(Top Banner Ad)
estate planning
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tài chính

estate planning

UK: /ɪˈsteɪt ˈplænɪŋ/ • US: /ɪˈsteɪt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch tài sản kế hoạch thừa kế hoạch định tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of anticipating and arranging, during a person's life, for the management and disposal of that person's estate during the person's life, in the event the person becomes incapacitated and after death.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự đoán và sắp xếp, trong suốt cuộc đời của một người, để quản lý và xử lý tài sản của người đó trong suốt cuộc đời của người đó, trong trường hợp người đó mất khả năng hành vi và sau khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper estate planning can help minimize taxes and ensure your assets are distributed according to your wishes."

    "Lập kế hoạch tài sản đúng đắn có thể giúp giảm thiểu thuế và đảm bảo tài sản của bạn được phân phối theo ý muốn của bạn."

  • "Many people neglect estate planning until it's too late."

    "Nhiều người bỏ bê việc lập kế hoạch tài sản cho đến khi quá muộn."

  • "A comprehensive estate planning strategy should consider all your assets and liabilities."

    "Một chiến lược lập kế hoạch tài sản toàn diện nên xem xét tất cả tài sản và nợ phải trả của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estate Tài sản, di sản (đặc biệt là đất đai, nhà cửa)
Noun real estate Bất động sản
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planning Việc lập kế hoạch, sự quy hoạch
Adjective planned Được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

inheritance planning (lập kế hoạch thừa kế)legacy planning (lập kế hoạch di sản)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
estate
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
estate planning

Nguồn gốc của 'Estate'

Từ 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'trạng thái, điều kiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ 'tình trạng, địa vị xã hội' của một người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm tài sản, đất đai mà một người sở hữu, phản ánh 'tình trạng' giàu có và vị thế của họ.

Nguồn gốc của 'Planning'

Từ 'plan' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'. Qua tiếng Pháp, nó được dùng để chỉ một bản vẽ hoặc sơ đồ trên một mặt phẳng. Sau này, nghĩa của 'plan' phát triển thành 'lên kế hoạch, sắp xếp trước' – tức là vạch ra một 'sơ đồ' cho tương lai. 'Planning' là danh động từ của 'plan', chỉ hành động lập kế hoạch.

Usage Note

Estate planning là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết về luật pháp, tài chính và thuế. Nó bao gồm việc lập kế hoạch để bảo vệ tài sản, giảm thiểu thuế, và đảm bảo rằng tài sản được phân phối theo ý muốn của người đó. Nó thường bao gồm các công cụ pháp lý như di chúc, ủy thác, và giấy ủy quyền.

Prepositions

in for

in: Dùng để chỉ mục đích, ví dụ: estate planning *in* retirement. for: Dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi, ví dụ: estate planning *for* your family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estate planning
  • comprehensive comprehensive estate planning
    (lập kế hoạch tài sản toàn diện)
  • effective effective estate planning
    (lập kế hoạch tài sản hiệu quả)
  • strategic strategic estate planning
    (lập kế hoạch tài sản chiến lược)
  • careful careful estate planning
    (lập kế hoạch tài sản cẩn thận)
Verb + estate planning
  • do do estate planning
    (thực hiện việc lập kế hoạch tài sản)
  • undertake undertake estate planning
    (tiến hành lập kế hoạch tài sản)
  • engage in engage in estate planning
    (tham gia vào việc lập kế hoạch tài sản)
  • discuss discuss estate planning
    (thảo luận về việc lập kế hoạch tài sản)
Noun (associated with estate planning)
  • attorney estate planning attorney
    (luật sư lập kế hoạch tài sản)
  • services estate planning services
    (các dịch vụ lập kế hoạch tài sản)

Idioms

  • get one's affairs in order

    sắp xếp công việc, chuẩn bị cho tương lai (đặc biệt là tài chính và pháp lý, thường là trước khi qua đời)

    "My grandparents decided it was time to get their affairs in order, including their estate planning."

    (Ông bà tôi quyết định đã đến lúc sắp xếp mọi việc, bao gồm cả việc lập kế hoạch tài sản.)

  • last will and testament

    di chúc cuối cùng

    "A key component of estate planning is creating a last will and testament."

    (Một thành phần quan trọng của việc lập kế hoạch tài sản là tạo một di chúc cuối cùng.)

  • establish a trust fund

    thành lập quỹ ủy thác

    "Many people establish a trust fund as part of their estate planning to protect assets for beneficiaries."

    (Nhiều người thành lập quỹ ủy thác như một phần của kế hoạch tài sản để bảo vệ tài sản cho người thừa kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estate planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dự đoán và sắp xếp, trong suốt cuộc đời của một người, để quản lý và xử lý tài sản của người đó trong suốt cuộc đời của người đó, trong trường hợp người đó mất khả năng hành vi và sau khi chết.

"Proper estate planning can help minimize taxes and ensure your assets are distributed according to your wishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people consider estate planning an essential part of their financial strategy.
Nhiều người coi lập kế hoạch bất động sản là một phần thiết yếu trong chiến lược tài chính của họ.
Phủ định
He does not understand the importance of estate planning.
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bất động sản.
Nghi vấn
Does she have comprehensive estate planning in place?
Cô ấy đã có một kế hoạch bất động sản toàn diện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate planning".

Tầm quan trọng của di sản và người thừa kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'estate planning' không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là cách để đảm bảo di sản của một người được truyền lại một cách có trật tự cho các thế hệ sau hoặc cho những mục đích từ thiện. Nó phản ánh mong muốn kiểm soát cách tài sản được sử dụng sau khi người đó qua đời, cũng như thể hiện trách nhiệm đối với gia đình và cộng đồng.

Giảm thiểu thuế thừa kế

Một khía cạnh quan trọng của 'estate planning' ở các nước phương Tây là việc tối ưu hóa cấu trúc tài sản để giảm thiểu gánh nặng thuế thừa kế hoặc thuế bất động sản. Các luật sư và chuyên gia tài chính thường tư vấn về các chiến lược pháp lý để bảo toàn giá trị tài sản cho người thừa kế, tránh cho tài sản bị 'hao hụt' đáng kể do thuế.