(Top Banner Ad)
quintessence
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Khoa học

quintessence

UK: /kwɪnˈtes.əns/ • US: /ˈkwɪn.tɪ.sens/

Nghĩa tiếng Việt

tinh túy tinh hoa bản chất cốt lõi điển hình hình mẫu lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the most perfect or typical example of a quality or thing

Vietnamese Meaning

bản chất tinh túy nhất, ví dụ hoàn hảo nhất, tinh hoa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the quintessence of elegance."

    "Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch."

  • "For many, Shakespeare is the quintessence of English literature."

    "Đối với nhiều người, Shakespeare là tinh hoa của văn học Anh."

  • "The building was the quintessence of modern design."

    "Tòa nhà là đỉnh cao của thiết kế hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quintessence Bản chất tinh túy nhất; ví dụ hoàn hảo nhất; điều tinh hoa nhất
Adjective quintessential Điển hình nhất, tinh túy nhất, hoàn hảo nhất; thể hiện bản chất cốt lõi
Adverb quintessentially Một cách điển hình nhất, tinh túy nhất; về bản chất cốt lõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
Latin
esse
Latin
essentia
Medieval Latin
quinta essentia
Old French
quinte essence
English
quintessence

Bí ẩn của Nguyên tố thứ Năm

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng thế giới được tạo thành từ bốn nguyên tố cơ bản: đất, khí, lửa và nước. Tuy nhiên, Aristotle đã bổ sung thêm một nguyên tố thứ năm, tinh khiết hơn và bất diệt, được gọi là 'aether' (khí ê-te) hay 'quinta essentia' (nguyên tố thứ năm). Nguyên tố này được cho là thành phần cấu tạo nên các thiên thể và bầu trời, là bản chất tinh túy nhất của vạn vật. Từ đó, 'quintessence' mang nghĩa là tinh hoa, bản chất hoàn hảo nhất của một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ một cái gì đó là sự hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết và hùng biện.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', nó thường dùng để chỉ bản chất tinh túy của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the quintessence of beauty' (tinh hoa của vẻ đẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • the the quintessence of something
    (bản chất tinh túy nhất, điều tinh hoa nhất của cái gì đó)
  • very the very quintessence
    (chính là bản chất tinh túy nhất, đỉnh cao của cái gì đó)
Verb + quintessence
  • be be the quintessence of something
    (là bản chất tinh túy nhất, là điều hoàn hảo nhất của cái gì đó)
  • represent represent the quintessence of something
    (đại diện cho bản chất tinh túy nhất của cái gì đó)
  • embody embody the quintessence of something
    (hiện thân cho bản chất tinh túy nhất của cái gì đó)

Idioms

  • the quintessence of something

    điều tinh túy nhất, bản chất hoàn hảo nhất của một cái gì đó

    "Her latest novel is the quintessence of modern romantic fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là bản chất tinh túy của tiểu thuyết lãng mạn hiện đại.)

  • to be the quintessence of X

    là hiện thân hoàn hảo/tinh túy nhất của X

    "He is often described as the quintessence of British politeness."

    (Anh ấy thường được miêu tả là hiện thân hoàn hảo của sự lịch sự kiểu Anh.)

  • to embody the quintessence of X

    thể hiện/hiện thân cho bản chất tinh túy nhất của X

    "This painting truly embodies the quintessence of Renaissance art."

    (Bức tranh này thực sự thể hiện bản chất tinh túy của nghệ thuật Phục hưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quintessence

noun
Lật mặt

bản chất tinh túy nhất, ví dụ hoàn hảo nhất, tinh hoa

"She is the quintessence of elegance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Mona Lisa is considered the quintessence of Renaissance art.
Mona Lisa được coi là tinh hoa của nghệ thuật Phục hưng.
Phủ định
That cheap imitation is not the quintessence of quality craftsmanship.
Bản sao rẻ tiền đó không phải là tinh hoa của kỹ nghệ thủ công chất lượng.
Nghi vấn
What makes this novel the quintessence of modern literature?
Điều gì làm cho cuốn tiểu thuyết này trở thành tinh hoa của văn học hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quintessence".

Nguyên Tố Thứ Năm và Triết Học Cổ Đại

Trong triết học cổ đại, đặc biệt là với Aristotle, 'quintessence' (còn gọi là aether) không chỉ là một nguyên tố mà còn là biểu tượng của sự hoàn hảo và thuần khiết. Nó là vật chất tạo nên các thiên thể, khác biệt với bốn nguyên tố 'trần tục' (đất, nước, khí, lửa). Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy phương Tây, bao gồm cả giả kim thuật, nơi các nhà giả kim tìm cách chiết xuất 'tinh chất thứ năm' hay dạng tinh khiết nhất của một chất.

Biểu tượng của Sự Hoàn Hảo Tuyệt Đối

Trong tiếng Anh hiện đại, 'quintessence' đã vượt ra ngoài ý nghĩa triết học ban đầu để trở thành một từ trang trọng, dùng để chỉ một ví dụ hoàn hảo, một hình mẫu lý tưởng, hoặc bản chất cốt lõi và tinh túy nhất của một điều gì đó. Khi một người hoặc vật được mô tả là 'the quintessence of X', nó ngụ ý rằng họ hoặc nó là đại diện tối thượng, không thể chê vào đâu được của đặc tính X, mang hàm ý ngưỡng mộ sâu sắc.