(Top Banner Ad)
eschew
C1
Động từ C1 Tổng quát

eschew

UK: /ɪˈʃuː/ • US: /ɪˈʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

tránh kiêng xa lánh từ bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately avoid using; abstain from.

Vietnamese Meaning

Cố ý tránh sử dụng; kiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to eschew the company of gamblers."

    "Anh ấy cố gắng tránh giao du với những người cờ bạc."

  • "A vegetarian eschews meat."

    "Người ăn chay kiêng thịt."

  • "We must eschew violence."

    "Chúng ta phải tránh bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eschew Tránh xa, kiêng khem, từ bỏ (một điều gì đó không mong muốn hoặc có hại một cách có chủ ý).
Noun eschewal Hành động tránh xa, sự từ bỏ, sự kiêng khem.
Noun eschewer Người tránh xa, người kiêng khem, người từ bỏ.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eschiver
Frankish (Germanic)
*skiuhan

Nguồn gốc từ 'tránh né' và 'sợ hãi'

Từ 'eschew' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschiver', có nghĩa là 'tránh xa, tránh né'. Bản thân từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ một từ tiếng German cổ (Frankish) là '*skiuhan', mang ý nghĩa 'sợ hãi' hoặc 'tránh né'. Do đó, 'eschew' mang trong mình ý nghĩa sâu sắc của việc chủ động tránh xa hoặc từ bỏ điều gì đó vì một lý do cụ thể, thường là do cảm thấy không tốt hoặc không phù hợp.

Usage Note

Từ 'eschew' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ việc tránh những thứ được coi là không tốt, không đạo đức, hoặc không phù hợp. Nó mạnh hơn so với 'avoid' hoặc 'evade' vì nó nhấn mạnh đến sự lựa chọn chủ động và có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Eschew + Noun
  • violence eschew violence
    (tránh xa bạo lực)
  • temptation eschew temptation
    (tránh xa cám dỗ)
  • materialism eschew materialism
    (tránh xa chủ nghĩa vật chất)
  • bad habits eschew bad habits
    (từ bỏ những thói quen xấu)
  • publicity eschew publicity
    (tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • ostentation eschew ostentation
    (tránh xa sự phô trương)
  • indulgence eschew indulgence
    (kiêng khem sự nuông chiều bản thân)
Adverb + eschew
  • strictly strictly eschew
    (nghiêm khắc tránh xa)
  • deliberately deliberately eschew
    (cố ý tránh xa)
Verb + to eschew
  • choose to choose to eschew
    (chọn cách tránh xa/từ bỏ)
  • learn to learn to eschew
    (học cách tránh xa/từ bỏ)

Idioms

  • eschew evil and embrace good

    tránh xa điều ác và làm điều thiện (một nguyên tắc đạo đức)

    "Many religious texts urge believers to eschew evil and embrace good."

    (Nhiều kinh điển tôn giáo kêu gọi tín đồ tránh xa điều ác và làm điều thiện.)

  • eschew worldly pleasures

    từ bỏ thú vui trần tục/vật chất

    "Some philosophers choose to eschew worldly pleasures in pursuit of inner peace."

    (Một số triết gia chọn cách từ bỏ thú vui trần tục để tìm kiếm sự bình an nội tâm.)

  • eschew all forms of violence

    từ bỏ mọi hình thức bạo lực

    "The organization's mission is to eschew all forms of violence and promote peace."

    (Sứ mệnh của tổ chức là từ bỏ mọi hình thức bạo lực và thúc đẩy hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eschew

Động từ
Lật mặt

Cố ý tránh sử dụng; kiêng.

"He tried to eschew the company of gamblers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many find it convenient, I eschew fast food because I value my health.
Mặc dù nhiều người thấy nó tiện lợi, tôi tránh đồ ăn nhanh vì tôi coi trọng sức khỏe của mình.
Phủ định
Unless you want to improve, you shouldn't eschew constructive criticism.
Trừ khi bạn không muốn cải thiện, bạn không nên tránh những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
Nghi vấn
If you want to succeed, why would you eschew hard work?
Nếu bạn muốn thành công, tại sao bạn lại tránh làm việc chăm chỉ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to eschew all forms of processed food to improve his health.
Anh ấy quyết định tránh tất cả các dạng thực phẩm chế biến sẵn để cải thiện sức khỏe của mình.
Phủ định
It's important not to eschew constructive criticism, as it can help you grow.
Điều quan trọng là không nên tránh những lời chỉ trích mang tính xây dựng, vì nó có thể giúp bạn phát triển.
Nghi vấn
Why would anyone want to eschew such a valuable opportunity?
Tại sao ai đó lại muốn tránh một cơ hội quý giá như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should eschew violence as a solution.
Chúng ta nên tránh bạo lực như một giải pháp.
Phủ định
You must not eschew your responsibilities.
Bạn không được phép trốn tránh trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Could they eschew using single-use plastics?
Liệu họ có thể tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will be eschewing all processed foods for a healthier lifestyle.
Đến năm sau, anh ấy sẽ tránh tất cả thực phẩm chế biến sẵn để có một lối sống lành mạnh hơn.
Phủ định
She won't be eschewing her responsibilities; she always takes her work seriously.
Cô ấy sẽ không trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy luôn coi trọng công việc của mình.
Nghi vấn
Will they be eschewing the traditional wedding vows at their ceremony?
Liệu họ có tránh những lời thề nguyện đám cưới truyền thống tại buổi lễ của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always eschewed processed foods for a healthier diet.
Cô ấy luôn tránh xa thực phẩm chế biến để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Phủ định
They haven't eschewed all social events, just the really crowded ones.
Họ không tránh tất cả các sự kiện xã hội, chỉ những sự kiện thực sự đông đúc thôi.
Nghi vấn
Has he eschewed his old bad habits since starting therapy?
Anh ấy đã tránh những thói quen xấu cũ kể từ khi bắt đầu trị liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eschew".

Sự kiêng khem trong triết học và lối sống

'Eschew' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc lối sống, nơi mà việc chủ động từ bỏ những thứ vật chất, sự xa hoa, hay những thói quen xấu được xem là con đường dẫn đến sự thanh tịnh, trí tuệ hoặc bình an nội tâm. Ví dụ, chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) khuyến khích việc từ bỏ những ham muốn không cần thiết để đạt được sự thanh thản.

Xu hướng tránh xa trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'eschew' có thể được dùng để mô tả những người tham gia vào các phong trào như chủ nghĩa tối giản (minimalism) – tránh xa việc sở hữu quá nhiều đồ đạc, hoặc 'digital detox' – tránh xa các thiết bị điện tử để tập trung vào cuộc sống thực. Nó thể hiện một lựa chọn có ý thức để sống đơn giản và có mục đích hơn.