(Top Banner Ad)
escalation of commitment
C1
Noun C1 Kinh tế học, Tâm lý học

escalation of commitment

UK: /ɪˌskəˈleɪʃən əv kəˈmɪtmənt/ • US: /ɪˌskəˈleɪʃən əv kəˈmɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang cam kết tăng cường cam kết (mặc dù có kết quả tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A human behavior pattern in which an individual or group facing increasingly negative outcomes from a decision, action, or investment nevertheless continues the behavior instead of altering course.

Vietnamese Meaning

Một mô hình hành vi của con người, trong đó một cá nhân hoặc nhóm đối mặt với những kết quả tiêu cực ngày càng tăng từ một quyết định, hành động hoặc đầu tư, vẫn tiếp tục hành vi đó thay vì thay đổi hướng đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a severe escalation of commitment to the failing project, investing more resources even as losses mounted."

    "Công ty đã trải qua một sự leo thang cam kết nghiêm trọng đối với dự án thất bại, đầu tư nhiều nguồn lực hơn ngay cả khi thua lỗ tăng lên."

  • "The politician's escalation of commitment to the war resulted in significant financial and human losses."

    "Sự leo thang cam kết của chính trị gia đối với cuộc chiến đã dẫn đến những tổn thất lớn về tài chính và nhân mạng."

  • "Escalation of commitment can be observed in both personal and professional settings."

    "Sự leo thang cam kết có thể được quan sát thấy trong cả môi trường cá nhân và chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate làm leo thang, tăng cường
Adjective escalating đang leo thang, đang tăng
Verb commit cam kết, dấn thân
Adjective committed tận tâm, cam kết (thực hiện)

Synonyms

sunk cost fallacy (ngụy biện chi phí chìm)commitment bias (thiên kiến cam kết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
escalation
English
commitment
English
escalation of commitment (concept coined in social psychology, 1970s)

Nguồn gốc Khái niệm

Khái niệm 'escalation of commitment' (sự leo thang cam kết) lần đầu được giới thiệu bởi nhà tâm lý học Barry M. Staw vào năm 1976. Nó mô tả xu hướng của các cá nhân hoặc nhóm tiếp tục đổ thêm nguồn lực vào một hành động đang thất bại, ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó không hiệu quả. Điều này thường xảy ra do mong muốn biện minh cho các quyết định trong quá khứ hoặc tránh thừa nhận thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người ta tiếp tục đổ tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực vào một dự án thất bại chỉ vì họ đã đầu tư quá nhiều vào nó. Điều này có thể là do nhiều yếu tố, bao gồm sợ thừa nhận sai lầm, mong muốn chứng minh mình đúng, hoặc lạc quan thái quá rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.

Prepositions

in to

*in escalation of commitment to something* - Thể hiện sự leo thang cam kết trong một lĩnh vực, dự án cụ thể. *escalation of commitment to something* - (ít phổ biến hơn) Thể hiện sự leo thang cam kết đối với điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + escalation of commitment
  • avoid avoid the escalation of commitment
    (tránh sự leo thang cam kết)
  • prevent prevent an escalation of commitment
    (ngăn chặn sự leo thang cam kết)
  • recognize recognize the escalation of commitment
    (nhận ra sự leo thang cam kết)
  • fall victim to fall victim to the escalation of commitment
    (trở thành nạn nhân của sự leo thang cam kết)
Adjective + escalation of commitment
  • irrational irrational escalation of commitment
    (sự leo thang cam kết phi lý)
  • further further escalation of commitment
    (sự leo thang cam kết xa hơn/tiếp tục)
  • costly costly escalation of commitment
    (sự leo thang cam kết tốn kém)
Noun + escalation of commitment
  • signs of signs of escalation of commitment
    (các dấu hiệu của sự leo thang cam kết)
  • risks of risks of escalation of commitment
    (những rủi ro của sự leo thang cam kết)

Idioms

  • fall victim to the escalation of commitment

    trở thành nạn nhân của hiện tượng leo thang cam kết (tiếp tục đầu tư vào một thứ thất bại)

    "Many startups fall victim to the escalation of commitment when they continue to fund failing products."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp trở thành nạn nhân của sự leo thang cam kết khi họ tiếp tục tài trợ cho các sản phẩm thất bại.)

  • recognize the signs of escalation of commitment

    nhận ra các dấu hiệu của sự leo thang cam kết

    "Effective managers learn to recognize the signs of escalation of commitment in their teams."

    (Các nhà quản lý hiệu quả học cách nhận ra các dấu hiệu của sự leo thang cam kết trong đội ngũ của họ.)

  • a classic case of escalation of commitment

    một trường hợp điển hình của sự leo thang cam kết

    "Continuing to pour money into that unsuccessful project is a classic case of escalation of commitment."

    (Tiếp tục đổ tiền vào dự án không thành công đó là một trường hợp điển hình của sự leo thang cam kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalation of commitment

Noun
Lật mặt

Một mô hình hành vi của con người, trong đó một cá nhân hoặc nhóm đối mặt với những kết quả tiêu cực ngày càng tăng từ một quyết định, hành động hoặc đầu tư, vẫn tiếp tục hành vi đó thay vì thay đổi hướng đi.

"The company experienced a severe escalation of commitment to the failing project, investing more resources even as losses mounted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalation of commitment".

Hiệu ứng 'Ném tiền qua cửa sổ' (Sunk Cost Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tâm lý học, 'escalation of commitment' là một khái niệm quan trọng. Nó giúp giải thích tại sao mọi người thường kiên trì với các hành động đang thất bại (ví dụ: duy trì các mối quan hệ tồi tệ, tiếp tục tài trợ cho các dự án không hiệu quả, giữ cổ phiếu thua lỗ) ngay cả khi có bằng chứng mới cho thấy họ nên dừng lại. Điều này thường liên quan đến 'sunk cost fallacy' (ngụy biện chi phí chìm), nơi các khoản đầu tư trong quá khứ (thời gian, tiền bạc, công sức) ảnh hưởng một cách phi lý đến các quyết định tương lai. Hiểu được điều này giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra các lựa chọn hợp lý hơn.

Trong Quản lý Dự án và Đầu tư

Hiện tượng này thường xuyên được quan sát thấy trong quản lý dự án và đầu tư. Các nhà quản lý có thể tiếp tục phân bổ nguồn lực cho một dự án thất bại để biện minh cho các khoản chi tiêu trước đó hoặc để tránh thừa nhận sai lầm, thay vì cắt lỗ. Các nhà đầu tư có thể giữ cổ phiếu thua lỗ, hy vọng chúng sẽ phục hồi, thay vì bán và tái đầu tư vào nơi khác. Nhận thức được xu hướng nhận thức này là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả và quản lý rủi ro tốt.