intrinsic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging naturally; essential.
Vietnamese Meaning
Thuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to justice is intrinsic to a democratic society."
"Tiếp cận công lý là một phần không thể thiếu của một xã hội dân chủ."
-
"Mathematics is an intrinsic part of computer science."
"Toán học là một phần không thể thiếu của khoa học máy tính."
-
"The intrinsic value of education is often overlooked."
"Giá trị nội tại của giáo dục thường bị bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | intrinsically | một cách cố hữu, về bản chất, vốn dĩ |
| Noun | intrinsicness | tính cố hữu, bản chất nội tại |
| Adjective | extrinsic | ngoại tại, bên ngoài (đối lập với intrinsic) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intrinsic' dùng để mô tả những phẩm chất hoặc đặc điểm vốn có, là một phần không thể tách rời của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này không phải do tác động bên ngoài mà là bản chất bên trong. So sánh với 'inherent', 'intrinsic' thường nhấn mạnh hơn tính chất không thể thiếu và quan trọng của đặc điểm đó đối với bản chất của đối tượng.
Prepositions
'Intrinsic to' được dùng khi nói phẩm chất đó là không thể thiếu đối với đối tượng. Ví dụ: 'Creativity is intrinsic to art.' 'Intrinsic in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của phẩm chất đó bên trong đối tượng. Ví dụ: 'The value is intrinsic in the design itself.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent intrinsic quality (phẩm chất nội tại vốn có)
-
essential essential intrinsic property (thuộc tính nội tại thiết yếu)
-
fundamental fundamental intrinsic worth (giá trị nội tại cơ bản)
-
value intrinsic value (giá trị nội tại/tự thân)
-
motivation intrinsic motivation (động lực nội tại/bên trong)
-
nature intrinsic nature (bản chất cố hữu/nội tại)
-
quality intrinsic quality (phẩm chất nội tại)
-
be be intrinsically linked (liên kết chặt chẽ/cố hữu với nhau)
-
be be intrinsically valuable (có giá trị nội tại)
Idioms
-
intrinsic value
giá trị nội tại, giá trị tự thân (giá trị vốn có, không phụ thuộc yếu tố bên ngoài)
"Some philosophers argue that all human life has intrinsic value."
(Một số triết gia lập luận rằng mọi sự sống của con người đều có giá trị nội tại.)
-
intrinsic motivation
động lực nội tại, động lực tự thân (động lực xuất phát từ bên trong cá nhân, vì niềm vui hoặc sự thỏa mãn khi làm)
"Children often learn best when they have intrinsic motivation to explore."
(Trẻ em thường học tốt nhất khi chúng có động lực nội tại để khám phá.)
-
intrinsic qualities/properties
những phẩm chất/đặc tính cố hữu (những đặc điểm vốn có của một vật thể hay người)
"The intrinsic qualities of gold make it highly prized."
(Những đặc tính cố hữu của vàng khiến nó được đánh giá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intrinsic
tính từThuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.
"Access to justice is intrinsic to a democratic society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic".
