(Top Banner Ad)
esthetician
B2
noun B2 Thẩm mỹ, Làm đẹp

esthetician

UK: /ˌiːsθəˈtɪʃən/ • US: /ˌesθəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên thẩm mỹ kỹ thuật viên chăm sóc da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides cosmetic skin care treatments, such as facials, hair removal, and makeup application.

Vietnamese Meaning

Người cung cấp các dịch vụ chăm sóc da thẩm mỹ, chẳng hạn như chăm sóc da mặt, tẩy lông và trang điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The esthetician recommended a deep-cleansing facial."

    "Chuyên viên thẩm mỹ đã đề nghị một liệu trình chăm sóc da mặt làm sạch sâu."

  • "Many people visit an esthetician to improve their skin's appearance."

    "Nhiều người đến gặp chuyên viên thẩm mỹ để cải thiện vẻ ngoài của làn da."

  • "A licensed esthetician has completed the necessary training and passed an exam."

    "Một chuyên viên thẩm mỹ được cấp phép đã hoàn thành khóa đào tạo cần thiết và vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esthetician Chuyên viên thẩm mỹ (người chuyên chăm sóc da)
Noun esthetics Ngành thẩm mỹ, khoa học về làm đẹp (đặc biệt là chăm sóc da)
Adjective aesthetic Thuộc về thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ
Adverb aesthetically Một cách thẩm mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aisthetes
Greek
aisthetikos
English
aesthetic
English
esthetician

Nguồn gốc từ 'cảm nhận'

Từ 'esthetician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aisthetes' (người cảm nhận) và 'aisthetikos' (liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức). Ban đầu, nó có liên quan đến việc nhận thức vẻ đẹp và nghệ thuật (từ 'aesthetic'). Sau này, nghĩa của nó phát triển để chỉ một người chuyên về chăm sóc da và làm đẹp, giúp người khác 'cảm nhận' được sự tươi trẻ và tự tin về vẻ ngoài của mình.

Usage Note

Esthetician thường được sử dụng để chỉ những người được đào tạo và cấp phép để thực hiện các liệu pháp chăm sóc da chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'cosmetologist', người có phạm vi hành nghề rộng hơn, bao gồm cả làm tóc và móng.

Prepositions

with

Esthetician có thể làm việc 'with' các sản phẩm hoặc thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'The esthetician is experienced with laser hair removal.' (Chuyên viên thẩm mỹ có kinh nghiệm với việc triệt lông bằng laser.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esthetician
  • licensed licensed esthetician
    (chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép)
  • medical medical esthetician
    (chuyên viên thẩm mỹ y tế)
  • experienced experienced esthetician
    (chuyên viên thẩm mỹ giàu kinh nghiệm)
Verb + esthetician
  • consult consult an esthetician
    (tham khảo ý kiến một chuyên viên thẩm mỹ)
  • visit visit an esthetician
    (ghé thăm/đi gặp một chuyên viên thẩm mỹ)
  • become become an esthetician
    (trở thành một chuyên viên thẩm mỹ)
Esthetician's + Noun
  • esthetician's esthetician's advice
    (lời khuyên của chuyên viên thẩm mỹ)
  • esthetician's esthetician's services
    (các dịch vụ của chuyên viên thẩm mỹ)

Idioms

  • to become an esthetician

    trở thành một chuyên viên thẩm mỹ (qua đào tạo và cấp phép)

    "She decided to go to beauty school to become an esthetician."

    (Cô ấy quyết định theo học trường thẩm mỹ để trở thành một chuyên viên thẩm mỹ.)

  • to see an esthetician

    đi gặp/sử dụng dịch vụ của một chuyên viên thẩm mỹ

    "I need to see an esthetician about my acne problem."

    (Tôi cần gặp một chuyên viên thẩm mỹ để giải quyết vấn đề mụn trứng cá của mình.)

  • under the care of an esthetician

    dưới sự chăm sóc của một chuyên viên thẩm mỹ

    "Her skin improved significantly under the care of an esthetician."

    (Da của cô ấy đã cải thiện đáng kể dưới sự chăm sóc của một chuyên viên thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esthetician

noun
Lật mặt

Người cung cấp các dịch vụ chăm sóc da thẩm mỹ, chẳng hạn như chăm sóc da mặt, tẩy lông và trang điểm.

"The esthetician recommended a deep-cleansing facial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that esthetician gave me the most amazing facial!
Wow, người chăm sóc da đó đã cho tôi một liệu pháp chăm sóc da mặt tuyệt vời nhất!
Phủ định
Gosh, this esthetician didn't seem to know much about my skin type.
Trời ơi, người chăm sóc da này dường như không biết nhiều về loại da của tôi.
Nghi vấn
Hey, did you know that Sarah is a licensed esthetician?
Này, bạn có biết Sarah là một chuyên viên thẩm mỹ được cấp phép không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a skilled esthetician who specializes in skincare.
Cô ấy là một chuyên viên thẩm mỹ lành nghề, chuyên về chăm sóc da.
Phủ định
He is not an esthetician; he's a dermatologist.
Anh ấy không phải là một chuyên viên thẩm mỹ; anh ấy là một bác sĩ da liễu.
Nghi vấn
Is she the esthetician you recommended?
Cô ấy có phải là chuyên viên thẩm mỹ mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As an esthetician, she understands skincare routines, and she recommends products accordingly.
Là một chuyên viên thẩm mỹ, cô ấy hiểu rõ các quy trình chăm sóc da và cô ấy giới thiệu các sản phẩm phù hợp.
Phủ định
Unlike a dermatologist, an esthetician, skilled in facials and waxing, doesn't diagnose skin conditions.
Không giống như bác sĩ da liễu, một chuyên viên thẩm mỹ, người có kỹ năng về chăm sóc da mặt và tẩy lông, không chẩn đoán các bệnh về da.
Nghi vấn
Sarah, is the esthetician available for a consultation, or is she fully booked today?
Sarah, chuyên viên thẩm mỹ có rảnh để tư vấn không, hay cô ấy đã kín lịch hôm nay?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an esthetician, isn't she?
Cô ấy là một chuyên viên thẩm mỹ, phải không?
Phủ định
You aren't an esthetician, are you?
Bạn không phải là một chuyên viên thẩm mỹ, phải không?
Nghi vấn
The esthetician will be here soon, won't she?
Chuyên viên thẩm mỹ sẽ đến sớm thôi, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she opens her own spa, she will have been an esthetician for ten years.
Đến lúc cô ấy mở spa riêng, cô ấy sẽ là một chuyên viên thẩm mỹ được mười năm.
Phủ định
He won't have become a licensed esthetician by the end of this year, as he hasn't finished his training.
Anh ấy sẽ không trở thành một chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép vào cuối năm nay, vì anh ấy vẫn chưa hoàn thành khóa đào tạo.
Nghi vấn
Will she have established herself as a leading esthetician in the city by the time she turns 30?
Liệu cô ấy sẽ khẳng định được vị thế của mình như một chuyên viên thẩm mỹ hàng đầu trong thành phố trước khi cô ấy bước sang tuổi 30 chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esthetician".

Vai trò trong ngành làm đẹp hiện đại

Trong xã hội hiện đại, chuyên viên thẩm mỹ (esthetician) đóng vai trò quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Họ không chỉ giúp cải thiện vẻ ngoài mà còn giáo dục khách hàng về tầm quan trọng của việc chăm sóc da thường xuyên, lựa chọn sản phẩm phù hợp, và duy trì một lối sống lành mạnh cho làn da.

Yêu cầu cấp phép và chuyên môn

Ở nhiều nước phương Tây, để hành nghề esthetician, một người cần phải hoàn thành các khóa đào tạo chuyên sâu và được cấp phép hành nghề bởi cơ quan chức năng. Điều này đảm bảo rằng các chuyên viên có kiến thức và kỹ năng cần thiết để cung cấp dịch vụ an toàn và hiệu quả, bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của khách hàng.