(Top Banner Ad)
cosmetic
B2
adjective B2 Làm đẹp, Thời trang, Y học

cosmetic

UK: /kɒzˈmetɪk/ • US: /kɑzˈmetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ phẩm thẩm mỹ trang điểm làm đẹp hình thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving treatment intended to improve a person's appearance.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các phương pháp điều trị nhằm cải thiện vẻ ngoài của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmetic surgery is becoming increasingly popular."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The new law made only cosmetic changes to the original bill."

    "Luật mới chỉ tạo ra những thay đổi hình thức đối với dự luật gốc."

  • "The company uses only natural ingredients in their cosmetics."

    "Công ty chỉ sử dụng các thành phần tự nhiên trong mỹ phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmetic mỹ phẩm
Adjective cosmetic (thuộc) thẩm mỹ, làm đẹp; chỉ là bề ngoài, không quan trọng
Adverb cosmetically về mặt thẩm mỹ, về hình thức bên ngoài
Noun cosmetician chuyên viên thẩm mỹ
Noun cosmetology ngành thẩm mỹ học, khoa học làm đẹp

Synonyms

beautifying (làm đẹp)decorative (mang tính trang trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kósmos (κόσμος)
Ancient Greek
kosmetikós (κοσμητικός)
Latin
cosmeticus
French
cosmétique
English
cosmetic

Mỹ phẩm và Vũ trụ (Cosmetics and the Cosmos)

Từ 'cosmetic' có gốc từ 'kósmos' trong tiếng Hy Lạp cổ, vừa có nghĩa là 'trật tự' (order), vừa có nghĩa là 'vũ trụ' (universe) và 'trang sức' (ornament). Người Hy Lạp xưa tin rằng vẻ đẹp chính là sự sắp đặt hài hòa, giống như trật tự của các vì sao trong vũ trụ. Vì vậy, việc làm đẹp (dùng 'cosmetics') chính là tạo ra 'trật tự' và sự hài hòa trên gương mặt.

Từ Sắp xếp Binh lính đến Chăm sóc Sắc đẹp

Ban đầu, tính từ 'kosmetikós' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'có kỹ năng sắp xếp'. Nó có thể được dùng để miêu tả một vị tướng sắp xếp quân đội. Dần dần, ý nghĩa này thu hẹp lại, chỉ còn dùng cho việc 'sắp xếp' và 'trang điểm' cho vẻ ngoài của một người, và cuối cùng trở thành từ 'cosmetic' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'cosmetic' thường được dùng để mô tả các thủ tục, sản phẩm, hoặc sự thay đổi chỉ nhằm mục đích cải thiện vẻ ngoài, chứ không phải vì lý do sức khỏe hoặc chức năng. Thường mang ý nghĩa bề ngoài, mang tính chất trang trí hơn là thiết yếu. So sánh với 'medical' (y tế) để thấy sự khác biệt.
Danh từ 'cosmetic' (thường ở dạng số nhiều 'cosmetics') chỉ các sản phẩm như son môi, phấn trang điểm, kem dưỡng da, v.v. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các sản phẩm hoặc liệu pháp để cải thiện hoặc che giấu các khuyết điểm trên khuôn mặt hoặc cơ thể.

Prepositions

for

'Cosmetic' + 'for' dùng để chỉ mục đích của sản phẩm/thủ thuật làm đẹp. Ví dụ: 'cosmetic surgery for wrinkles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetic
  • natural cosmetics
    (mỹ phẩm thiên nhiên)
  • expensive cosmetics
    (mỹ phẩm đắt tiền)
  • anti-aging cosmetics
    (mỹ phẩm chống lão hóa)
Verb + cosmetic
  • apply cosmetics
    (thoa mỹ phẩm, trang điểm)
  • wear cosmetics
    (dùng mỹ phẩm (trang điểm))
  • remove cosmetics
    (tẩy trang, loại bỏ lớp trang điểm)
cosmetic + Noun
  • cosmetic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ)
  • cosmetic industry
    (ngành công nghiệp mỹ phẩm)
  • cosmetic changes
    (những thay đổi bề ngoài (không giải quyết vấn đề cốt lõi))

Idioms

  • a cosmetic change / exercise

    Một thay đổi hời hợt, chỉ làm cho đẹp bề ngoài chứ không giải quyết được vấn đề gốc rễ.

    "The new paint job on the rusty car was purely a cosmetic change."

    (Việc sơn lại chiếc xe gỉ sét hoàn toàn chỉ là một sự thay đổi về hình thức bên ngoài.)

  • a cosmetic solution

    Một giải pháp chỉ mang tính hình thức, giải pháp tạm bợ để che đậy vấn đề.

    "Giving employees one extra day off is a cosmetic solution to the serious problem of overwork."

    (Cho nhân viên nghỉ thêm một ngày là một giải pháp bề mặt cho vấn đề làm việc quá sức nghiêm trọng.)

  • more than cosmetic

    Có ảnh hưởng sâu sắc, thực chất, chứ không chỉ đơn thuần là bề ngoài.

    "The company's restructuring needs to be more than cosmetic to survive."

    (Việc tái cấu trúc của công ty cần phải có tác động thực chất chứ không chỉ là hình thức để có thể tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các phương pháp điều trị nhằm cải thiện vẻ ngoài của một người.

"Cosmetic surgery is becoming increasingly popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetic".

Mỹ phẩm như một biểu tượng của địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại, mỹ phẩm là một biểu tượng của sự giàu có và địa vị. Ví dụ, ở Anh thời Nữ hoàng Elizabeth I, tầng lớp quý tộc sử dụng phấn chì trắng để có làn da nhợt nhạt, chứng tỏ họ không phải lao động dưới ánh nắng mặt trời như tầng lớp nông dân.

Xu hướng "Vẻ đẹp sạch" (Clean Beauty)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, có một xu hướng lớn gọi là "Clean Beauty". Xu hướng này nhấn mạnh việc sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm có thành phần tự nhiên, an toàn, minh bạch và thân thiện với môi trường. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức, xem mỹ phẩm không chỉ để làm đẹp mà còn là một phần của việc chăm sóc sức khỏe và lối sống lành mạnh.