cosmetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm các phương pháp điều trị nhằm cải thiện vẻ ngoài của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cosmetic surgery is becoming increasingly popular."
"Phẫu thuật thẩm mỹ ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The new law made only cosmetic changes to the original bill."
"Luật mới chỉ tạo ra những thay đổi hình thức đối với dự luật gốc."
-
"The company uses only natural ingredients in their cosmetics."
"Công ty chỉ sử dụng các thành phần tự nhiên trong mỹ phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cosmetic | mỹ phẩm |
| Adjective | cosmetic | (thuộc) thẩm mỹ, làm đẹp; chỉ là bề ngoài, không quan trọng |
| Adverb | cosmetically | về mặt thẩm mỹ, về hình thức bên ngoài |
| Noun | cosmetician | chuyên viên thẩm mỹ |
| Noun | cosmetology | ngành thẩm mỹ học, khoa học làm đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cosmetic' thường được dùng để mô tả các thủ tục, sản phẩm, hoặc sự thay đổi chỉ nhằm mục đích cải thiện vẻ ngoài, chứ không phải vì lý do sức khỏe hoặc chức năng. Thường mang ý nghĩa bề ngoài, mang tính chất trang trí hơn là thiết yếu. So sánh với 'medical' (y tế) để thấy sự khác biệt.
Danh từ 'cosmetic' (thường ở dạng số nhiều 'cosmetics') chỉ các sản phẩm như son môi, phấn trang điểm, kem dưỡng da, v.v. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các sản phẩm hoặc liệu pháp để cải thiện hoặc che giấu các khuyết điểm trên khuôn mặt hoặc cơ thể.
Prepositions
'Cosmetic' + 'for' dùng để chỉ mục đích của sản phẩm/thủ thuật làm đẹp. Ví dụ: 'cosmetic surgery for wrinkles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural cosmetics (mỹ phẩm thiên nhiên)
-
expensive cosmetics (mỹ phẩm đắt tiền)
-
anti-aging cosmetics (mỹ phẩm chống lão hóa)
-
apply cosmetics (thoa mỹ phẩm, trang điểm)
-
wear cosmetics (dùng mỹ phẩm (trang điểm))
-
remove cosmetics (tẩy trang, loại bỏ lớp trang điểm)
-
cosmetic surgery (phẫu thuật thẩm mỹ)
-
cosmetic industry (ngành công nghiệp mỹ phẩm)
-
cosmetic changes (những thay đổi bề ngoài (không giải quyết vấn đề cốt lõi))
Idioms
-
a cosmetic change / exercise
Một thay đổi hời hợt, chỉ làm cho đẹp bề ngoài chứ không giải quyết được vấn đề gốc rễ.
"The new paint job on the rusty car was purely a cosmetic change."
(Việc sơn lại chiếc xe gỉ sét hoàn toàn chỉ là một sự thay đổi về hình thức bên ngoài.)
-
a cosmetic solution
Một giải pháp chỉ mang tính hình thức, giải pháp tạm bợ để che đậy vấn đề.
"Giving employees one extra day off is a cosmetic solution to the serious problem of overwork."
(Cho nhân viên nghỉ thêm một ngày là một giải pháp bề mặt cho vấn đề làm việc quá sức nghiêm trọng.)
-
more than cosmetic
Có ảnh hưởng sâu sắc, thực chất, chứ không chỉ đơn thuần là bề ngoài.
"The company's restructuring needs to be more than cosmetic to survive."
(Việc tái cấu trúc của công ty cần phải có tác động thực chất chứ không chỉ là hình thức để có thể tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmetic
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm các phương pháp điều trị nhằm cải thiện vẻ ngoài của một người.
"Cosmetic surgery is becoming increasingly popular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetic".
