(Top Banner Ad)
estimation interval
C1
noun C1 Thống kê

estimation interval

UK: /ˌestɪˈmeɪʃən ˈɪntəvəl/ • US: /ˌestɪˈmeɪʃən ˈɪntərvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng ước lượng dải ước lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, an estimation interval is a range of values that is likely to contain the true value of a population parameter.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, khoảng ước lượng là một phạm vi các giá trị có khả năng chứa giá trị thực của một tham số quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 95% estimation interval for the population mean is between 45 and 55."

    "Khoảng ước lượng 95% cho giá trị trung bình của quần thể là từ 45 đến 55."

  • "We calculated the estimation interval to determine the range of possible values for the unknown parameter."

    "Chúng tôi đã tính toán khoảng ước lượng để xác định phạm vi các giá trị có thể có cho tham số chưa biết."

  • "A wider estimation interval indicates greater uncertainty in our estimate."

    "Một khoảng ước lượng rộng hơn cho thấy sự không chắc chắn lớn hơn trong ước tính của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estimate ước tính, đánh giá
Noun estimate sự ước tính, con số ước tính
Noun estimator người ước tính, công cụ ước tính
Adjective estimable đáng kính trọng, có thể ước lượng được
Adjective estimated đã được ước tính
Noun interval khoảng thời gian, khoảng cách
Adjective intermittent không liên tục, ngắt quãng
Verb intervene can thiệp
Noun intervention sự can thiệp

Synonyms

Related Words

point estimate (ước lượng điểm)margin of error (sai số biên)

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimacion
Middle English
estimacion
Modern English
estimation
Latin
intervallum
Old French
intervalle
Middle English
interval
Modern English
estimation interval

Nguồn gốc của 'estimation interval'

Cụm từ 'estimation interval' (khoảng ước lượng) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực thống kê, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Estimation' (ước lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare' có nghĩa là 'định giá, đánh giá'. 'Interval' (khoảng) cũng có gốc từ tiếng Latin 'intervallum', ban đầu chỉ khoảng cách giữa hai hàng rào, sau này mở rộng nghĩa thành 'khoảng cách' hay 'khoảng thời gian'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong khoa học dữ liệu, chỉ một phạm vi giá trị mà trong đó một tham số nào đó của tổng thể có khả năng cao sẽ rơi vào.

Usage Note

Khoảng ước lượng thường được biểu diễn bằng một độ tin cậy (ví dụ: 95%). Độ tin cậy này cho biết xác suất khoảng chứa giá trị thực của tham số quần thể. Khoảng ước lượng hẹp hơn cho thấy độ chính xác cao hơn trong ước tính, trong khi khoảng ước lượng rộng hơn cho thấy độ không chắc chắn lớn hơn.

Prepositions

for of

'estimation interval for' dùng để chỉ khoảng ước lượng cho một tham số cụ thể. 'estimation interval of' thường dùng khi nói về khoảng ước lượng của một cái gì đó (ví dụ: 'estimation interval of the mean').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimation interval
  • confidence confidence estimation interval
    (khoảng ước lượng tin cậy)
  • precise precise estimation interval
    (khoảng ước lượng chính xác)
  • wide wide estimation interval
    (khoảng ước lượng rộng)
  • narrow narrow estimation interval
    (khoảng ước lượng hẹp)
Verb + estimation interval
  • calculate calculate an estimation interval
    (tính toán một khoảng ước lượng)
  • construct construct an estimation interval
    (xây dựng một khoảng ước lượng)
  • determine determine the estimation interval
    (xác định khoảng ước lượng)
  • provide provide an estimation interval
    (cung cấp một khoảng ước lượng)
  • report report an estimation interval
    (báo cáo một khoảng ước lượng)
Verb + Preposition + estimation interval
  • fall within fall within the estimation interval
    (nằm trong khoảng ước lượng)
  • go beyond go beyond the estimation interval
    (vượt ra ngoài khoảng ước lượng)

Idioms

  • fall within the estimation interval

    nằm trong khoảng ước lượng (một giá trị được dự đoán)

    "The survey results indicate that the true percentage of voters for the candidate will fall within the estimation interval of 45-50%."

    (Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ cử tri thực sự ủng hộ ứng cử viên sẽ nằm trong khoảng ước lượng từ 45-50%.)

  • go beyond the estimation interval

    vượt ra ngoài khoảng ước lượng (một giá trị nằm ngoài phạm vi dự đoán)

    "Any increase in costs that goes beyond the estimation interval will require immediate review and approval."

    (Bất kỳ sự gia tăng chi phí nào vượt ra ngoài khoảng ước lượng sẽ yêu cầu xem xét và phê duyệt ngay lập tức.)

  • narrow down the estimation interval

    thu hẹp khoảng ước lượng (để có dự đoán chính xác hơn)

    "With more data, scientists hope to narrow down the estimation interval for the average global temperature rise."

    (Với nhiều dữ liệu hơn, các nhà khoa học hy vọng sẽ thu hẹp khoảng ước lượng cho mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimation interval

noun
Lật mặt

Trong thống kê, khoảng ước lượng là một phạm vi các giá trị có khả năng chứa giá trị thực của một tham số quần thể.

"The 95% estimation interval for the population mean is between 45 and 55."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimation interval".

Tầm quan trọng của sự không chắc chắn

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, việc hiểu và truyền đạt sự không chắc chắn (uncertainty) là rất quan trọng. Thay vì chỉ đưa ra một con số ước tính duy nhất (point estimate), các nhà khoa học và nhà nghiên cứu thường sử dụng 'estimation interval' để chỉ ra một phạm vi mà giá trị thực có khả năng rơi vào, kèm theo một mức độ tin cậy nhất định. Điều này phản ánh tư duy khoa học về việc không thể biết chính xác tuyệt đối mọi thứ, và thay vào đó, đưa ra các ước tính có căn cứ cùng với 'margin of error' (biên độ sai số). Ví dụ, trong các cuộc thăm dò ý kiến chính trị, kết quả luôn đi kèm với một biên độ sai số, giúp công chúng hiểu rằng kết quả thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn con số báo cáo.

Ứng dụng trong đời sống và kinh doanh

'Estimation interval' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực khoa học mà còn được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, tài chính và y học. Chẳng hạn, khi dự báo doanh số bán hàng, các công ty thường đưa ra một khoảng ước lượng thay vì một con số cố định để quản lý rủi ro tốt hơn. Trong y học, khoảng tin cậy được sử dụng để đánh giá hiệu quả của thuốc hoặc phương pháp điều trị, giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc hiểu và sử dụng 'estimation interval' giúp chúng ta đưa ra các quyết định có thông tin đầy đủ hơn, giảm thiểu rủi ro và quản lý kỳ vọng một cách thực tế.