eschew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberately avoid using; abstain from.
Vietnamese Meaning
Cố ý tránh sử dụng; kiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to eschew the company of gamblers."
"Anh ấy cố gắng tránh giao du với những người cờ bạc."
-
"A vegetarian eschews meat."
"Người ăn chay kiêng thịt."
-
"We must eschew violence."
"Chúng ta phải tránh bạo lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eschew | Tránh xa, kiêng khem, từ bỏ (một điều gì đó không mong muốn hoặc có hại một cách có chủ ý). |
| Noun | eschewal | Hành động tránh xa, sự từ bỏ, sự kiêng khem. |
| Noun | eschewer | Người tránh xa, người kiêng khem, người từ bỏ. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eschew' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ việc tránh những thứ được coi là không tốt, không đạo đức, hoặc không phù hợp. Nó mạnh hơn so với 'avoid' hoặc 'evade' vì nó nhấn mạnh đến sự lựa chọn chủ động và có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violence eschew violence (tránh xa bạo lực)
-
temptation eschew temptation (tránh xa cám dỗ)
-
materialism eschew materialism (tránh xa chủ nghĩa vật chất)
-
bad habits eschew bad habits (từ bỏ những thói quen xấu)
-
publicity eschew publicity (tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
ostentation eschew ostentation (tránh xa sự phô trương)
-
indulgence eschew indulgence (kiêng khem sự nuông chiều bản thân)
-
strictly strictly eschew (nghiêm khắc tránh xa)
-
deliberately deliberately eschew (cố ý tránh xa)
-
choose to choose to eschew (chọn cách tránh xa/từ bỏ)
-
learn to learn to eschew (học cách tránh xa/từ bỏ)
Idioms
-
eschew evil and embrace good
tránh xa điều ác và làm điều thiện (một nguyên tắc đạo đức)
"Many religious texts urge believers to eschew evil and embrace good."
(Nhiều kinh điển tôn giáo kêu gọi tín đồ tránh xa điều ác và làm điều thiện.)
-
eschew worldly pleasures
từ bỏ thú vui trần tục/vật chất
"Some philosophers choose to eschew worldly pleasures in pursuit of inner peace."
(Một số triết gia chọn cách từ bỏ thú vui trần tục để tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
-
eschew all forms of violence
từ bỏ mọi hình thức bạo lực
"The organization's mission is to eschew all forms of violence and promote peace."
(Sứ mệnh của tổ chức là từ bỏ mọi hình thức bạo lực và thúc đẩy hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eschew
Động từCố ý tránh sử dụng; kiêng.
"He tried to eschew the company of gamblers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although many find it convenient, I eschew fast food because I value my health. |
Mặc dù nhiều người thấy nó tiện lợi, tôi tránh đồ ăn nhanh vì tôi coi trọng sức khỏe của mình. |
| Phủ định | Unless you want to improve, you shouldn't eschew constructive criticism. |
Trừ khi bạn không muốn cải thiện, bạn không nên tránh những lời chỉ trích mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | If you want to succeed, why would you eschew hard work? |
Nếu bạn muốn thành công, tại sao bạn lại tránh làm việc chăm chỉ? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to eschew all forms of processed food to improve his health. |
Anh ấy quyết định tránh tất cả các dạng thực phẩm chế biến sẵn để cải thiện sức khỏe của mình. |
| Phủ định | It's important not to eschew constructive criticism, as it can help you grow. |
Điều quan trọng là không nên tránh những lời chỉ trích mang tính xây dựng, vì nó có thể giúp bạn phát triển. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to eschew such a valuable opportunity? |
Tại sao ai đó lại muốn tránh một cơ hội quý giá như vậy? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should eschew violence as a solution. |
Chúng ta nên tránh bạo lực như một giải pháp. |
| Phủ định | You must not eschew your responsibilities. |
Bạn không được phép trốn tránh trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Could they eschew using single-use plastics? |
Liệu họ có thể tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, he will be eschewing all processed foods for a healthier lifestyle. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ tránh tất cả thực phẩm chế biến sẵn để có một lối sống lành mạnh hơn. |
| Phủ định | She won't be eschewing her responsibilities; she always takes her work seriously. |
Cô ấy sẽ không trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy luôn coi trọng công việc của mình. |
| Nghi vấn | Will they be eschewing the traditional wedding vows at their ceremony? |
Liệu họ có tránh những lời thề nguyện đám cưới truyền thống tại buổi lễ của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always eschewed processed foods for a healthier diet. |
Cô ấy luôn tránh xa thực phẩm chế biến để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn. |
| Phủ định | They haven't eschewed all social events, just the really crowded ones. |
Họ không tránh tất cả các sự kiện xã hội, chỉ những sự kiện thực sự đông đúc thôi. |
| Nghi vấn | Has he eschewed his old bad habits since starting therapy? |
Anh ấy đã tránh những thói quen xấu cũ kể từ khi bắt đầu trị liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eschew".
