(Top Banner Ad)
confidence interval
C1
danh từ C1 Thống kê

confidence interval

UK: /ˈkɒnfɪdəns ˈɪntəvəl/ • US: /ˈkɑːnfɪdəns ˈɪntərvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng tin cậy khoảng ước lượng tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of values so defined that there is a specified probability that the value of a parameter lies within it.

Vietnamese Meaning

Một khoảng giá trị được xác định sao cho có một xác suất nhất định rằng giá trị của một tham số nằm trong khoảng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 95% confidence interval for the mean was 45 to 55."

    "Khoảng tin cậy 95% cho giá trị trung bình là từ 45 đến 55."

  • "Researchers used a confidence interval to estimate the true population parameter."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khoảng tin cậy để ước tính tham số quần thể thực sự."

  • "A wider confidence interval suggests a lower degree of precision."

    "Một khoảng tin cậy rộng hơn cho thấy mức độ chính xác thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence sự tự tin, sự tin cậy
Adjective confident tự tin
Adverb confidently một cách tự tin
Verb confide (in someone) tâm sự, thổ lộ (với ai đó)
Adjective confidential bí mật, tuyệt mật
Noun confidant bạn tâm giao (thường là nam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together, with') + fidere ('to trust')
Latin
confidentia ('trust, assurance')
Latin
inter ('between') + vallum ('rampart, wall')
Latin
intervallum ('space between')
Modern English
confidence interval (coined by Jerzy Neyman, 1937)

Nguồn Gốc Của 'Confidence'

Từ 'confidence' (sự tự tin, tin cậy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'hoàn toàn tin tưởng'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'fidere' (tin tưởng). Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'cùng nhau đặt niềm tin vào điều gì đó'.

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ Thống Kê

Thuật ngữ 'confidence interval' (khoảng tin cậy) không phải là một từ cổ. Nó được nhà thống kê người Ba Lan Jerzy Neyman giới thiệu lần đầu tiên trong một bài báo khoa học vào năm 1937. Sáng tạo này đã cách mạng hóa cách các nhà khoa học báo cáo sự không chắc chắn trong các kết quả nghiên cứu của họ.

Usage Note

Khoảng tin cậy (confidence interval) được sử dụng để ước tính giá trị thực của một tham số (ví dụ: trung bình, tỷ lệ) của một quần thể dựa trên dữ liệu mẫu. Mức độ tin cậy (confidence level) thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (ví dụ: 95%, 99%) và cho biết mức độ tin cậy mà khoảng tin cậy chứa giá trị tham số thực sự. Khoảng tin cậy hẹp hơn cho thấy ước tính chính xác hơn, trong khi khoảng tin cậy rộng hơn cho thấy ước tính ít chính xác hơn. Kích thước mẫu, độ lệch chuẩn của quần thể và mức độ tin cậy đều ảnh hưởng đến độ rộng của khoảng tin cậy.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ tham số đang được ước tính bằng khoảng tin cậy. Ví dụ: 'We calculated a 95% confidence interval for the population mean.' (Chúng tôi đã tính toán khoảng tin cậy 95% cho trung bình quần thể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confidence interval
  • 95% confidence interval
    (khoảng tin cậy 95%)
  • narrow confidence interval
    (khoảng tin cậy hẹp (cho thấy độ chính xác cao hơn))
  • wide confidence interval
    (khoảng tin cậy rộng (cho thấy độ chính xác thấp hơn))
  • statistical confidence interval
    (khoảng tin cậy thống kê)
Verb + confidence interval
  • calculate a confidence interval
    (tính toán một khoảng tin cậy)
  • construct a confidence interval
    (xây dựng một khoảng tin cậy)
  • estimate a confidence interval
    (ước lượng một khoảng tin cậy)
  • provide a confidence interval
    (cung cấp một khoảng tin cậy)
Prepositional phrases
  • a confidence interval for the mean
    (một khoảng tin cậy cho giá trị trung bình)
  • a confidence interval of 99%
    (một khoảng tin cậy 99%)

Idioms

  • within the confidence interval

    Nằm trong khoảng tin cậy; thường ngụ ý rằng một kết quả quan sát được không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với một giá trị tham chiếu (ví dụ: số không).

    "The effect of the new drug was not statistically significant, as the result fell within the 95% confidence interval which included zero."

    (Tác dụng của loại thuốc mới không có ý nghĩa thống kê, vì kết quả nằm trong khoảng tin cậy 95% bao gồm cả giá trị không.)

  • outside the confidence interval

    Nằm ngoài khoảng tin cậy; thường ngụ ý rằng một kết quả quan sát được có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê.

    "Because the observed improvement was outside the confidence interval, we can conclude the intervention had a real effect."

    (Bởi vì sự cải thiện quan sát được nằm ngoài khoảng tin cậy, chúng ta có thể kết luận rằng biện pháp can thiệp đã có tác dụng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidence interval

danh từ
Lật mặt

Một khoảng giá trị được xác định sao cho có một xác suất nhất định rằng giá trị của một tham số nằm trong khoảng đó.

"The 95% confidence interval for the mean was 45 to 55."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers calculated the confidence interval, a range of values, to estimate the true population parameter.
Các nhà nghiên cứu đã tính toán khoảng tin cậy, một phạm vi các giá trị, để ước tính tham số quần thể thực sự.
Phủ định
Without careful consideration, the confidence interval, a crucial tool, cannot accurately represent the population data.
Nếu không xem xét cẩn thận, khoảng tin cậy, một công cụ quan trọng, không thể đại diện chính xác dữ liệu quần thể.
Nghi vấn
Considering the potential errors, is the reported confidence interval, a critical metric, actually reliable?
Xem xét các lỗi tiềm ẩn, liệu khoảng tin cậy đã báo cáo, một số liệu quan trọng, có thực sự đáng tin cậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher calculated a confidence interval of 95% for the average height of students.
Nhà nghiên cứu đã tính toán khoảng tin cậy 95% cho chiều cao trung bình của sinh viên.
Phủ định
The report does not specify the confidence interval used in the analysis.
Báo cáo không chỉ rõ khoảng tin cậy được sử dụng trong phân tích.
Nghi vấn
What confidence interval did you use to determine the margin of error?
Bạn đã sử dụng khoảng tin cậy nào để xác định sai số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidence interval".

Nền Tảng Của Khoa Học Hiện Đại

Trong nghiên cứu khoa học phương Tây (y học, kinh tế, xã hội học), khoảng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Việc chỉ nói 'kết quả A tốt hơn B' là chưa đủ. Các nhà nghiên cứu phải cung cấp khoảng tin cậy để thể hiện mức độ không chắc chắn của kết quả. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng sự chính xác, sự minh bạch về sai số và tư duy phản biện.

Thông Tin Cho Chính Sách Công và Báo Chí

Các cuộc thăm dò chính trị hoặc khảo sát xã hội ở các nước phương Tây thường báo cáo kết quả kèm theo 'biên độ sai số' (margin of error), một khái niệm được tính toán trực tiếp từ khoảng tin cậy. Ví dụ: 'Ứng cử viên X nhận được 52% ủng hộ với biên độ sai số là +/- 3%'. Điều này giúp công chúng hiểu được sự không chắc chắn trong dữ liệu và suy nghĩ chín chắn hơn về các con số được truyền thông đưa ra.