margin of error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount (usually small) that is allowed for in case of miscalculation or changing circumstances.
Vietnamese Meaning
Một lượng (thường nhỏ) được cho phép sai số trong trường hợp tính toán sai hoặc các tình huống thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poll has a margin of error of plus or minus 3 percentage points."
"Cuộc thăm dò có sai số là cộng hoặc trừ 3 phần trăm."
-
"Due to the small sample size, the margin of error is quite large."
"Do kích thước mẫu nhỏ, sai số khá lớn."
-
"The company aimed to reduce the margin of error in its production process."
"Công ty đặt mục tiêu giảm sai số trong quy trình sản xuất của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | biên độ, lề, rìa |
| Adjective | marginal | ở lề, cận biên; nhỏ bé, không đáng kể |
| Verb | marginalize | gạt ra bên lề, coi nhẹ |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Verb | err | mắc lỗi, sai lầm |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không đúng |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ không chắc chắn hoặc sai lệch có thể có trong kết quả của một cuộc khảo sát, nghiên cứu hoặc ước tính thống kê. Nó biểu thị phạm vi mà kết quả thực tế có thể khác với kết quả được báo cáo. Margin of error càng nhỏ thì độ tin cậy của kết quả càng cao.
Prepositions
Luôn đi sau 'margin', để chỉ rõ cái gì bị ảnh hưởng bởi sai số (ví dụ: margin of error *of* the survey).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small margin of error (biên độ sai số nhỏ)
-
wide wide margin of error (biên độ sai số rộng)
-
acceptable acceptable margin of error (biên độ sai số chấp nhận được)
-
negligible negligible margin of error (biên độ sai số không đáng kể)
-
statistical statistical margin of error (biên độ sai số thống kê)
-
allow for allow for a margin of error (cho phép một biên độ sai số)
-
calculate calculate the margin of error (tính toán biên độ sai số)
-
reduce reduce the margin of error (giảm biên độ sai số)
-
exceed exceed the margin of error (vượt quá biên độ sai số)
-
account for account for the margin of error (tính đến biên độ sai số)
-
within within the margin of error (trong phạm vi biên độ sai số (chấp nhận được))
-
outside outside the margin of error (ngoài phạm vi biên độ sai số (không chấp nhận được))
Idioms
-
no margin for error
không có chỗ cho sai sót, không được phép mắc lỗi
"In flying a plane, there is no margin for error."
(Trong việc lái máy bay, không có chỗ cho sai sót.)
-
within the margin of error
trong phạm vi chấp nhận được, không đáng kể sự khác biệt
"The two studies showed similar results, well within the margin of error."
(Hai nghiên cứu cho thấy kết quả tương tự, nằm trong biên độ sai số cho phép.)
-
outside the margin of error
ngoài phạm vi chấp nhận được, sự khác biệt quá lớn để coi là ngẫu nhiên
"The observed changes were far outside the margin of error, indicating a significant impact."
(Những thay đổi được quan sát nằm ngoài biên độ sai số, cho thấy một tác động đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
margin of error
nounMột lượng (thường nhỏ) được cho phép sai số trong trường hợp tính toán sai hoặc các tình huống thay đổi.
"The poll has a margin of error of plus or minus 3 percentage points."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The poll is going to have a significant margin of error due to the small sample size. |
Cuộc thăm dò sẽ có một biên độ sai số đáng kể do kích thước mẫu nhỏ. |
| Phủ định | The company is not going to release the survey results because the margin of error is too high. |
Công ty sẽ không công bố kết quả khảo sát vì biên độ sai số quá cao. |
| Nghi vấn | Are they going to calculate the margin of error before publishing the study? |
Họ có tính toán biên độ sai số trước khi công bố nghiên cứu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polling company will be minimizing the margin of error by increasing the sample size. |
Công ty thăm dò ý kiến sẽ giảm thiểu biên độ sai số bằng cách tăng quy mô mẫu. |
| Phủ định | The statistician won't be ignoring the margin of error when presenting the results. |
Nhà thống kê sẽ không bỏ qua biên độ sai số khi trình bày kết quả. |
| Nghi vấn | Will the researchers be calculating the margin of error for each subgroup? |
Các nhà nghiên cứu có tính toán biên độ sai số cho từng nhóm nhỏ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists used to ignore the margin of error in small-scale studies, but now it's considered crucial. |
Các nhà khoa học từng bỏ qua sai số trong các nghiên cứu quy mô nhỏ, nhưng giờ đây nó được coi là rất quan trọng. |
| Phủ định | Researchers didn't use to report the margin of error in their findings as consistently as they do now. |
Các nhà nghiên cứu đã không báo cáo sai số trong các phát hiện của họ một cách nhất quán như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to calculate the margin of error differently before the new statistical software was introduced? |
Trước khi phần mềm thống kê mới được giới thiệu, họ có tính sai số khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margin of error".
