(Top Banner Ad)
margin of error
C1
noun C1 Thống kê

margin of error

UK: /ˈmɑːdʒɪn əv ˈerər/ • US: /ˈmɑːrdʒɪn əv ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai số biên độ sai số mức sai số cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount (usually small) that is allowed for in case of miscalculation or changing circumstances.

Vietnamese Meaning

Một lượng (thường nhỏ) được cho phép sai số trong trường hợp tính toán sai hoặc các tình huống thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poll has a margin of error of plus or minus 3 percentage points."

    "Cuộc thăm dò có sai số là cộng hoặc trừ 3 phần trăm."

  • "Due to the small sample size, the margin of error is quite large."

    "Do kích thước mẫu nhỏ, sai số khá lớn."

  • "The company aimed to reduce the margin of error in its production process."

    "Công ty đặt mục tiêu giảm sai số trong quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin biên độ, lề, rìa
Adjective marginal ở lề, cận biên; nhỏ bé, không đáng kể
Verb marginalize gạt ra bên lề, coi nhẹ
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

confidence interval (khoảng tin cậy)sampling error (sai số chọn mẫu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Old French
marge
English
margin
Latin
error
Old French
errour
English
error

Nguồn Gốc Khái Niệm Biên Độ Sai Số

Từ 'margin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'margo' (biên, lề, rìa) và tiếng Pháp cổ 'marge', dần phát triển ý nghĩa thành 'giới hạn' hoặc 'khoảng trống'. Từ 'error' cũng có gốc từ tiếng Latin 'error' (lạc lối, đi chệch hướng) và tiếng Pháp cổ 'errour', mang nghĩa 'sai lầm' hoặc 'lỗi'. Cụm từ 'margin of error' là sự kết hợp của hai khái niệm này, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực thống kê và các phép đo lường vào thế kỷ 20 để chỉ khoảng dao động có thể xảy ra giữa kết quả đo lường và giá trị thực tế.

Usage Note

Chỉ mức độ không chắc chắn hoặc sai lệch có thể có trong kết quả của một cuộc khảo sát, nghiên cứu hoặc ước tính thống kê. Nó biểu thị phạm vi mà kết quả thực tế có thể khác với kết quả được báo cáo. Margin of error càng nhỏ thì độ tin cậy của kết quả càng cao.

Prepositions

of

Luôn đi sau 'margin', để chỉ rõ cái gì bị ảnh hưởng bởi sai số (ví dụ: margin of error *of* the survey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + margin of error
  • small small margin of error
    (biên độ sai số nhỏ)
  • wide wide margin of error
    (biên độ sai số rộng)
  • acceptable acceptable margin of error
    (biên độ sai số chấp nhận được)
  • negligible negligible margin of error
    (biên độ sai số không đáng kể)
  • statistical statistical margin of error
    (biên độ sai số thống kê)
Verb + margin of error
  • allow for allow for a margin of error
    (cho phép một biên độ sai số)
  • calculate calculate the margin of error
    (tính toán biên độ sai số)
  • reduce reduce the margin of error
    (giảm biên độ sai số)
  • exceed exceed the margin of error
    (vượt quá biên độ sai số)
  • account for account for the margin of error
    (tính đến biên độ sai số)
Prepositional phrases
  • within within the margin of error
    (trong phạm vi biên độ sai số (chấp nhận được))
  • outside outside the margin of error
    (ngoài phạm vi biên độ sai số (không chấp nhận được))

Idioms

  • no margin for error

    không có chỗ cho sai sót, không được phép mắc lỗi

    "In flying a plane, there is no margin for error."

    (Trong việc lái máy bay, không có chỗ cho sai sót.)

  • within the margin of error

    trong phạm vi chấp nhận được, không đáng kể sự khác biệt

    "The two studies showed similar results, well within the margin of error."

    (Hai nghiên cứu cho thấy kết quả tương tự, nằm trong biên độ sai số cho phép.)

  • outside the margin of error

    ngoài phạm vi chấp nhận được, sự khác biệt quá lớn để coi là ngẫu nhiên

    "The observed changes were far outside the margin of error, indicating a significant impact."

    (Những thay đổi được quan sát nằm ngoài biên độ sai số, cho thấy một tác động đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

margin of error

noun
Lật mặt

Một lượng (thường nhỏ) được cho phép sai số trong trường hợp tính toán sai hoặc các tình huống thay đổi.

"The poll has a margin of error of plus or minus 3 percentage points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poll is going to have a significant margin of error due to the small sample size.
Cuộc thăm dò sẽ có một biên độ sai số đáng kể do kích thước mẫu nhỏ.
Phủ định
The company is not going to release the survey results because the margin of error is too high.
Công ty sẽ không công bố kết quả khảo sát vì biên độ sai số quá cao.
Nghi vấn
Are they going to calculate the margin of error before publishing the study?
Họ có tính toán biên độ sai số trước khi công bố nghiên cứu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polling company will be minimizing the margin of error by increasing the sample size.
Công ty thăm dò ý kiến sẽ giảm thiểu biên độ sai số bằng cách tăng quy mô mẫu.
Phủ định
The statistician won't be ignoring the margin of error when presenting the results.
Nhà thống kê sẽ không bỏ qua biên độ sai số khi trình bày kết quả.
Nghi vấn
Will the researchers be calculating the margin of error for each subgroup?
Các nhà nghiên cứu có tính toán biên độ sai số cho từng nhóm nhỏ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to ignore the margin of error in small-scale studies, but now it's considered crucial.
Các nhà khoa học từng bỏ qua sai số trong các nghiên cứu quy mô nhỏ, nhưng giờ đây nó được coi là rất quan trọng.
Phủ định
Researchers didn't use to report the margin of error in their findings as consistently as they do now.
Các nhà nghiên cứu đã không báo cáo sai số trong các phát hiện của họ một cách nhất quán như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to calculate the margin of error differently before the new statistical software was introduced?
Trước khi phần mềm thống kê mới được giới thiệu, họ có tính sai số khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margin of error".

Sức Mạnh của Dữ Liệu và Sự Không Chắc Chắn

Khái niệm 'margin of error' rất quan trọng trong các cuộc thăm dò ý kiến và khảo sát, đặc biệt trong các kỳ bầu cử hoặc nghiên cứu thị trường. Nó giúp công chúng hiểu rằng kết quả không phải là con số tuyệt đối mà là một ước tính có độ tin cậy nhất định. Ví dụ, một cuộc thăm dò cho thấy ứng cử viên A có 52% ủng hộ với biên độ sai số là +/- 3% có nghĩa là tỷ lệ ủng hộ thực tế có thể từ 49% đến 55%. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và tránh chấp nhận dữ liệu một cách mù quáng.

Đánh Giá Rủi Ro trong Quyết Định

Trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, tài chính đến khoa học, việc xem xét 'margin of error' là thiết yếu khi đưa ra quyết định. Nó giúp các nhà khoa học, nhà quản lý đánh giá mức độ rủi ro và độ tin cậy của dữ liệu trước khi hành động. Việc nhận thức được giới hạn của dữ liệu giúp đưa ra các quyết định có cơ sở vững chắc hơn, chẳng hạn như trong việc thiết kế các thí nghiệm khoa học hay dự báo kinh tế.