(Top Banner Ad)
intrinsic
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

intrinsic

UK: /ɪnˈtrɪnzɪk/ • US: /ɪnˈtrɪnzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vốn có bản chất nội tại thiết yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging naturally; essential.

Vietnamese Meaning

Thuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to justice is intrinsic to a democratic society."

    "Tiếp cận công lý là một phần không thể thiếu của một xã hội dân chủ."

  • "Mathematics is an intrinsic part of computer science."

    "Toán học là một phần không thể thiếu của khoa học máy tính."

  • "The intrinsic value of education is often overlooked."

    "Giá trị nội tại của giáo dục thường bị bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intrinsically một cách cố hữu, về bản chất, vốn dĩ
Noun intrinsicness tính cố hữu, bản chất nội tại
Adjective extrinsic ngoại tại, bên ngoài (đối lập với intrinsic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
-secus
Late Latin
intrinsicus
English
intrinsic

Nguồn gốc sâu xa của 'intrinsic'

'Intrinsic' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'intrinsicus', kết hợp từ 'intra' (nghĩa là 'bên trong' hoặc 'thuộc về') và hậu tố '-secus' (chỉ sự đi theo, gần gũi). Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa 'thuộc về bên trong' hoặc 'tự thân có', diễn tả điều gì đó vốn có, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Từ 'intrinsic' dùng để mô tả những phẩm chất hoặc đặc điểm vốn có, là một phần không thể tách rời của một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này không phải do tác động bên ngoài mà là bản chất bên trong. So sánh với 'inherent', 'intrinsic' thường nhấn mạnh hơn tính chất không thể thiếu và quan trọng của đặc điểm đó đối với bản chất của đối tượng.

Prepositions

to in

'Intrinsic to' được dùng khi nói phẩm chất đó là không thể thiếu đối với đối tượng. Ví dụ: 'Creativity is intrinsic to art.' 'Intrinsic in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của phẩm chất đó bên trong đối tượng. Ví dụ: 'The value is intrinsic in the design itself.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intrinsic
  • inherent inherent intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại vốn có)
  • essential essential intrinsic property
    (thuộc tính nội tại thiết yếu)
  • fundamental fundamental intrinsic worth
    (giá trị nội tại cơ bản)
Intrinsic + Noun
  • value intrinsic value
    (giá trị nội tại/tự thân)
  • motivation intrinsic motivation
    (động lực nội tại/bên trong)
  • nature intrinsic nature
    (bản chất cố hữu/nội tại)
  • quality intrinsic quality
    (phẩm chất nội tại)
Verb + intrinsically
  • be be intrinsically linked
    (liên kết chặt chẽ/cố hữu với nhau)
  • be be intrinsically valuable
    (có giá trị nội tại)

Idioms

  • intrinsic value

    giá trị nội tại, giá trị tự thân (giá trị vốn có, không phụ thuộc yếu tố bên ngoài)

    "Some philosophers argue that all human life has intrinsic value."

    (Một số triết gia lập luận rằng mọi sự sống của con người đều có giá trị nội tại.)

  • intrinsic motivation

    động lực nội tại, động lực tự thân (động lực xuất phát từ bên trong cá nhân, vì niềm vui hoặc sự thỏa mãn khi làm)

    "Children often learn best when they have intrinsic motivation to explore."

    (Trẻ em thường học tốt nhất khi chúng có động lực nội tại để khám phá.)

  • intrinsic qualities/properties

    những phẩm chất/đặc tính cố hữu (những đặc điểm vốn có của một vật thể hay người)

    "The intrinsic qualities of gold make it highly prized."

    (Những đặc tính cố hữu của vàng khiến nó được đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrinsic

tính từ
Lật mặt

Thuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.

"Access to justice is intrinsic to a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic".

Giá trị nội tại trong Triết học và Đạo đức học

Khái niệm 'giá trị nội tại' (intrinsic value) rất quan trọng trong triết học và đạo đức học phương Tây. Nó đề cập đến giá trị của một thứ gì đó tự thân, không phải vì nó dẫn đến một kết quả hay lợi ích nào khác. Ví dụ, nhân phẩm và quyền con người thường được coi là có giá trị nội tại, không cần phải chứng minh bằng lợi ích bên ngoài mà chúng mang lại.

Động lực nội tại trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'động lực nội tại' (intrinsic motivation) là một khái niệm trung tâm, chỉ việc thực hiện một hành động vì niềm vui, sự thích thú hoặc sự thỏa mãn vốn có trong chính hành động đó, chứ không phải vì phần thưởng hay áp lực từ bên ngoài. Đây được coi là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự học hỏi, sáng tạo, phát triển cá nhân và hạnh phúc lâu dài.