escalation of commitment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human behavior pattern in which an individual or group facing increasingly negative outcomes from a decision, action, or investment nevertheless continues the behavior instead of altering course.
Vietnamese Meaning
Một mô hình hành vi của con người, trong đó một cá nhân hoặc nhóm đối mặt với những kết quả tiêu cực ngày càng tăng từ một quyết định, hành động hoặc đầu tư, vẫn tiếp tục hành vi đó thay vì thay đổi hướng đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced a severe escalation of commitment to the failing project, investing more resources even as losses mounted."
"Công ty đã trải qua một sự leo thang cam kết nghiêm trọng đối với dự án thất bại, đầu tư nhiều nguồn lực hơn ngay cả khi thua lỗ tăng lên."
-
"The politician's escalation of commitment to the war resulted in significant financial and human losses."
"Sự leo thang cam kết của chính trị gia đối với cuộc chiến đã dẫn đến những tổn thất lớn về tài chính và nhân mạng."
-
"Escalation of commitment can be observed in both personal and professional settings."
"Sự leo thang cam kết có thể được quan sát thấy trong cả môi trường cá nhân và chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escalate | làm leo thang, tăng cường |
| Adjective | escalating | đang leo thang, đang tăng |
| Verb | commit | cam kết, dấn thân |
| Adjective | committed | tận tâm, cam kết (thực hiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người ta tiếp tục đổ tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực vào một dự án thất bại chỉ vì họ đã đầu tư quá nhiều vào nó. Điều này có thể là do nhiều yếu tố, bao gồm sợ thừa nhận sai lầm, mong muốn chứng minh mình đúng, hoặc lạc quan thái quá rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.
Prepositions
*in escalation of commitment to something* - Thể hiện sự leo thang cam kết trong một lĩnh vực, dự án cụ thể. *escalation of commitment to something* - (ít phổ biến hơn) Thể hiện sự leo thang cam kết đối với điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid the escalation of commitment (tránh sự leo thang cam kết)
-
prevent prevent an escalation of commitment (ngăn chặn sự leo thang cam kết)
-
recognize recognize the escalation of commitment (nhận ra sự leo thang cam kết)
-
fall victim to fall victim to the escalation of commitment (trở thành nạn nhân của sự leo thang cam kết)
-
irrational irrational escalation of commitment (sự leo thang cam kết phi lý)
-
further further escalation of commitment (sự leo thang cam kết xa hơn/tiếp tục)
-
costly costly escalation of commitment (sự leo thang cam kết tốn kém)
-
signs of signs of escalation of commitment (các dấu hiệu của sự leo thang cam kết)
-
risks of risks of escalation of commitment (những rủi ro của sự leo thang cam kết)
Idioms
-
fall victim to the escalation of commitment
trở thành nạn nhân của hiện tượng leo thang cam kết (tiếp tục đầu tư vào một thứ thất bại)
"Many startups fall victim to the escalation of commitment when they continue to fund failing products."
(Nhiều công ty khởi nghiệp trở thành nạn nhân của sự leo thang cam kết khi họ tiếp tục tài trợ cho các sản phẩm thất bại.)
-
recognize the signs of escalation of commitment
nhận ra các dấu hiệu của sự leo thang cam kết
"Effective managers learn to recognize the signs of escalation of commitment in their teams."
(Các nhà quản lý hiệu quả học cách nhận ra các dấu hiệu của sự leo thang cam kết trong đội ngũ của họ.)
-
a classic case of escalation of commitment
một trường hợp điển hình của sự leo thang cam kết
"Continuing to pour money into that unsuccessful project is a classic case of escalation of commitment."
(Tiếp tục đổ tiền vào dự án không thành công đó là một trường hợp điển hình của sự leo thang cam kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escalation of commitment
NounMột mô hình hành vi của con người, trong đó một cá nhân hoặc nhóm đối mặt với những kết quả tiêu cực ngày càng tăng từ một quyết định, hành động hoặc đầu tư, vẫn tiếp tục hành vi đó thay vì thay đổi hướng đi.
"The company experienced a severe escalation of commitment to the failing project, investing more resources even as losses mounted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalation of commitment".
