etcetera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
And so forth; and so on.
Vietnamese Meaning
Vân vân; và những thứ tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought apples, bananas, oranges, etcetera."
"Cô ấy mua táo, chuối, cam, vân vân."
-
"We discussed politics, economics, etcetera."
"Chúng tôi đã thảo luận về chính trị, kinh tế, vân vân."
-
"They sell books, stationery, etcetera."
"Họ bán sách, văn phòng phẩm, vân vân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Abbreviation | etc. | Dạng viết tắt của 'etcetera', được dùng phổ biến trong văn viết để liệt kê 'và những thứ khác', 'vân vân'. Mặc dù 'etcetera' là một cụm từ cố định vay mượn từ tiếng Latin và không tạo ra nhiều từ phái sinh trong tiếng Anh, 'etc.' là dạng liên quan trực tiếp và được sử dụng rộng rãi. |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'etcetera' được sử dụng để chỉ ra rằng một danh sách không đầy đủ và còn nhiều mục tương tự khác. Thường được viết tắt là 'etc.' hoặc 'et cetera'. Cần tránh sử dụng 'and etc.' vì 'etcetera' đã bao gồm 'and' trong nghĩa của nó. Thường dùng sau khi đã liệt kê một vài ví dụ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apples, bananas, and He bought apples, bananas, and etcetera. (Anh ấy đã mua táo, chuối, và vân vân.)
-
books, pens, Please bring books, pens, paper, etcetera. (Xin hãy mang sách, bút, giấy, và vân vân.)
-
and so on and The meeting discussed budgets, targets, and so on and etcetera. (Cuộc họp đã thảo luận về ngân sách, mục tiêu, và cứ thế nữa, và vân vân.)
-
blah, blah, He just went on about his day, blah, blah, blah, etcetera. (Anh ấy cứ kể luyên thuyên về ngày của mình, nào là cái này cái kia, vân vân và mây mây.)
Idioms
-
etcetera, etcetera
Và cứ thế, và cứ thế nữa (dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn của một danh sách hoặc một tình huống, thường là với hàm ý hơi mỉa mai, chán nản, hoặc để tránh nói hết, hàm ý rằng những gì tiếp theo cũng tương tự hoặc đã rõ ràng).
"He complained about the food, the service, the prices, etcetera, etcetera."
(Anh ta phàn nàn về đồ ăn, dịch vụ, giá cả, và cứ thế nữa, và cứ thế nữa.)
-
to go into all the etceteras
Đi sâu vào tất cả các chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không cần thiết (thường dùng khi muốn nói rằng không cần thiết phải kể chi tiết để tránh làm dài dòng hoặc phức tạp vấn đề).
"I won't go into all the etceteras of the meeting; suffice it to say, it was productive."
(Tôi sẽ không đi sâu vào tất cả các chi tiết vụn vặt của cuộc họp; chỉ cần nói rằng, nó rất hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etcetera
Trạng từVân vân; và những thứ tương tự.
"She bought apples, bananas, oranges, etcetera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etcetera".
