đang thực hiện các bước để ngăn chặn tình hình leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escalation sự leo thang, sự tăng cường, sự trở nên nghiêm trọng hơn
Noun escalator cầu thang cuốn, thang máy cuốn
Verb escalate leo thang, tăng lên, tăng cường, trở nên nghiêm trọng hơn
Adjective escalatory có tính leo thang, có xu hướng làm tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English (19th century)
escalator
English (early 20th century)
escalate

Từ cầu thang máy đến sự leo thang

Từ 'escalate' có một nguồn gốc thú vị từ chính phát minh hiện đại: cầu thang cuốn (escalator). Từ 'escalator' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19, kết hợp từ từ Latin 'scala' (nghĩa là 'cầu thang, bậc thang') và đuôi '-ator' (như trong 'elevator' - thang máy). Khi cầu thang cuốn trở nên phổ biến, người ta bắt đầu dùng 'escalate' như một động từ để mô tả hành động tăng lên, leo lên, hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, giống như cách cầu thang cuốn đưa bạn lên cao.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc quy mô của một tình huống, xung đột, hoặc quá trình. Khác với 'increase' đơn thuần, 'escalate' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc tình hình trở nên tồi tệ hơn. So sánh với 'amplify', 'escalate' nhấn mạnh sự gia tăng nhanh chóng và có thể ngoài tầm kiểm soát.

Prepositions

into to

Escalate into: Biến thành một tình huống tồi tệ hơn. Escalate to: Tăng lên đến một mức độ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + escalate
  • quickly quickly escalate
    (leo thang nhanh chóng)
  • rapidly rapidly escalate
    (leo thang cấp tốc)
  • steadily steadily escalate
    (leo thang đều đặn)
  • tend to tend to escalate
    (có xu hướng leo thang)
  • allow to allow (something) to escalate
    (cho phép (điều gì đó) leo thang)
Danh từ + escalate
  • tensions tensions escalate
    (căng thẳng leo thang)
  • conflict conflict escalates
    (xung đột leo thang)
  • prices prices escalate
    (giá cả tăng vọt)
  • costs costs escalate
    (chi phí tăng lên)
  • violence violence escalates
    (bạo lực leo thang)
  • situation the situation escalates
    (tình hình trở nên nghiêm trọng hơn)
  • dispute the dispute escalates
    (tranh chấp leo thang)
escalate + Giới từ
  • into escalate into (a full-blown war)
    (leo thang thành (một cuộc chiến tranh toàn diện))
  • to escalate to (a higher level)
    (leo thang đến (một cấp độ cao hơn))

Idioms

  • Let things escalate

    Để mọi việc trở nên nghiêm trọng hơn / leo thang

    "We must not let things escalate out of control."

    (Chúng ta không được để mọi việc leo thang ngoài tầm kiểm soát.)

  • Escalate a conflict/dispute

    Làm leo thang một cuộc xung đột/tranh chấp

    "Both sides were urged not to escalate the conflict."

    (Cả hai bên đều được kêu gọi không làm leo thang xung đột.)

  • Escalate the problem

    Làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn

    "Ignoring the issue will only escalate the problem."

    (Phớt lờ vấn đề sẽ chỉ làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalate

Động từ
Lật mặt

Tăng nhanh chóng, leo thang.

"The conflict began to escalate after the intervention of foreign forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the conflict did escalate quickly after the initial disagreement!
Ồ, xung đột đã leo thang rất nhanh sau bất đồng ban đầu!
Phủ định
Alas, the situation did not escalate despite our fears.
Than ôi, tình hình đã không leo thang dù chúng tôi lo sợ.
Nghi vấn
Oh, did the escalation of prices surprise you?
Ồ, sự leo thang của giá cả có làm bạn ngạc nhiên không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially a minor dispute, the argument began to escalate, and soon, both parties were shouting.
Ban đầu chỉ là một tranh chấp nhỏ, cuộc tranh cãi bắt đầu leo thang, và chẳng mấy chốc, cả hai bên đều la hét.
Phủ định
Despite the rising tensions, the situation did not escalate, and a peaceful resolution was reached.
Mặc dù căng thẳng gia tăng, tình hình không leo thang, và một giải pháp hòa bình đã đạt được.
Nghi vấn
Considering the potential risks, will further involvement escalate the conflict, or will it lead to a quicker resolution?
Xem xét những rủi ro tiềm ẩn, liệu sự can dự sâu hơn có leo thang xung đột, hay nó sẽ dẫn đến một giải pháp nhanh hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the initial complaints promptly, the situation wouldn't escalate to a national scandal now.
Nếu công ty đã giải quyết các khiếu nại ban đầu một cách nhanh chóng, tình hình sẽ không leo thang thành một vụ bê bối quốc gia bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the warning signs, the conflict wouldn't escalate so rapidly at the moment.
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, xung đột sẽ không leo thang nhanh chóng như vậy vào lúc này.
Nghi vấn
If they had invested more in preventive measures, would the cost of escalation be so high today?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp phòng ngừa, thì chi phí leo thang có cao đến vậy ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they negotiated in good faith, the situation wouldn't escalate into a full-blown conflict.
Nếu họ đàm phán một cách thiện chí, tình hình sẽ không leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện.
Phủ định
If the company didn't ignore customer complaints, the escalation of negative reviews wouldn't damage their reputation.
Nếu công ty không phớt lờ những phàn nàn của khách hàng, sự gia tăng của các đánh giá tiêu cực sẽ không làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
Nghi vấn
Would the protests escalate if the government didn't address the protesters' concerns?
Liệu các cuộc biểu tình có leo thang nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người biểu tình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the conflict had escalated quickly after the initial disagreement.
Cô ấy nói rằng xung đột đã leo thang nhanh chóng sau bất đồng ban đầu.
Phủ định
He told me that the situation did not escalate as he had initially feared.
Anh ấy nói với tôi rằng tình hình đã không leo thang như anh ấy lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
The reporter asked whether the trade war would escalate further in the coming months.
Phóng viên đã hỏi liệu cuộc chiến thương mại có leo thang hơn nữa trong những tháng tới hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict is going to escalate if we don't find a solution soon.
Xung đột sẽ leo thang nếu chúng ta không tìm ra giải pháp sớm.
Phủ định
The company is not going to escalate its marketing budget this quarter.
Công ty sẽ không tăng ngân sách tiếp thị trong quý này.
Nghi vấn
Are they going to escalate their demands in the negotiations?
Họ có định leo thang các yêu sách của họ trong các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalate".

Khái niệm De-escalation

Trong nhiều lĩnh vực như ngoại giao, quản lý xung đột, và thậm chí là tương tác cá nhân, 'de-escalation' (giảm leo thang) là một kỹ năng và chiến lược quan trọng. Nó liên quan đến việc chủ động giảm bớt căng thẳng, làm dịu tình hình hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của một cuộc xung đột. Đây là mặt trái và cũng là giải pháp cho việc 'escalate'.

Vòng xoáy leo thang (Escalation Spiral)

Trong chính trị quốc tế và các cuộc xung đột, khái niệm 'vòng xoáy leo thang' thường được dùng để mô tả tình huống khi các hành động trả đũa giữa các bên đối địch liên tục tăng cường, dẫn đến một chu kỳ phản ứng ngày càng gay gắt và nguy hiểm. Mỗi bên phản ứng lại hành động của bên kia, khiến tình hình ngày càng trầm trọng, rất khó để thoát ra.