(Top Banner Ad)
sunk cost fallacy
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học hành vi

sunk cost fallacy

UK: /sʌŋk kɒst ˈfæləsi/ • US: /sʌŋk kɔst ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện chi phí chìm ảo tưởng chi phí chìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sunk cost fallacy is a cognitive bias where people continue to invest in a losing endeavor because of the resources they've already put into it, rather than considering the current and future costs and benefits.

Vietnamese Meaning

Ngụy biện chi phí chìm là một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người tiếp tục đầu tư vào một nỗ lực thua lỗ vì các nguồn lực họ đã bỏ vào đó, thay vì xem xét chi phí và lợi ích hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to abandon the project to avoid the sunk cost fallacy, even though they had already invested millions."

    "Công ty đã quyết định từ bỏ dự án để tránh ngụy biện chi phí chìm, mặc dù họ đã đầu tư hàng triệu đô la."

  • "Many people fall victim to the sunk cost fallacy when they continue to repair an old car, spending more than its actual value."

    "Nhiều người trở thành nạn nhân của ngụy biện chi phí chìm khi họ tiếp tục sửa chữa một chiếc xe cũ, chi tiêu nhiều hơn giá trị thực tế của nó."

  • "She couldn't quit the course, because she felt obligated to finish it after investing so much time and money – a classic example of the sunk cost fallacy."

    "Cô ấy không thể bỏ khóa học, vì cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải hoàn thành nó sau khi đã đầu tư quá nhiều thời gian và tiền bạc - một ví dụ điển hình của ngụy biện chi phí chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún, đầu tư (tiền vào cái gì đó)
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn (tiền, thời gian), có giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun fallacy ngụy biện, ảo tưởng, sự sai lầm
Adjective fallacious sai lầm, mang tính ngụy biện
Noun bias sự thiên vị, định kiến
Adjective biased có định kiến, thiên vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sincan
Modern English
sink (past participle: sunk)
Latin
constare
Old French
cost
Modern English
cost
Latin
fallacia
Modern English
fallacy
Economics/Psychology
sunk cost fallacy (khái niệm được đặt ra)

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ "sunk cost" (chi phí chìm) xuất hiện lần đầu trong kinh tế học, chỉ những khoản tiền đã chi ra và không thể thu hồi. "Sunk cost fallacy" là lỗi tư duy khi con người tiếp tục đầu tư vào một dự án, mối quan hệ hay quyết định nào đó chỉ vì đã bỏ ra quá nhiều công sức, thời gian hoặc tiền bạc vào đó trong quá khứ, thay vì đánh giá khách quan lợi ích tương lai. Khái niệm này trở nên phổ biến nhờ các nhà kinh tế học hành vi như Daniel Kahneman và Amos Tversky, những người đã nghiên cứu sâu về các lỗi tư duy trong ra quyết định.

Usage Note

Đây là một lỗi tư duy phổ biến, nơi các quyết định trong tương lai bị ảnh hưởng không hợp lý bởi các chi phí trong quá khứ không thể thu hồi được. Người ta cảm thấy bắt buộc phải 'hoàn thành' hoặc 'không để lãng phí' những gì đã đầu tư, ngay cả khi việc tiếp tục đầu tư là không hợp lý về mặt kinh tế. Ví dụ: Bạn đã mua vé xem phim và đang xem phim giữa chừng, bạn thấy phim dở nhưng bạn vẫn cố xem hết vì đã lỡ mua vé rồi. Thay vì xem phim khác hay làm việc khác có ích hơn.

Prepositions

in into

* **in:** Thường đi kèm với các quyết định hoặc hành động tiếp tục một dự án, ví dụ: 'He fell victim to the sunk cost fallacy in his business venture.'
* **into:** Nhấn mạnh việc đầu tư nguồn lực vào một dự án, ví dụ: 'She poured more money into the failing project due to the sunk cost fallacy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunk cost fallacy
  • classic a classic sunk cost fallacy
    (một lỗi chi phí chìm điển hình/kinh điển)
  • dangerous a dangerous sunk cost fallacy
    (một lỗi chi phí chìm nguy hiểm)
  • common a common sunk cost fallacy
    (một lỗi chi phí chìm phổ biến)
Verb + sunk cost fallacy
  • succumb to succumb to the sunk cost fallacy
    (mắc phải/chịu thua lỗi chi phí chìm)
  • avoid avoid the sunk cost fallacy
    (tránh mắc phải lỗi chi phí chìm)
  • recognize recognize the sunk cost fallacy
    (nhận ra lỗi chi phí chìm)
  • overcome overcome the sunk cost fallacy
    (vượt qua lỗi chi phí chìm)
  • fall victim to fall victim to the sunk cost fallacy
    (trở thành nạn nhân của lỗi chi phí chìm)

Idioms

  • to fall victim to the sunk cost fallacy

    mắc phải lỗi tư duy chi phí chìm (tiếp tục đầu tư vì đã bỏ ra nhiều)

    "Many businesses fall victim to the sunk cost fallacy, pouring more money into failing projects."

    (Nhiều doanh nghiệp mắc phải lỗi chi phí chìm, tiếp tục đổ tiền vào các dự án thất bại.)

  • trapped by the sunk cost fallacy

    bị mắc kẹt bởi lỗi tư duy chi phí chìm

    "He felt trapped by the sunk cost fallacy, unable to quit the unprofitable venture."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi lỗi chi phí chìm, không thể từ bỏ liên doanh không có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunk cost fallacy

danh từ
Lật mặt

Ngụy biện chi phí chìm là một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người tiếp tục đầu tư vào một nỗ lực thua lỗ vì các nguồn lực họ đã bỏ vào đó, thay vì xem xét chi phí và lợi ích hiện tại và tương lai.

"The company decided to abandon the project to avoid the sunk cost fallacy, even though they had already invested millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunk cost fallacy".

Sai lầm Concorde

Một ví dụ kinh điển về lỗi chi phí chìm là 'Sai lầm Concorde'. Anh và Pháp đã tiếp tục đầu tư hàng tỷ đô la vào việc phát triển máy bay siêu thanh Concorde, mặc dù rõ ràng dự án sẽ không mang lại lợi nhuận. Quyết định này được thúc đẩy bởi số tiền khổng lồ đã chi trước đó, chứ không phải dựa trên phân tích kinh tế hợp lý về tương lai của dự án.

Trong cuộc sống hàng ngày

Lỗi chi phí chìm không chỉ xuất hiện trong kinh doanh mà còn trong cuộc sống cá nhân, như tiếp tục đọc một cuốn sách dở chỉ vì đã đọc được nửa, duy trì một mối quan hệ không hạnh phúc chỉ vì đã dành nhiều năm bên nhau, hoặc ăn hết một món ăn không ngon chỉ vì đã trả tiền. Nhận thức được lỗi này giúp đưa ra quyết định lý trí hơn.