(Top Banner Ad)
etcetera
B1
Trạng từ B1 Ngôn ngữ học

etcetera

UK: /ˌetˈsetərə/ • US: /ˌetˈsetərə/

Nghĩa tiếng Việt

vân vân v.v. và những thứ tương tự vân vân và tiếp tục như vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

And so forth; and so on.

Vietnamese Meaning

Vân vân; và những thứ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought apples, bananas, oranges, etcetera."

    "Cô ấy mua táo, chuối, cam, vân vân."

  • "We discussed politics, economics, etcetera."

    "Chúng tôi đã thảo luận về chính trị, kinh tế, vân vân."

  • "They sell books, stationery, etcetera."

    "Họ bán sách, văn phòng phẩm, vân vân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation etc. Dạng viết tắt của 'etcetera', được dùng phổ biến trong văn viết để liệt kê 'và những thứ khác', 'vân vân'. Mặc dù 'etcetera' là một cụm từ cố định vay mượn từ tiếng Latin và không tạo ra nhiều từ phái sinh trong tiếng Anh, 'etc.' là dạng liên quan trực tiếp và được sử dụng rộng rãi.

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
et cetera
English
etcetera

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'etcetera' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ cụm từ 'et cētera' trong tiếng Latin. 'Et' có nghĩa là 'và', còn 'cētera' (dạng số nhiều trung tính của tính từ 'cēterus') có nghĩa là 'những thứ còn lại', 'những người khác'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'và những thứ khác nữa', 'và vân vân'.

Usage Note

Từ 'etcetera' được sử dụng để chỉ ra rằng một danh sách không đầy đủ và còn nhiều mục tương tự khác. Thường được viết tắt là 'etc.' hoặc 'et cetera'. Cần tránh sử dụng 'and etc.' vì 'etcetera' đã bao gồm 'and' trong nghĩa của nó. Thường dùng sau khi đã liệt kê một vài ví dụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Sau danh sách hoặc ví dụ
  • apples, bananas, and He bought apples, bananas, and etcetera.
    (Anh ấy đã mua táo, chuối, và vân vân.)
  • books, pens, Please bring books, pens, paper, etcetera.
    (Xin hãy mang sách, bút, giấy, và vân vân.)
Trong cụm từ diễn đạt sự tiếp tục
  • and so on and The meeting discussed budgets, targets, and so on and etcetera.
    (Cuộc họp đã thảo luận về ngân sách, mục tiêu, và cứ thế nữa, và vân vân.)
  • blah, blah, He just went on about his day, blah, blah, blah, etcetera.
    (Anh ấy cứ kể luyên thuyên về ngày của mình, nào là cái này cái kia, vân vân và mây mây.)

Idioms

  • etcetera, etcetera

    Và cứ thế, và cứ thế nữa (dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn của một danh sách hoặc một tình huống, thường là với hàm ý hơi mỉa mai, chán nản, hoặc để tránh nói hết, hàm ý rằng những gì tiếp theo cũng tương tự hoặc đã rõ ràng).

    "He complained about the food, the service, the prices, etcetera, etcetera."

    (Anh ta phàn nàn về đồ ăn, dịch vụ, giá cả, và cứ thế nữa, và cứ thế nữa.)

  • to go into all the etceteras

    Đi sâu vào tất cả các chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không cần thiết (thường dùng khi muốn nói rằng không cần thiết phải kể chi tiết để tránh làm dài dòng hoặc phức tạp vấn đề).

    "I won't go into all the etceteras of the meeting; suffice it to say, it was productive."

    (Tôi sẽ không đi sâu vào tất cả các chi tiết vụn vặt của cuộc họp; chỉ cần nói rằng, nó rất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etcetera

Trạng từ
Lật mặt

Vân vân; và những thứ tương tự.

"She bought apples, bananas, oranges, etcetera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etcetera".

Sự khác biệt giữa 'etcetera' và 'etc.'

Trong tiếng Anh, 'etcetera' là cách viết đầy đủ và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn. 'Etc.' là dạng viết tắt phổ biến và được ưa chuộng hơn trong văn viết học thuật, kỹ thuật, hoặc kinh doanh để tiết kiệm không gian và giữ cho văn bản ngắn gọn. Cả hai đều mang ý nghĩa 'và những thứ khác tương tự'.

Ý nghĩa ngầm khi dùng 'etcetera'

Khi người nói hoặc viết sử dụng 'etcetera', đôi khi nó không chỉ đơn thuần là liệt kê thêm. Nó có thể ngụ ý rằng người nghe/đọc đã biết hoặc có thể dễ dàng suy ra phần còn lại của danh sách, hoặc rằng các mục còn lại không quá quan trọng để liệt kê chi tiết. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để ám chỉ sự lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự cụ thể.